Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AusGrid
IPv4 Dải mạng (CIDR): AusGrid có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.8.0.0/16
|
AusGrid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45589
|
Tokyo Broadcasting System Television Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tokyo Broadcasting System Television Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.45.0.0/16
|
Tokyo Broadcasting System Television Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131930
|
f12.net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): f12.net Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.47.77.0/24, 163.47.78.0/24, 192.211.46.0/24, 199.164.192.0/24, 199.247.49.0/24
|
f12.net Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS397136, AS54807
|
Electricite de France SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electricite de France SA có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.113.14.0/23, 163.113.2.0/23, 163.114.20.0/22, 163.116.0.0/21, 163.116.8.0/22, 163.62.112.0/22, 163.62.116.0/24, 163.62.118.0/23, 163.62.120.0/21, 163.62.128.0/23, 163.62.132.0/22, 163.62.240.0/20, 163.62.72.0/21, 163.62.80.0/22, 163.62.92.0/22, 163.62.96.0/21, 192.196.114.0/23, 192.196.118.0/23, 192.196.120.0/22, 192.196.124.0/23, 192.196.140.0/22, 192.196.36.0/22, 192.196.40.0/22, 192.196.70.0/23, 192.196.90.0/23, 192.54.192.0/23
|
Electricite de France SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1301
|
Facebook Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Facebook Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.114.128.0/20, 199.201.64.0/22
|
Facebook Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54115
|
Nsone Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nsone Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.114.204.0/24
|
Nsone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136468
|
Florida Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Institute of Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.118.0.0/16, 192.203.97.0/24, 192.42.239.0/24
|
Florida Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31967
|
Darcairoas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Darcairoas có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.121.166.0/24, 185.133.16.0/23, 185.133.18.0/24, 196.13.206.0/24, 213.152.78.0/24
|
Darcairoas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37112
|
Strivetech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strivetech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.128.0/22
|
Strivetech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398871
|
Linked Lakes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linked Lakes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.132.0/24
|
Linked Lakes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398835
|
EclinicalWorks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): EclinicalWorks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.133.0/24
|
EclinicalWorks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398899
|
ABC Warehouse
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Warehouse có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.137.0/24
|
ABC Warehouse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398953
|
Progressive Expert Consulting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Progressive Expert Consulting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.139.0/24
|
Progressive Expert Consulting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398886
|
Evalse LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evalse LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.152.0/22
|
Evalse LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40916
|
LightBeam Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LightBeam Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.123.156.0/22, 216.115.176.0/22
|
LightBeam Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395993
|
Firstcash Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firstcash Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.176.0/24
|
Firstcash Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398817
|
TinyEmail
IPv4 Dải mạng (CIDR): TinyEmail có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.184.0/22
|
TinyEmail có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399137
|
Burleson Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burleson Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.188.0/24
|
Burleson Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397073
|
Allen Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allen Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.189.0/24
|
Allen Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40272
|
Twisted Computing Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twisted Computing Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.191.0/24
|
Twisted Computing Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398770
|
Cyber Safe Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Safe Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.198.0/23
|
Cyber Safe Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398581
|
Cascade Communications Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cascade Communications Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.123.212.0/22, 167.142.163.0/24, 199.120.93.0/24, 208.126.188.0/23, 208.126.196.0/22, 216.49.174.0/23
|
Cascade Communications Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63152
|
CFM Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CFM Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.217.0/24
|
CFM Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400604
|
ABI Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABI Research có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.218.0/24
|
ABI Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396189
|
AmaWaterways LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AmaWaterways LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.219.0/24
|
AmaWaterways LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398724
|
Intulse Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intulse Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.225.0/24
|
Intulse Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393807
|
Saddle Creek Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saddle Creek Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.123.226.0/24, 173.227.159.0/24
|
Saddle Creek Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12201
|
St. Charles Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Charles Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.227.0/24
|
St. Charles Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398926
|
airFib
IPv4 Dải mạng (CIDR): airFib có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.232.0/22
|
airFib có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398773
|
Inspire Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspire Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.244.0/24
|
Inspire Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398868
|
4Life Research USA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4Life Research USA LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.123.246.0/23
|
4Life Research USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11633
|
Nomura India Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomura India Services Pvt Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.124.48.0/20, 163.124.64.0/22, 163.124.68.0/23, 163.124.76.0/23, 163.124.79.0/24, 163.124.88.0/24, 180.149.200.0/24, 180.149.202.0/23, 192.147.54.0/23, 202.40.12.0/23, 202.40.14.0/24, 202.40.8.0/22, 203.229.172.32/27
|
Nomura India Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18211
|
NTT Data Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.135.0.0/16, 202.217.0.0/17, 202.235.64.0/19, 202.235.96.0/20, 202.252.0.0/18, 203.182.0.0/16, 210.144.0.0/16
|
NTT Data Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4673
|
Core Nippon Telegraph and Telephone Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Nippon Telegraph and Telephone Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.138.0.0/17, 163.138.128.0/19, 192.26.94.0/24, 192.47.167.0/24, 192.5.216.0/24
|
Core Nippon Telegraph and Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2511
|
Kanagawa Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanagawa Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.138.192.0/19
|
Kanagawa Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59091
|
DXNW NTT Communications Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): DXNW NTT Communications Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.138.254.0/24, 192.47.166.0/24
|
DXNW NTT Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18131
|
San Bernardino County Superintendent of Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Bernardino County Superintendent of Schools có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.150.0.0/17, 163.150.128.0/18, 163.150.192.0/19, 163.150.224.0/20, 163.150.240.0/22, 163.150.247.0/24, 163.150.248.0/21
|
San Bernardino County Superintendent of Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22315
|
County of Westchester
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Westchester có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.151.0.0/16
|
County of Westchester có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36161
|
Korea University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea University có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.152.0.0/17, 163.152.128.0/20, 163.152.152.0/21, 163.152.160.0/19, 163.152.192.0/21, 163.152.200.0/23, 163.152.202.0/24, 163.152.240.0/20
|
Korea University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9452
|
KUMC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KUMC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.152.144.0/21, 220.116.28.0/23, 220.149.136.0/22
|
KUMC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38113
|
Canada Mortgage and Housing Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canada Mortgage and Housing Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.155.0.0/16, 192.197.69.0/24
|
Canada Mortgage and Housing Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397344
|
Axa Technology Services UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axa Technology Services UK Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.156.0.0/24, 163.156.2.0/23, 163.156.208.0/20, 163.156.4.0/23, 194.40.0.0/22
|
Axa Technology Services UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24949
|
SKF Sverige AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKF Sverige AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.157.0.0/16
|
SKF Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13063
|
Europaischen Organisation fuer die Nutzung Meteorologischen Satelliten (EUMETSAT)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Europaischen Organisation fuer die Nutzung Meteorologischen Satelliten (EUMETSAT) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.165.192.0/18, 193.17.8.0/22, 194.76.223.0/24
|
Europaischen Organisation fuer die Nutzung Meteorologischen Satelliten (EUMETSAT) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31705
|
Her Majesty.s Revenue and Customs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Her Majesty.s Revenue and Customs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.171.0.0/18
|
Her Majesty.s Revenue and Customs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204222
|
Politiets IT-Enhet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politiets IT-Enhet có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.174.0.0/18, 163.174.101.0/24, 163.174.102.0/23, 163.174.104.0/21, 163.174.112.0/23, 163.174.128.0/17, 163.174.64.0/19, 185.139.89.0/24, 185.139.90.0/23
|
Politiets IT-Enhet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57506
|
Justis- Og Beredskapsdepartementet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Justis- Og Beredskapsdepartementet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.174.115.0/24
|
Justis- Og Beredskapsdepartementet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60270
|
Universidad de Costa Rica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad de Costa Rica có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.178.100.0/22, 163.178.104.0/21, 163.178.112.0/20, 163.178.16.0/22, 163.178.160.0/19, 163.178.208.0/20, 163.178.224.0/19, 163.178.48.0/20, 163.178.64.0/22, 163.178.68.0/23, 163.178.71.0/24, 163.178.72.0/22, 163.178.76.0/23, 163.178.79.0/24, 163.178.8.0/24, 163.178.80.0/21, 163.178.88.0/23, 163.178.91.0/24, 163.178.92.0/22, 163.178.98.0/24
|
Universidad de Costa Rica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263683
|
Kyung Hee University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyung Hee University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.180.0.0/17, 163.180.128.0/18, 163.180.241.0/24
|
Kyung Hee University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17870
|
American Greetings
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Greetings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.182.166.0/24
|
American Greetings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53463
|
Trang 949 trên 1.443