Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Wintrust Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wintrust Financial Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.76.0/22
|
Wintrust Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398097
|
Advisor360 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advisor360 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.80.0/23
|
Advisor360 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398063
|
Verdugo Fire Communications Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verdugo Fire Communications Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.83.0/24
|
Verdugo Fire Communications Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22358
|
City of Glendale
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Glendale có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.85.0/24, 208.48.8.0/24
|
City of Glendale có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22073, AS397830
|
Glendale Water and Power
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glendale Water and Power có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.87.0/24
|
Glendale Water and Power có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397835
|
PlumVoice
IPv4 Dải mạng (CIDR): PlumVoice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.129.0/24
|
PlumVoice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397960
|
United Call Center Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Call Center Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.140.0/22
|
United Call Center Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397400
|
Wells Community Internet Project
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wells Community Internet Project có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.152.0/23
|
Wells Community Internet Project có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397357
|
Johnson City Power Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson City Power Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.160.0/24
|
Johnson City Power Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393986
|
Freeman Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freeman Health System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.161.0/24, 161.199.163.0/24
|
Freeman Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46756
|
Biogen MA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biogen MA Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.168.0/22, 198.180.131.0/24
|
Biogen MA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27311
|
Chances
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chances có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.175.0/24
|
Chances có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398165
|
Otsego Electric Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Otsego Electric Cooperative Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.176.0/21, 198.59.168.0/21, 199.38.64.0/21
|
Otsego Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40898
|
American Airlines Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Airlines Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.201.0/24
|
American Airlines Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399345
|
Connect the Dots Fibre Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect the Dots Fibre Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.203.0/24, 161.199.230.0/24
|
Connect the Dots Fibre Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398697
|
Hensel Phelps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hensel Phelps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.204.0/23
|
Hensel Phelps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16699
|
O. C. Tanner Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): O. C. Tanner Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.209.0/24, 198.91.21.0/24, 199.45.153.0/24
|
O. C. Tanner Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393236
|
Macquarie Global Services (USA) LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Macquarie Global Services (USA) LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.210.0/23, 174.34.255.0/24, 204.8.144.0/21
|
Macquarie Global Services (USA) LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32861
|
Epic Consolidated Operations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epic Consolidated Operations LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.212.0/23, 161.199.214.0/24
|
Epic Consolidated Operations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46615
|
Midstream Integrity Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midstream Integrity Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.215.0/24
|
Midstream Integrity Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11244
|
Procaps Laboratoriesinc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Procaps Laboratoriesinc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.245.0/24
|
Procaps Laboratoriesinc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55008
|
Wello Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wello Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.247.0/24
|
Wello Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398910
|
AEG Vision
IPv4 Dải mạng (CIDR): AEG Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.252.0/24
|
AEG Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32685
|
Firefighters First Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firefighters First Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.199.253.0/24
|
Firefighters First Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397169
|
Sailpoint Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sailpoint Technologies Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.254.0/23, 185.208.196.0/22, 207.189.160.0/24
|
Sailpoint Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13992, AS205484
|
Nebraska Public Power District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nebraska Public Power District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.201.0.0/16, 192.132.206.0/24
|
Nebraska Public Power District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3858
|
U.S. Government Accountability Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Government Accountability Office có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.203.0.0/21, 161.203.12.0/23, 161.203.128.0/17, 161.203.20.0/23, 161.203.28.0/22, 161.203.32.0/19, 161.203.64.0/18, 161.203.8.0/22
|
U.S. Government Accountability Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2581
|
Regence Blue Cross Blue Shield of Oregon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regence Blue Cross Blue Shield of Oregon có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.208.0.0/16, 199.79.222.0/24, 204.80.161.0/24, 205.166.241.0/24
|
Regence Blue Cross Blue Shield of Oregon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23496
|
Southern California Gas Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern California Gas Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.209.0.0/16
|
Southern California Gas Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32665
|
DES Moines Area Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): DES Moines Area Community College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.210.0.0/16, 205.221.162.0/23, 205.221.164.0/24
|
DES Moines Area Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14513
|
Deluxe Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deluxe Corporation có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.211.0.0/16, 168.135.110.0/23, 168.135.112.0/21, 168.135.120.0/23, 168.135.146.0/23, 168.135.189.0/24, 168.135.192.0/24, 168.135.201.0/24, 168.135.211.0/24, 168.135.221.0/24, 168.135.248.0/24
|
Deluxe Corporation có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10379, AS36559, AS395000
|
Santa Barbara County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Barbara County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.213.0.0/16
|
Santa Barbara County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23282
|
Schneider National Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schneider National Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.222.0.0/16
|
Schneider National Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33217
|
Indian Health Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian Health Service có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.223.0.0/16, 198.45.0.0/24, 198.45.10.0/24, 198.45.3.0/24, 198.45.6.0/24, 198.45.9.0/24
|
Indian Health Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5766
|
Buckeye Partners L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buckeye Partners L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.224.0.0/16
|
Buckeye Partners L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396269
|
Target Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Target Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.225.0.0/16, 170.195.0.0/17
|
Target Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17052
|
City of San Antonio
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of San Antonio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.226.0.0/16
|
City of San Antonio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3709
|
Bolsa de Comercio de Santiago
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bolsa de Comercio de Santiago có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.238.0.0/16
|
Bolsa de Comercio de Santiago có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263758
|
L.Oreal USA
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.Oreal USA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.241.0.0/16, 198.16.0.0/22, 198.62.185.0/24
|
L.Oreal USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13798
|
Bausch & Lomb
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bausch & Lomb có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.242.0.0/21, 161.242.10.0/24, 161.242.12.0/22, 161.242.128.0/19, 161.242.16.0/20, 161.242.160.0/20, 161.242.192.0/18, 161.242.32.0/22, 161.242.36.0/24, 161.242.38.0/23, 161.242.40.0/21, 161.242.48.0/20, 161.242.64.0/18, 161.242.8.0/23
|
Bausch & Lomb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15141
|
City of Jacksonville Florida
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Jacksonville Florida có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.243.0.0/16, 205.173.32.0/21
|
City of Jacksonville Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36548
|
King Mongkuts Institute of Technology Ladkrabang
IPv4 Dải mạng (CIDR): King Mongkuts Institute of Technology Ladkrabang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.246.0.0/16
|
King Mongkuts Institute of Technology Ladkrabang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9486
|
Ahold U.S.A. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ahold U.S.A. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.247.0.0/16
|
Ahold U.S.A. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26539
|
Home Shopping Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Shopping Network có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.254.0.0/20, 161.254.106.0/24, 161.254.16.0/21, 161.254.160.0/22, 161.254.196.0/23, 161.254.248.0/23, 161.254.40.0/21, 161.254.48.0/20, 161.254.98.0/24
|
Home Shopping Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25667
|
HSN Interactive LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSN Interactive LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.254.198.0/23, 192.234.237.0/24
|
HSN Interactive LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17282
|
AirComPlus Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirComPlus Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.0.0.0/17, 162.0.128.0/20, 162.0.144.0/21, 162.0.248.0/21
|
AirComPlus Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35893
|
Government Information Technology Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government Information Technology Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.0.155.0/24
|
Government Information Technology Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397961
|
Millry Telephone Co Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Millry Telephone Co Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.0.156.0/22, 173.243.16.0/20, 199.96.52.0/22
|
Millry Telephone Co Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53507
|
Indiana University Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiana University Health Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.1.1.0/24, 162.1.10.0/24, 162.1.129.0/24, 162.1.134.0/24, 162.1.159.0/24, 162.1.160.0/24, 162.1.177.0/24, 162.1.179.0/24, 162.1.182.0/24, 162.1.2.0/24, 162.1.22.0/24
|
Indiana University Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27353
|
Pierce County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pierce County có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.5.0.0/16, 192.103.148.0/23, 192.103.152.0/23
|
Pierce County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33348
|
Trang 940 trên 1.443