Danh mục tên AS của IPv4: tên AS GXS

GXS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

GXS có 50 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 165.251.24.0/24, 192.190.184.0/23, 192.190.186.0/24, 192.207.230.0/24, 192.231.184.0/23, 192.245.120.0/24, 198.133.249.0/24, 198.133.250.0/23, 198.133.252.0/23, 198.133.254.0/24, 198.147.170.0/23, 198.147.172.0/23, 198.147.174.0/24, 198.147.177.0/24, 198.147.178.0/24, 198.151.185.0/24, 198.151.186.0/24, 198.151.229.0/24, 198.178.252.0/23, 198.180.197.0/24, 199.181.248.0/23, 199.245.70.0/24, 199.89.201.0/24, 204.90.128.0/23, 204.90.130.0/24, 204.90.131.0/24, 204.90.132.0/22, 204.90.136.0/23, 204.90.138.0/24, 204.90.139.0/24, 204.90.144.0/21, 204.90.152.0/22, 204.90.156.0/24, 204.90.157.0/24, 204.90.158.0/23, 204.90.160.0/20, 204.90.176.0/22, 204.90.180.0/24, 204.90.183.0/24, 204.90.184.0/23, 204.90.186.0/24, 204.90.187.0/24, 204.90.188.0/22, 204.90.192.0/19, 204.90.224.0/22, 204.90.228.0/23, 204.90.230.0/24, 204.90.231.0/24, 204.90.232.0/21, 204.90.240.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS GXS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với GXS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

GXS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GXS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3922, AS6524
Dải IP CIDR ASN tên AS
165.251.24.0 đến 165.251.24.255 165.251.24.0/24 AS6524 GXS Xem dải
192.190.184.0 đến 192.190.185.255 192.190.184.0/23 AS3922 GXS Xem dải
192.190.186.0 đến 192.190.186.255 192.190.186.0/24 AS3922 GXS Xem dải
192.207.230.0 đến 192.207.230.255 192.207.230.0/24 AS3922 GXS Xem dải
192.231.184.0 đến 192.231.185.255 192.231.184.0/23 AS3922 GXS Xem dải
192.245.120.0 đến 192.245.120.255 192.245.120.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.133.249.0 đến 198.133.249.255 198.133.249.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.133.250.0 đến 198.133.251.255 198.133.250.0/23 AS3922 GXS Xem dải
198.133.252.0 đến 198.133.253.255 198.133.252.0/23 AS3922 GXS Xem dải
198.133.254.0 đến 198.133.254.255 198.133.254.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.147.170.0 đến 198.147.171.255 198.147.170.0/23 AS3922 GXS Xem dải
198.147.172.0 đến 198.147.173.255 198.147.172.0/23 AS3922 GXS Xem dải
198.147.174.0 đến 198.147.174.255 198.147.174.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.147.177.0 đến 198.147.177.255 198.147.177.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.147.178.0 đến 198.147.178.255 198.147.178.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.151.185.0 đến 198.151.185.255 198.151.185.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.151.186.0 đến 198.151.186.255 198.151.186.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.151.229.0 đến 198.151.229.255 198.151.229.0/24 AS3922 GXS Xem dải
198.178.252.0 đến 198.178.253.255 198.178.252.0/23 AS3922 GXS Xem dải
198.180.197.0 đến 198.180.197.255 198.180.197.0/24 AS6524 GXS Xem dải
199.89.201.0 đến 199.89.201.255 199.89.201.0/24 AS3922 GXS Xem dải
199.181.248.0 đến 199.181.249.255 199.181.248.0/23 AS3922 GXS Xem dải
199.245.70.0 đến 199.245.70.255 199.245.70.0/24 AS3922 GXS Xem dải
204.90.128.0 đến 204.90.129.255 204.90.128.0/23 AS3922 GXS Xem dải
204.90.130.0 đến 204.90.130.255 204.90.130.0/24 AS6524 GXS Xem dải
50 Kết quả - Trang 1 trên 2