Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Texas State Technical College at Waco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas State Technical College at Waco có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.109.0.0/16, 192.133.126.0/24, 207.54.192.0/18
Texas State Technical College at Waco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17327

Parlamentsdirektion

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parlamentsdirektion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.110.0.0/16
Parlamentsdirektion có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6883

University of Lynchburg

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Lynchburg có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.115.0.0/16, 206.168.12.0/24
University of Lynchburg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10545

State of Utah

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Utah có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.119.0.0/16, 165.239.0.0/16, 168.177.0.0/16, 168.178.0.0/15, 168.180.0.0/16
State of Utah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11663

Transit As Tokyo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transit As Tokyo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.121.128.0/19
Transit As Tokyo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38910

JPMorgan Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): JPMorgan Australia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.121.192.0/19, 170.148.144.0/23
JPMorgan Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38551

JPMOrgan Singapore

IPv4 Dải mạng (CIDR): JPMOrgan Singapore có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.121.224.0/19, 170.148.224.0/20
JPMOrgan Singapore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38481

Korea Institute of Science and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Institute of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.122.0.0/16
Korea Institute of Science and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17866

Ideal Integrations LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ideal Integrations LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.129.0.0/20, 198.186.255.0/24, 199.102.88.0/22, 204.80.86.0/23, 208.79.164.0/22
Ideal Integrations LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22804

VeriFone Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VeriFone Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.129.16.0/23, 192.131.0.0/24, 192.30.100.0/24, 192.30.113.0/24, 192.30.122.0/24, 192.30.209.0/24, 192.30.91.0/24, 199.71.106.0/23, 216.253.79.0/24
VeriFone Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS10896, AS23348, AS26234

Charlotte County Board of County Commissioners

IPv4 Dải mạng (CIDR): Charlotte County Board of County Commissioners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.18.0/24
Charlotte County Board of County Commissioners có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396215

Stowers Resource Management Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowers Resource Management Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.22.0/24
Stowers Resource Management Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14503

Central Community Unit School District 301

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Community Unit School District 301 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.23.0/24
Central Community Unit School District 301 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53642

Northrim Bancorp Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northrim Bancorp Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.129.28.0/24, 199.248.189.0/24
Northrim Bancorp Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396483

Bountiful City

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bountiful City có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.31.0/24
Bountiful City có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26765

Bicom Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bicom Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.129.56.0/22, 192.151.130.0/23
Bicom Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393770

Icanon Associates Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Icanon Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.63.0/24
Icanon Associates Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393527

Neuteck LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuteck LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.73.0/24
Neuteck LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11444

AOD Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): AOD Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.74.0/23
AOD Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396976

Mektel Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mektel Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.96.0/19
Mektel Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395071

Hawaii Information Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawaii Information Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.189.0/24
Hawaii Information Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393923

Knoah Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Knoah Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.191.0/24
Knoah Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23293

Surfnet Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Surfnet Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.129.224.0/21, 162.251.184.0/21
Surfnet Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27348

QSR Group LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): QSR Group LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.232.0/21
QSR Group LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396284

El Rio Health Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): El Rio Health Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.129.244.0/24
El Rio Health Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54513

Erie County Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erie County Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.136.0.0/16
Erie County Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17311

Universiti Teknologi Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Teknologi Malaysia có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.139.0.0/17, 161.139.128.0/20, 161.139.152.0/21, 161.139.160.0/19, 161.139.192.0/18
Universiti Teknologi Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133014

Enbridge Pipelines Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enbridge Pipelines Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.141.0.0/17, 161.141.128.0/18, 161.141.192.0/19, 161.141.224.0/20, 161.141.240.0/21, 161.141.248.0/22, 161.141.255.0/24, 207.34.126.0/24
Enbridge Pipelines Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53987

Spectra Energy Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectra Energy Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.141.252.0/23, 161.141.254.0/24, 198.162.72.0/21, 198.162.80.0/22
Spectra Energy Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17377

Carrier Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrier Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.145.0.0/16
Carrier Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399678

City of Los Angeles

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Los Angeles có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.149.101.0/24, 161.149.102.0/24, 161.149.108.0/24, 161.149.11.0/24, 161.149.14.0/24, 161.149.176.0/24, 161.149.202.0/24, 161.149.221.0/24, 161.149.223.0/24, 161.149.240.0/24, 161.149.40.0/24, 161.149.42.0/24, 161.149.49.0/24, 161.149.51.0/24, 161.149.57.0/24, 161.149.63.0/24, 161.149.64.0/24, 161.149.81.0/24, 161.149.95.0/24
City of Los Angeles có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4179

PNC Bank N.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PNC Bank N.A. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.150.0.0/21, 161.150.104.0/22, 161.150.108.0/22, 161.150.112.0/21, 161.150.120.0/23, 161.150.122.0/23, 161.150.124.0/22, 161.150.128.0/17, 161.150.16.0/20, 161.150.32.0/21, 161.150.40.0/21, 161.150.48.0/21, 161.150.56.0/23, 161.150.58.0/23, 161.150.60.0/22, 161.150.64.0/19, 161.150.8.0/21, 161.150.96.0/21, 170.201.0.0/16
PNC Bank N.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS10995, AS22125

AIG Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIG Technologies Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.159.16.0/21, 161.159.25.0/24, 161.159.26.0/23, 161.159.28.0/22, 161.159.32.0/20, 161.159.48.0/23, 161.159.53.0/24, 161.159.56.0/21
AIG Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396499

The Coca-Cola Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Coca-Cola Company có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.162.0.0/20, 161.162.104.0/22, 161.162.112.0/20, 161.162.128.0/20, 161.162.144.0/21, 161.162.152.0/22, 161.162.156.0/24, 161.162.16.0/24, 161.162.160.0/21, 161.162.168.0/22, 161.162.172.0/24, 161.162.176.0/20, 161.162.18.0/23, 161.162.192.0/18, 161.162.20.0/22, 161.162.24.0/23, 161.162.28.0/22, 161.162.44.0/22, 161.162.48.0/20, 161.162.64.0/19, 161.162.96.0/21, 204.124.197.0/24, 204.124.198.0/23
The Coca-Cola Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5658

Walmart Canada Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Walmart Canada Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.174.0.0/23
Walmart Canada Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394974

Transamerica Telecommunications Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transamerica Telecommunications Corporation có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.179.0.0/18, 161.179.100.0/23, 161.179.103.0/24, 161.179.104.0/21, 161.179.112.0/20, 161.179.132.0/22, 161.179.136.0/21, 161.179.144.0/20, 161.179.160.0/19, 161.179.192.0/18, 161.179.64.0/19, 161.179.96.0/22
Transamerica Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8009

Nordstrom Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nordstrom Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.181.0.0/16, 192.67.75.0/24
Nordstrom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46564

Trinus Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinus Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.184.8.0/24
Trinus Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22893

Potomac Electric Power Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Potomac Electric Power Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.186.0.0/16
Potomac Electric Power Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17347

Aramark Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aramark Services Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.195.176.0/23, 161.195.65.0/24, 161.195.66.0/24, 161.195.68.0/24, 161.195.70.0/24, 199.191.64.0/21, 199.191.72.0/23
Aramark Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29967

Central de Restaurantes Aramark Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central de Restaurantes Aramark Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.195.142.0/24
Central de Restaurantes Aramark Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262224

Aramark N.V

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aramark N.V có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.195.146.0/24
Aramark N.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206051

Architect of the Capitol

IPv4 Dải mạng (CIDR): Architect of the Capitol có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.197.0.0/16, 192.136.24.0/24, 198.22.150.0/24
Architect of the Capitol có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2384

Linn Area Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linn Area Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.199.0.0/24, 198.8.75.0/24
Linn Area Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397185

Microbilt Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Microbilt Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.199.23.0/24, 209.49.147.0/24
Microbilt Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393371

I Discover LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): I Discover LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.199.24.0/24
I Discover LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62495

Floor and Decor Outlets of America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Floor and Decor Outlets of America Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.199.34.0/24, 209.59.238.0/24
Floor and Decor Outlets of America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397509

TransRe

IPv4 Dải mạng (CIDR): TransRe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.199.38.0/24
TransRe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399322

EDP Renewables North America LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EDP Renewables North America LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.199.53.0/24
EDP Renewables North America LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26913

Core Scientific Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Scientific Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 161.199.56.0/23
Core Scientific Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397640