Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Puyallup School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puyallup School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.116.111.0/24, 164.116.253.0/24
Puyallup School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62894

Kent School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kent School District có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.116.192.0/19, 164.116.224.0/20, 164.116.240.0/21, 164.116.248.0/22, 164.116.252.0/24, 164.116.255.0/24
Kent School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30198

State of Nebraska / Office of the Cio

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Nebraska / Office of the Cio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.119.0.0/16
State of Nebraska / Office of the Cio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2769

Deere & Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deere & Company có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.121.0.0/16, 192.43.1.0/24, 192.43.128.0/20, 192.43.144.0/22, 192.43.148.0/23, 192.43.150.0/24, 192.43.16.0/20, 192.43.2.0/23, 192.43.32.0/19, 192.43.4.0/22, 192.43.64.0/18, 192.43.8.0/21, 199.197.32.0/19, 204.53.0.0/16, 204.54.0.0/16, 204.55.0.0/17, 204.55.144.0/20, 204.55.160.0/20, 204.55.176.0/20, 204.55.192.0/18
Deere & Company có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS10846, AS133750, AS150717

Pusan National University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pusan National University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.125.0.0/16, 203.232.240.0/22, 203.232.244.0/23, 203.232.246.0/24
Pusan National University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9274

NHS National Services Scotland

IPv4 Dải mạng (CIDR): NHS National Services Scotland có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.134.128.0/17, 164.134.16.0/24, 164.134.17.0/24, 164.134.18.0/23, 164.134.20.0/22, 164.134.24.0/21, 164.134.32.0/19, 164.134.64.0/18
NHS National Services Scotland có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201941, AS202783

Ravand Tazeh Co.pjs.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ravand Tazeh Co.pjs. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.138.16.0/21, 185.86.36.0/22
Ravand Tazeh Co.pjs. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59431

Classwire Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Classwire Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.138.96.0/23, 164.138.98.0/24, 194.31.10.0/24
Classwire Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51351

Netgo Tax GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netgo Tax GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.138.192.0/21
Netgo Tax GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58323

Desarrollo Y Sistemas Informaticos Canarias SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Desarrollo Y Sistemas Informaticos Canarias SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.138.200.0/21
Desarrollo Y Sistemas Informaticos Canarias SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198653

Cyberneticos Hosting SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberneticos Hosting SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.138.208.0/21, 185.137.44.0/22
Cyberneticos Hosting SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198968

Alasas Company for Telecommunications Services and Information Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alasas Company for Telecommunications Services and Information Technology Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.138.232.0/21
Alasas Company for Telecommunications Services and Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57958

Cheops Technology France S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheops Technology France S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.138.240.0/22, 164.138.244.0/23, 164.138.247.0/24, 188.244.108.0/22
Cheops Technology France S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58011

Metro Kereskedelmi KFT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Kereskedelmi KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.139.232.0/22
Metro Kereskedelmi KFT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33959

PricewaterhouseCoopers Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): PricewaterhouseCoopers Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.143.0.0/16
PricewaterhouseCoopers Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21296

OrthoAlliance MSO LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): OrthoAlliance MSO LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.152.68.0/24
OrthoAlliance MSO LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46080

Ville de Longueuil

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ville de Longueuil có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.152.157.0/24
Ville de Longueuil có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400588

FuboTV Media Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): FuboTV Media Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.152.158.0/23
FuboTV Media Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400769

Lodgeworks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lodgeworks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.152.177.0/24
Lodgeworks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400756

Geneseo Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geneseo Telephone Company có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.152.208.0/21, 205.142.76.0/22, 205.201.56.0/24, 206.125.128.0/20, 208.123.224.0/19, 208.52.132.0/22, 216.175.16.0/21, 216.175.24.0/24, 216.175.26.0/23, 216.175.28.0/23, 216.175.30.0/24, 216.175.34.0/23
Geneseo Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15129

Schoffstall Associates Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schoffstall Associates Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.152.227.0/24
Schoffstall Associates Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398369

Adaptiv Networks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adaptiv Networks Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.153.135.0/24, 185.204.185.0/24
Adaptiv Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212727

Keystone Ren LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keystone Ren LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.153.140.0/24
Keystone Ren LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399855

Alkeon Capital Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alkeon Capital Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.153.141.0/24, 192.154.234.0/24
Alkeon Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395480

CrowdStrike

IPv4 Dải mạng (CIDR): CrowdStrike có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.153.143.0/24
CrowdStrike có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40450

South Dakota State Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Dakota State Government có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.154.0.0/16, 198.180.188.0/24, 206.176.16.0/23, 206.176.22.0/23, 206.176.25.0/24, 206.176.26.0/23, 206.176.28.0/22, 206.176.32.0/22, 206.176.36.0/23, 206.176.38.0/24, 206.176.43.0/24, 206.176.45.0/24, 206.176.46.0/23, 206.176.48.0/22, 206.176.52.0/23, 206.176.55.0/24, 206.176.56.0/24, 206.176.59.0/24, 206.176.60.0/22, 206.176.64.0/18, 206.71.33.0/24, 206.71.34.0/23, 206.71.36.0/22, 206.71.40.0/21
South Dakota State Government có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14263, AS7773

Commonwealth of PA - OA / Integrated Network Management Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth of PA - OA / Integrated Network Management Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.157.224.0/20, 164.157.240.0/21, 164.157.252.0/23
Commonwealth of PA - OA / Integrated Network Management Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14806

VEONE

IPv4 Dải mạng (CIDR): VEONE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.32.0/22
VEONE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328025

Societe-Nationale-De-Developpement-Infor

IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe-Nationale-De-Developpement-Infor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.40.0/22
Societe-Nationale-De-Developpement-Infor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328193

CLICKATELL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CLICKATELL-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.160.60.0/24, 196.13.0.0/24
CLICKATELL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328043

Clickatell

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clickatell có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.160.61.0/24, 164.160.62.0/23, 196.13.134.0/23, 196.216.236.0/23, 196.43.208.0/24
Clickatell có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37312

E-Finance

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.64.0/22
E-Finance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37193

Fenix-Eg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fenix-Eg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.84.0/22
Fenix-Eg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329219

EliteHost

IPv4 Dải mạng (CIDR): EliteHost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.88.0/22
EliteHost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328037

EGIT-TECHNOLOGY-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): EGIT-TECHNOLOGY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.104.0/22
EGIT-TECHNOLOGY-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328067

123 Net CPT (Pty) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 123 Net CPT (Pty) Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.160.116.0/22, 169.255.36.0/22
123 Net CPT (Pty) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61092

HAUPT-ONLINE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): HAUPT-ONLINE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.120.0/22
HAUPT-ONLINE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328049

GO-COMMUNICATIONS-NET-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GO-COMMUNICATIONS-NET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.124.0/22
GO-COMMUNICATIONS-NET-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328051

UNIV-DEVELOPMENT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIV-DEVELOPMENT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.132.0/22
UNIV-DEVELOPMENT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328054

GIMPA

IPv4 Dải mạng (CIDR): GIMPA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.160.240.0/20
GIMPA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328439

Tribunal Regional do Trabalho da 16A. Regiao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Regional do Trabalho da 16A. Regiao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.5.0/24
Tribunal Regional do Trabalho da 16A. Regiao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265939

Daitan Labs Solucoes em Tecnologia SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daitan Labs Solucoes em Tecnologia SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.6.0/23
Daitan Labs Solucoes em Tecnologia SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265988

IT Experts S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Experts S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.8.0/22
IT Experts S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265761

Rap 10 Telecomunicacoes Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rap 10 Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.16.0/22
Rap 10 Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265952

Tony Jose de Oliveira Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tony Jose de Oliveira Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.20.0/22
Tony Jose de Oliveira Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265935

Turbonet Ce

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbonet Ce có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.24.0/22
Turbonet Ce có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265936

Real Telecom Eireli Me - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Real Telecom Eireli Me - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.32.0/22
Real Telecom Eireli Me - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265958

Interret Villa Angela SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interret Villa Angela SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.40.0/22
Interret Villa Angela SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265763

Lar Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lar Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.44.0/22
Lar Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265938

Innova Tecnologia E Servicos Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innova Tecnologia E Servicos Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 164.163.52.0/22
Innova Tecnologia E Servicos Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265953