Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Messer North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Messer North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.118.24.0/21
|
Messer North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30011
|
Pic Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pic Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.120.20.0/24
|
Pic Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32238
|
Bank Eskhata OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Eskhata OJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.120.21.0/24, 217.197.105.0/24
|
Bank Eskhata OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199793
|
Johnson Brothers Liquor Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson Brothers Liquor Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.120.78.0/23
|
Johnson Brothers Liquor Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19358
|
M. A. Mortenson Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): M. A. Mortenson Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.120.92.0/23
|
M. A. Mortenson Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36550
|
St. Luke.s Episcopal Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Luke.s Episcopal Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.121.0.0/16
|
St. Luke.s Episcopal Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19708
|
Principal Financial Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Principal Financial Group có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.131.0.0/16, 206.195.192.0/20, 206.195.208.0/21, 206.195.219.0/24, 206.195.221.0/24
|
Principal Financial Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26848
|
Dignity Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dignity Health có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.135.0.0/16, 206.132.94.0/24
|
Dignity Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32013
|
U.S. Securities & Exchange Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Securities & Exchange Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.138.0.0/16
|
U.S. Securities & Exchange Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26229
|
Cenovus Energy Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cenovus Energy Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.139.0.0/20, 162.139.128.0/17, 162.139.17.0/24, 162.139.18.0/23, 162.139.20.0/22, 162.139.24.0/21, 162.139.32.0/19, 162.139.64.0/18, 199.185.140.0/22, 199.185.144.0/20, 199.185.160.0/21
|
Cenovus Energy Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399775
|
U.S. Government Publishing Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Government Publishing Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.140.0.0/16
|
U.S. Government Publishing Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3705
|
Georgia-Pacific LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgia-Pacific LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.141.0.0/16, 167.148.0.0/16, 170.168.0.0/16, 204.75.160.0/24
|
Georgia-Pacific LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13711
|
Beacon Health System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Health System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.142.0.0/21
|
Beacon Health System Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394283
|
The Purple Guys L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Purple Guys L.L.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.142.74.0/24, 198.59.135.0/24
|
The Purple Guys L.L.C. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27196, AS399447
|
Lambton Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lambton Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.142.75.0/24, 190.151.136.0/24
|
Lambton Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399035
|
Capizmo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capizmo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.142.77.0/24
|
Capizmo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398547
|
Horizon Satellite LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Satellite LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.142.118.0/23
|
Horizon Satellite LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398361
|
Deutscher Properties Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutscher Properties Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.142.120.0/23
|
Deutscher Properties Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398732
|
Children.s Hospital Medical Center of Akron
IPv4 Dải mạng (CIDR): Children.s Hospital Medical Center of Akron có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.142.123.0/24, 209.57.32.0/24
|
Children.s Hospital Medical Center of Akron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54468
|
Copyseis Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copyseis Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.142.126.0/24
|
Copyseis Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395600
|
Department of Home Affairs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Home Affairs có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.145.0.0/18, 162.145.128.0/18, 162.145.192.0/19, 162.145.224.0/20, 162.145.240.0/21, 162.145.248.0/22, 162.145.65.0/24, 162.145.67.0/24, 162.145.68.0/22, 162.145.72.0/21, 162.145.80.0/20, 162.145.96.0/19, 162.146.0.0/15, 164.97.0.0/16
|
Department of Home Affairs có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23744, AS38470
|
Lucid USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucid USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.208.18.0/23
|
Lucid USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26409
|
MTS Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTS Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.208.28.0/22
|
MTS Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55171
|
Wayfair LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wayfair LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.32.0/24, 162.208.34.0/23, 170.203.10.0/23, 170.203.12.0/22, 170.203.8.0/23, 198.160.60.0/24, 209.202.144.0/24
|
Wayfair LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27475, AS400159
|
Wayfair Stores Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wayfair Stores Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.33.0/24, 185.192.88.0/22
|
Wayfair Stores Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204597
|
Database by Design LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Database by Design LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.48.0/22, 199.187.120.0/21
|
Database by Design LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17090
|
ILM-Provider UG (Haftungsbeschraenkt)
IPv4 Dải mạng (CIDR): ILM-Provider UG (Haftungsbeschraenkt) có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.52.0/22, 176.10.48.0/21, 178.21.0.0/21, 185.69.180.0/22, 199.247.56.0/21, 217.61.232.0/22
|
ILM-Provider UG (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196968
|
RainWorx
IPv4 Dải mạng (CIDR): RainWorx có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.208.56.0/22
|
RainWorx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55175
|
Definitive Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Definitive Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.64.0/22, 174.47.233.0/24
|
Definitive Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27349
|
One Spa World LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): One Spa World LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.208.68.0/23
|
One Spa World LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398809
|
Childrens Hospitals and Clinics of Minnesota
IPv4 Dải mạng (CIDR): Childrens Hospitals and Clinics of Minnesota có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.76.0/22, 173.226.56.0/22
|
Childrens Hospitals and Clinics of Minnesota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55067
|
Big Valley of Pomo Indians of the Big Valley Rancheria California
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Valley of Pomo Indians of the Big Valley Rancheria California có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.208.96.0/22
|
Big Valley of Pomo Indians of the Big Valley Rancheria California có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18952
|
Third Gear Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Third Gear Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.208.108.0/22, 198.176.44.0/23, 198.176.47.0/24
|
Third Gear Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55079
|
Quantact Hosting Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantact Hosting Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.208.127.0/24
|
Quantact Hosting Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23108
|
Connext LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connext LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.20.0/22, 209.147.104.0/21
|
Connext LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399282
|
Plentyoffish Media Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plentyoffish Media Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.32.0/22, 199.182.216.0/22
|
Plentyoffish Media Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54652
|
Prime Therapeutics LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Therapeutics LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.44.0/22, 208.90.128.0/21
|
Prime Therapeutics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27020
|
Grey Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grey Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.210.52.0/22
|
Grey Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11487
|
eoMedia Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): eoMedia Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.210.64.0/22
|
eoMedia Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396144
|
St. Olaf College
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Olaf College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.88.0/22, 199.91.180.0/22
|
St. Olaf College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21951
|
Columbia Wireless Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Wireless Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.210.160.0/21
|
Columbia Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55003
|
Mid-Range Computer Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mid-Range Computer Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.210.180.0/22
|
Mid-Range Computer Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55267
|
The Anti-Cloud Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Anti-Cloud Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.184.0/24, 162.210.187.0/24
|
The Anti-Cloud Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16544
|
IDS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.185.0/24, 162.210.186.0/24, 162.210.188.0/22
|
IDS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17084
|
A Communications South Mountain LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): A Communications South Mountain LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.208.0/22, 162.210.212.0/24, 162.210.214.0/23, 198.74.44.0/22
|
A Communications South Mountain LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54972
|
CarverLink
IPv4 Dải mạng (CIDR): CarverLink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.210.216.0/21
|
CarverLink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55216
|
9217-0182 Quebec Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 9217-0182 Quebec Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.210.224.0/22
|
9217-0182 Quebec Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55172
|
Lewisville Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lewisville Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.210.246.0/23
|
Lewisville Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27295
|
City of Kings Mountain
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Kings Mountain có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.211.45.0/24
|
City of Kings Mountain có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26064
|
Secure Dragon LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Dragon LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.64.0/22, 162.253.176.0/22, 198.57.47.0/24
|
Secure Dragon LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54561
|
Trang 942 trên 1.443