Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
OwnAdtech INC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OwnAdtech INC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.249.56.0/22
|
OwnAdtech INC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400007
|
New Dulcina Agridata LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Dulcina Agridata LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.249.60.0/22
|
New Dulcina Agridata LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14228
|
BDO USA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BDO USA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.249.80.0/22, 205.196.50.0/24
|
BDO USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11980
|
New College Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): New College Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.249.86.0/24
|
New College Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13952
|
Carolina Auto Auction Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carolina Auto Auction Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.249.118.0/24
|
Carolina Auto Auction Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398183
|
Trapp Connect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trapp Connect LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.249.136.0/24, 162.249.139.0/24, 162.249.142.0/24
|
Trapp Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36144
|
Spruce Knob Seneca Rocks Telephone Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spruce Knob Seneca Rocks Telephone Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.249.144.0/21, 199.223.224.0/21
|
Spruce Knob Seneca Rocks Telephone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53513
|
Gamers Outreach
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamers Outreach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.249.184.0/22
|
Gamers Outreach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397546
|
Vertex Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vertex Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.249.196.0/22
|
Vertex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397591
|
City of Gresham
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Gresham có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.249.224.0/24
|
City of Gresham có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40453
|
Cincinnati Bell Technology Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cincinnati Bell Technology Solutions có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.249.240.0/22, 162.249.244.0/22, 216.117.45.0/24, 216.143.12.0/24
|
Cincinnati Bell Technology Solutions có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS16991, AS396285, AS62872
|
Zywave Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zywave Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.10.0/24, 209.188.107.0/24
|
Zywave Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54978
|
Columbia Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.250.12.0/22
|
Columbia Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16866
|
River Canyon Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): River Canyon Wireless có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.16.0/21, 174.34.242.0/23, 174.34.246.0/23, 199.190.48.0/21
|
River Canyon Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39938
|
AetherPaw LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AetherPaw LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.48.0/22, 162.250.52.0/23, 162.250.54.0/24, 162.250.55.0/24
|
AetherPaw LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22059, AS32248
|
Tech Vault Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech Vault Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.250.56.0/22
|
Tech Vault Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32249
|
Pan-American Life Insurance Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pan-American Life Insurance Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.250.64.0/21
|
Pan-American Life Insurance Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62834
|
Traiana Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Traiana Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.104.0/22, 162.250.108.0/23, 199.180.192.0/22, 199.201.112.0/21, 199.21.184.0/22
|
Traiana Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35906
|
TriOptima AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): TriOptima AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.110.0/23, 185.103.188.0/22
|
TriOptima AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28931
|
Intelletrace
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelletrace có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.132.0/23, 162.250.135.0/24, 204.8.168.0/23, 204.8.171.0/24, 216.211.160.0/23, 216.211.164.0/24, 216.211.167.0/24, 216.211.168.0/24, 216.211.170.0/23, 216.211.172.0/24, 216.211.174.0/24
|
Intelletrace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32504
|
Donor Network West
IPv4 Dải mạng (CIDR): Donor Network West có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.134.0/24, 216.211.169.0/24
|
Donor Network West có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46259
|
Airosurf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airosurf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.250.152.0/21
|
Airosurf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25619
|
Sky Valley Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Valley Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.250.160.0/22
|
Sky Valley Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62938
|
Dataperk LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataperk LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.176.0/23, 216.114.69.0/24
|
Dataperk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400492
|
Vodalink Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vodalink Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.250.220.0/22
|
Vodalink Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19696
|
Dallas Data Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dallas Data Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.250.224.0/21
|
Dallas Data Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63015
|
NexCloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): NexCloud có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.248.0/21, 199.87.26.0/23
|
NexCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19445
|
BonneComm
IPv4 Dải mạng (CIDR): BonneComm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.251.16.0/22
|
BonneComm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14894
|
Nexus is
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexus is có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.251.64.0/22
|
Nexus is có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53315
|
Infosat Communications LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infosat Communications LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.251.72.0/21
|
Infosat Communications LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63004
|
Teva Pharmaceuticals USA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teva Pharmaceuticals USA Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.251.104.0/23, 162.251.106.0/23, 192.115.251.0/24
|
Teva Pharmaceuticals USA Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27639, AS30228
|
S-Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S-Net Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.251.128.0/21, 199.182.208.0/21, 216.181.248.0/23
|
S-Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16816
|
Blue Shift Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Shift Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.251.152.0/22
|
Blue Shift Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55184
|
Smart NetworksLLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart NetworksLLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.251.156.0/22
|
Smart NetworksLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22555
|
Velocity Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocity Networks Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.251.168.0/23, 162.251.170.0/24, 162.251.171.0/24, 172.82.36.0/22, 185.123.180.0/24, 185.124.40.0/24, 185.124.42.0/23, 206.126.128.0/21, 206.126.136.0/23, 206.126.139.0/24, 206.126.140.0/22, 206.126.144.0/20, 207.182.224.0/19, 208.85.184.0/22
|
Velocity Networks Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS5736, AS62952, AS8018
|
Parolink.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parolink.net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.251.192.0/21, 185.213.68.0/22
|
Parolink.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63019
|
St Johns County Bocc
IPv4 Dải mạng (CIDR): St Johns County Bocc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.251.206.0/24
|
St Johns County Bocc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10851
|
Exaion Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exaion Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.251.207.0/24
|
Exaion Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40690
|
Bluelock LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluelock LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.251.212.0/22, 173.240.96.0/20, 192.58.92.0/22, 198.245.0.0/21
|
Bluelock LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29892
|
Neutrona Networks International LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neutrona Networks International LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.251.216.0/22, 186.250.152.0/22, 199.101.140.0/23, 200.7.184.0/22, 200.7.189.0/24, 200.7.190.0/23
|
Neutrona Networks International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55259
|
Class5
IPv4 Dải mạng (CIDR): Class5 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.32.0/24, 216.7.50.0/24
|
Class5 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47091
|
Augustine Gaming Management Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Augustine Gaming Management Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.252.34.0/24
|
Augustine Gaming Management Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32594
|
Morpheus Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morpheus Data LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.252.108.0/22
|
Morpheus Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25675
|
TKS Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): TKS Internet Service có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.152.0/22, 199.101.204.0/22, 205.209.12.0/22
|
TKS Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32490
|
Arsys Internet S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arsys Internet S.L.U. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.156.0/22, 217.76.128.0/19
|
Arsys Internet S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20718
|
Lunex Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lunex Group Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.164.0/24, 162.252.166.0/23
|
Lunex Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40353
|
Sandwich Internet Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandwich Internet Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.252.204.0/22
|
Sandwich Internet Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62512
|
Cooper University Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooper University Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.252.228.0/22
|
Cooper University Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393307
|
Sightcall Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sightcall Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.252.232.0/22
|
Sightcall Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27173
|
Telepeer Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telepeer Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.237.0/24, 170.39.60.0/22
|
Telepeer Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394775
|
Trang 947 trên 1.443