Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Telerx Marketing Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telerx Marketing Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.221.99.0/24
Telerx Marketing Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62778

Sandhills Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandhills Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.221.132.0/22
Sandhills Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11982

Van Wagner Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Van Wagner Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.221.138.0/23
Van Wagner Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46382

Citrix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citrix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.221.152.0/21
Citrix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62795

Fastnet Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastnet Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.222.4.0/22
Fastnet Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32386

NYITX

IPv4 Dải mạng (CIDR): NYITX có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.222.20.0/22, 192.40.220.0/22, 198.144.126.0/24, 198.241.12.0/22
NYITX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54829

Intelligent Technology Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligent Technology Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.222.48.0/22, 198.235.132.0/22
Intelligent Technology Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54611

BA Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): BA Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.222.64.0/22
BA Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393263

Leap Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leap Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.222.68.0/22
Leap Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398869

Zellius Telecommunications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zellius Telecommunications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.222.108.0/22
Zellius Telecommunications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15261

Rendercore Lab Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rendercore Lab Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.222.112.0/22, 204.16.116.0/22
Rendercore Lab Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54335

Transvision Cookshire Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transvision Cookshire Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.222.144.0/22, 162.250.44.0/22, 199.102.96.0/21, 199.192.232.0/21
Transvision Cookshire Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398400

Wiley Rein LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiley Rein LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.222.152.0/22
Wiley Rein LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11382

Canadian Museum for Human Rights

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canadian Museum for Human Rights có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.222.156.0/22
Canadian Museum for Human Rights có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18472

Digital Realty Korea Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Realty Korea Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.222.172.0/22, 192.40.0.0/22
Digital Realty Korea Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142273

Edfinancial Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edfinancial Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.25.0/24
Edfinancial Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395665

City Of Bartow

IPv4 Dải mạng (CIDR): City Of Bartow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.26.0/23
City Of Bartow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15025

ServedBy the Net LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ServedBy the Net LLC. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.40.0/22, 162.251.48.0/21, 192.48.84.0/22, 204.124.88.0/22
ServedBy the Net LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53837

eFolder Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): eFolder Inc có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.56.0/22, 162.247.156.0/24, 162.247.157.0/24, 162.247.158.0/23, 192.159.161.0/24, 192.159.162.0/24, 192.159.163.0/24, 192.159.164.0/24, 192.159.165.0/24, 192.159.166.0/23, 192.159.168.0/24, 198.73.16.0/22, 198.73.20.0/24, 198.73.21.0/24, 198.73.22.0/24
eFolder Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394511, AS55011

MCN Online LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCN Online LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.60.0/22
MCN Online LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33673

Teleperformance Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleperformance Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.108.0/22
Teleperformance Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393290

Perpetual Storage Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perpetual Storage Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.121.0/24
Perpetual Storage Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396094

The Vancouver Clinic Inc. P.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Vancouver Clinic Inc. P.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.126.0/24
The Vancouver Clinic Inc. P.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19147

Smith Micro Software Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smith Micro Software Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.136.0/21, 198.177.231.0/24
Smith Micro Software Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20313

Cape Cod Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cape Cod Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.144.0/21
Cape Cod Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40942

Equinox Payments

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinox Payments có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.152.0/22, 162.223.158.0/23
Equinox Payments có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40766

Mac Mini Colos LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mac Mini Colos LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.184.0/21, 192.226.0.0/21
Mac Mini Colos LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16420

Pacxa Holding

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacxa Holding có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.248.0/22, 216.30.160.0/20
Pacxa Holding có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22153

BBH Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BBH Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.223.252.0/22
BBH Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46351

Acronis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Acronis có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.244.6.0/23, 164.152.124.0/23, 181.215.30.0/24, 199.193.156.0/22, 199.83.244.0/22, 206.188.216.0/23, 216.245.154.0/23
Acronis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53991

Sterling Infosystems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sterling Infosystems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.244.20.0/22
Sterling Infosystems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396282

Unwired

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unwired có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.244.56.0/21, 172.81.188.0/22, 173.239.64.0/20, 204.11.104.0/22, 208.64.184.0/22, 208.71.156.0/22, 208.76.28.0/22, 208.80.116.0/22, 208.87.216.0/21
Unwired có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32354

Divertissements GameLoft Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Divertissements GameLoft Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.244.88.0/22, 198.136.44.0/22, 208.71.184.0/22
Divertissements GameLoft Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11807

Global Relay Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Relay Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.244.120.0/22, 208.81.212.0/22
Global Relay Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15000

Hanson Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanson Communications Inc. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.244.124.0/22, 167.100.0.0/23, 167.100.16.0/22, 167.100.2.0/23, 167.100.20.0/22, 167.100.24.0/21, 167.100.32.0/19, 167.100.4.0/22, 167.100.8.0/21, 199.223.220.0/22, 209.105.180.0/22, 209.105.184.0/22, 216.227.40.0/21, 216.227.48.0/21, 216.47.32.0/22, 216.47.36.0/23, 216.47.38.0/23, 216.47.40.0/21
Hanson Communications Inc. có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS36724, AS394671, AS395810, AS397608, AS397745, AS397803

Dycom Industries Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dycom Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.244.184.0/21
Dycom Industries Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26536

VTS Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): VTS Services Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.244.211.0/24, 199.115.194.0/24
VTS Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400731

Flexera Software LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexera Software LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.244.220.0/22
Flexera Software LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14870

Canarie Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canarie Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.244.228.0/24, 162.244.229.0/24, 162.244.231.0/24, 199.212.24.0/24, 205.189.32.0/24, 205.189.33.0/24, 208.75.74.0/23
Canarie Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS53904, AS6509

dinCloud Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): dinCloud Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.8.0/21, 198.246.188.0/22, 199.187.128.0/22
dinCloud Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53834

Z57 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Z57 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.245.52.0/23
Z57 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31899

Axcient Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axcient Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.72.0/23, 162.245.74.0/24
Axcient Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54287

InstaVPS

IPv4 Dải mạng (CIDR): InstaVPS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.90.0/23, 192.74.129.0/24
InstaVPS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11682

Scivantage Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scivantage Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.116.0/23, 162.245.118.0/23
Scivantage Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23312, AS46289

Logista

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logista có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.120.0/22, 207.201.198.0/24
Logista có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23436

Broadmoor Hotel Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadmoor Hotel Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.149.0/24, 162.245.150.0/23
Broadmoor Hotel Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26399

Menttium Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Menttium Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.245.162.0/24
Menttium Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30155

Kwantlen Polytechnic University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kwantlen Polytechnic University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 162.245.248.0/21
Kwantlen Polytechnic University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13764

Grant County Powernet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grant County Powernet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.246.24.0/21, 216.215.56.0/21
Grant County Powernet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46392

Hess Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hess Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.246.32.0/23, 162.246.35.0/24
Hess Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33405