Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
White Label Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): White Label Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.252.251.0/24
|
White Label Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54793
|
Bomgar Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bomgar Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.253.0.0/23, 162.253.2.0/24, 162.253.4.0/24, 162.253.6.0/23
|
Bomgar Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53779
|
Skyrider Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyrider Communications LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.253.22.0/24, 192.70.208.0/24, 198.59.146.0/23, 208.79.8.0/22, 209.20.148.0/23
|
Skyrider Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31783
|
Spokane Tribe Telecommunications Exchange LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spokane Tribe Telecommunications Exchange LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.23.0/24
|
Spokane Tribe Telecommunications Exchange LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19386
|
UniVoIP Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UniVoIP Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.72.0/21
|
UniVoIP Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11699
|
LEIDOS CBSNSOC (Commercial Business Services Network Security Operations Center)
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEIDOS CBSNSOC (Commercial Business Services Network Security Operations Center) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.253.80.0/23, 162.253.84.0/22, 198.252.202.0/23
|
LEIDOS CBSNSOC (Commercial Business Services Network Security Operations Center) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25945
|
City of Cookeville
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Cookeville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.96.0/22
|
City of Cookeville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13543
|
PossibleNow Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PossibleNow Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.106.0/24
|
PossibleNow Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393363
|
J & J Telecommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): J & J Telecommunications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.120.0/22
|
J & J Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53944
|
Sapioterra LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sapioterra LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.124.0/22
|
Sapioterra LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32767
|
XHop LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): XHop LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.160.0/21
|
XHop LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32445
|
Houdini Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Houdini Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.192.0/22
|
Houdini Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21705
|
PCM Sales Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): PCM Sales Inc có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.253.196.0/22, 204.10.20.0/22, 206.197.9.0/24, 206.30.161.0/24, 208.67.26.0/24, 208.88.164.0/23, 208.88.166.0/24, 208.88.167.0/24, 216.83.23.0/24, 216.83.24.0/24
|
PCM Sales Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14757, AS26225
|
Business Development Bank of Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Development Bank of Canada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.200.0/22
|
Business Development Bank of Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40449
|
Thaddeus Stevens College of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thaddeus Stevens College of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.204.0/24
|
Thaddeus Stevens College of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16794
|
Newark Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newark Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.253.205.0/24
|
Newark Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32321
|
City of Scottsdale
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Scottsdale có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.253.206.0/23, 192.206.21.0/24
|
City of Scottsdale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396012
|
Spry Servers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spry Servers LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.253.212.0/22, 204.10.89.0/24, 209.160.98.0/23
|
Spry Servers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398646
|
CampusEAI
IPv4 Dải mạng (CIDR): CampusEAI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.253.228.0/22, 208.93.208.0/22
|
CampusEAI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46240
|
Flagler College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flagler College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.254.11.0/24
|
Flagler College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26475
|
Jacob K. Javits Convention Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacob K. Javits Convention Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.254.52.0/22
|
Jacob K. Javits Convention Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33729
|
Sierragem Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierragem Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.254.56.0/21
|
Sierragem Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33423
|
MGB Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MGB Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.254.80.0/22
|
MGB Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17146
|
Castlegem Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Castlegem Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.254.87.0/24
|
Castlegem Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18845
|
Daytona State College Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daytona State College Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.254.92.0/22, 169.139.176.0/24
|
Daytona State College Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7915
|
FTD LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): FTD LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.254.136.0/23, 162.254.139.0/24
|
FTD LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19049
|
FTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): FTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.254.138.0/24, 199.204.108.0/22
|
FTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17038
|
Adrecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adrecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.254.140.0/22
|
Adrecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18758
|
Foren Data Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foren Data Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.254.212.0/22
|
Foren Data Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19683
|
eMoney Advisor
IPv4 Dải mạng (CIDR): eMoney Advisor có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.254.232.0/24, 162.254.234.0/23, 162.254.236.0/23, 162.254.238.0/24, 162.254.239.0/24, 192.88.0.0/24, 204.13.244.0/24, 204.13.245.0/24, 204.13.246.0/24, 204.13.247.0/24
|
eMoney Advisor có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS14944, AS394339, AS394479, AS394836, AS396203, AS53704
|
Advantagecare Physicians P.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advantagecare Physicians P.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.254.244.0/24, 162.254.246.0/24
|
Advantagecare Physicians P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393433
|
Torrid LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Torrid LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.255.47.0/24
|
Torrid LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16650
|
Why Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Why Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.255.68.0/22
|
Why Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36586
|
Greektown Casino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greektown Casino có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.255.128.0/23
|
Greektown Casino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46143
|
JACK Entertainment LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JACK Entertainment LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.255.130.0/23
|
JACK Entertainment LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394776
|
PrimeXM Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): PrimeXM Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.255.144.0/22
|
PrimeXM Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40809
|
Skyrunner Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyrunner Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.255.168.0/22, 199.168.200.0/21, 204.48.56.0/22
|
Skyrunner Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53274
|
Westco Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westco Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.255.184.0/21
|
Westco Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40794
|
XNS Technology Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): XNS Technology Group Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.255.210.0/23, 162.255.214.0/23, 216.21.10.0/23
|
XNS Technology Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393504
|
Servaxnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servaxnet LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.255.224.0/22, 204.141.164.0/22, 204.141.168.0/22, 204.141.180.0/22
|
Servaxnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46974
|
DXMX/Direct Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): DXMX/Direct Partnership có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.255.228.0/22
|
DXMX/Direct Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63074
|
Sensus USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sensus USA Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.255.236.0/22, 198.153.184.0/22
|
Sensus USA Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25647, AS46833
|
Ionis Group - Ionis Schools of Technology and Management SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ionis Group - Ionis Schools of Technology and Management SAS có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.5.0.0/20, 163.5.124.0/24, 163.5.136.0/24, 163.5.16.0/21, 163.5.166.0/24, 163.5.173.0/24, 163.5.194.0/24, 163.5.24.0/23, 163.5.40.0/21, 163.5.48.0/23, 163.5.50.0/24, 163.5.52.0/24, 163.5.54.0/23, 163.5.57.0/24, 163.5.68.0/23, 163.5.73.0/24, 163.5.80.0/23, 163.5.85.0/24
|
Ionis Group - Ionis Schools of Technology and Management SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56339
|
SAS Asterian
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Asterian có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.5.27.0/24
|
SAS Asterian có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215663
|
Marine Belfontaine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marine Belfontaine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.5.84.0/24
|
Marine Belfontaine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199432
|
Remi Vidon Trading As Shiftek Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Remi Vidon Trading As Shiftek Hosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 163.5.107.0/24
|
Remi Vidon Trading As Shiftek Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205021
|
Librahost
IPv4 Dải mạng (CIDR): Librahost có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.5.141.0/24, 163.5.143.0/24
|
Librahost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200136
|
NZ Forest Research Institute Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NZ Forest Research Institute Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.7.0.0/17, 163.7.136.0/24, 163.7.160.0/19, 163.7.192.0/18, 202.37.20.0/23
|
NZ Forest Research Institute Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38140
|
REANNZ National Research and Education Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): REANNZ National Research and Education Network có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.7.128.0/23, 163.7.134.0/23, 163.7.137.0/24, 163.7.138.0/23, 163.7.140.0/22, 163.7.144.0/20, 202.27.240.0/22, 202.36.85.0/24, 202.36.86.0/24, 210.7.32.0/21, 210.7.42.0/23, 210.7.44.0/23
|
REANNZ National Research and Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38022
|
Reannz Head Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reannz Head Office có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.7.130.0/23, 163.7.132.0/23
|
Reannz Head Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45131
|
Trang 948 trên 1.443