Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
St. Joseph.s Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Joseph.s Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.211.72.0/22
|
St. Joseph.s Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33467
|
9219-1568 Quebec Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 9219-1568 Quebec Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.96.0/21, 185.80.124.0/22, 206.28.176.0/22
|
9219-1568 Quebec Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55222
|
New York Foundling
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Foundling có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.211.111.0/24
|
New York Foundling có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18591
|
Reseau Collectif de communications electroniques et d.outils des gestion Gaspesie - Iles-de-la-Madeleine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reseau Collectif de communications electroniques et d.outils des gestion Gaspesie - Iles-de-la-Madeleine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.211.112.0/22
|
Reseau Collectif de communications electroniques et d.outils des gestion Gaspesie - Iles-de-la-Madeleine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40206
|
UnitedLex Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): UnitedLex Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.211.132.0/22
|
UnitedLex Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55263
|
Ivalua Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivalua Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.140.0/22, 208.82.168.0/22, 216.162.208.0/22
|
Ivalua Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55247
|
TaxHawk Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TaxHawk Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.211.156.0/22
|
TaxHawk Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55251
|
Strategic Response Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strategic Response Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.211.188.0/22
|
Strategic Response Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55231
|
Voyageur Internet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voyageur Internet Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.208.0/21, 199.204.64.0/21, 204.16.144.0/21, 208.74.0.0/21
|
Voyageur Internet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23523
|
ZIRO Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZIRO Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.232.0/23, 162.211.234.0/24
|
ZIRO Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55271
|
Connectto Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectto Communications Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.236.0/22, 162.223.240.0/22, 204.174.104.0/21, 208.87.64.0/21
|
Connectto Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40555
|
Imprezzio Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imprezzio Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.240.0/21, 198.169.96.0/22
|
Imprezzio Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26080
|
Wireless Etc Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Etc Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.24.0/21, 172.97.111.0/24
|
Wireless Etc Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19032
|
AIT Worldwide Logistics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIT Worldwide Logistics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.212.33.0/24
|
AIT Worldwide Logistics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27172
|
Buzmo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buzmo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.212.36.0/22
|
Buzmo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33303
|
Shutterstock Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shutterstock Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.40.0/21, 199.96.160.0/22
|
Shutterstock Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26941
|
Bulle Media Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulle Media Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.72.0/21, 208.103.182.0/24
|
Bulle Media Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40594
|
Major League Baseball
IPv4 Dải mạng (CIDR): Major League Baseball có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.212.80.0/24
|
Major League Baseball có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23334
|
Major League Baseball Advanced Media LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Major League Baseball Advanced Media LP có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.81.0/24, 162.212.82.0/23, 199.76.101.0/24, 199.76.102.0/23, 199.76.104.0/22, 199.76.109.0/24, 199.76.110.0/23, 199.76.112.0/23, 199.76.116.0/23, 199.76.118.0/24, 199.76.120.0/23, 199.76.125.0/24, 199.76.96.0/24, 199.76.99.0/24, 204.107.10.0/23, 209.102.192.0/20, 209.102.208.0/21, 209.102.216.0/22, 209.102.222.0/23
|
Major League Baseball Advanced Media LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30219
|
Silverstein Properties Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silverstein Properties Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.108.0/24, 209.148.57.0/24
|
Silverstein Properties Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11490
|
Breckinridge Capital Advisors
IPv4 Dải mạng (CIDR): Breckinridge Capital Advisors có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.212.110.0/24
|
Breckinridge Capital Advisors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33587
|
Burning Man
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burning Man có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.212.144.0/21
|
Burning Man có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30321
|
Peer9
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peer9 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.212.0/22, 192.81.76.0/22
|
Peer9 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54750
|
Alcazar Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcazar Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.212.216.0/21
|
Alcazar Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16620
|
Konge Tech Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konge Tech Corp có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.228.0/22, 199.115.72.0/21, 199.119.228.0/22, 199.180.202.0/24, 199.180.204.0/22, 199.66.216.0/24, 199.66.219.0/24, 199.66.221.0/24, 199.66.222.0/23
|
Konge Tech Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14193
|
Nuso
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuso có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.244.0/23, 162.212.246.0/23, 192.12.128.0/24, 204.124.15.0/24, 205.207.95.0/24, 206.166.213.0/24, 209.237.153.0/24
|
Nuso có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS18619, AS22856, AS394851, AS398725, AS40763
|
Canonical USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canonical USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.213.33.0/24
|
Canonical USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11210
|
Dovetel Communications LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dovetel Communications LLC. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.56.0/22, 199.115.120.0/22, 199.16.176.0/22, 208.71.48.0/22, 208.73.80.0/21
|
Dovetel Communications LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40076
|
Dynamic Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamic Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.72.0/22, 199.188.14.0/23, 204.14.84.0/22, 204.8.44.0/22, 208.73.72.0/22
|
Dynamic Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30513
|
Callidus Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Callidus Software Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.80.0/23, 162.213.82.0/24, 165.254.192.0/23, 165.254.194.0/24, 174.137.45.0/24, 204.44.60.0/24, 204.44.61.0/24, 204.44.62.0/23, 205.166.181.0/24, 208.17.89.0/24
|
Callidus Software Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13390, AS54038
|
B2X Online Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): B2X Online Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.84.0/22, 192.111.251.0/24, 192.188.84.0/24, 208.69.224.0/22
|
B2X Online Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36201
|
Tyco Integrated Security Canada Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyco Integrated Security Canada Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.88.0/24, 162.213.90.0/24, 216.224.194.0/23
|
Tyco Integrated Security Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63035
|
Nest Labs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nest Labs Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.102.0/23, 162.213.99.0/24
|
Nest Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36190
|
HedgeServ Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): HedgeServ Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.124.0/23, 208.94.68.0/22
|
HedgeServ Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13971
|
The Wawanesa Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Wawanesa Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.213.128.0/23
|
The Wawanesa Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395295
|
Broad-Connect Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broad-Connect Telecom Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.136.0/22, 192.199.12.0/22, 208.82.88.0/21
|
Broad-Connect Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23419
|
Josef Edtbauer e.u.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Josef Edtbauer e.u. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.161.0/24, 185.148.156.0/22, 193.84.28.0/24
|
Josef Edtbauer e.u. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39372
|
Benton Cooperative Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benton Cooperative Telephone Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.172.0/22, 173.225.144.0/20, 192.119.134.0/24, 198.98.208.0/20, 206.198.204.0/22
|
Benton Cooperative Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53949
|
Appfolio Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Appfolio Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.20.0/22, 206.169.211.0/24
|
Appfolio Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29824, AS53386
|
Columbia County Georgia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia County Georgia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.24.0/23, 162.216.26.0/24, 162.216.28.0/22
|
Columbia County Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62488
|
DSM Technology Consultants
IPv4 Dải mạng (CIDR): DSM Technology Consultants có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.32.0/21, 192.138.187.0/24, 198.31.192.0/22, 198.31.196.0/23, 204.90.102.0/24
|
DSM Technology Consultants có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14091
|
North Nova Cable Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Nova Cable Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.84.0/22, 192.64.56.0/21
|
North Nova Cable Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30396
|
Sumtotal Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sumtotal Systems Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.88.0/21, 199.59.200.0/22, 209.251.156.0/24, 216.155.110.0/24
|
Sumtotal Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30418
|
Linksecured LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linksecured LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.216.123.0/24
|
Linksecured LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64282
|
Driftwood Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Driftwood Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.216.128.0/22
|
Driftwood Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4876
|
Maverick Capital Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maverick Capital Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.180.0/23, 162.216.182.0/24, 208.77.132.0/22
|
Maverick Capital Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36265
|
Lyttonnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyttonnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.216.184.0/21
|
Lyttonnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46915
|
Newbreak Management Co. LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newbreak Management Co. LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.216.200.0/21, 206.41.232.0/22
|
Newbreak Management Co. LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55142
|
Egnyte Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egnyte Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.216.252.0/22
|
Egnyte Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55125
|
Fortis Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortis Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.217.16.0/22
|
Fortis Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62539
|
Trang 943 trên 1.443