Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Deloitte Tohmatsu Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deloitte Tohmatsu Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.185.2.0/23, 160.185.4.0/24
Deloitte Tohmatsu Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131077

NIL Investment Link LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NIL Investment Link LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.202.20.0/24, 207.174.64.0/22
NIL Investment Link LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401305

Erre Elle Net S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erre Elle Net S.R.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.202.28.0/22, 185.118.72.0/22, 185.123.36.0/22, 185.154.88.0/22, 185.176.200.0/22, 185.211.15.0/24
Erre Elle Net S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47406

Apptio Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apptio Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.202.136.0/24, 204.86.13.0/24
Apptio Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12237

Hansen Technologies Doncaster

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hansen Technologies Doncaster có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.206.0.0/17, 160.206.128.0/24, 160.206.135.0/24, 160.206.136.0/23, 160.206.139.0/24, 160.206.140.0/22, 160.206.144.0/20, 160.206.160.0/19, 160.206.192.0/18, 192.120.11.0/24, 192.120.14.0/24, 203.0.149.0/24
Hansen Technologies Doncaster có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24008

Hansen Corporation Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hansen Corporation Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.206.129.0/24, 160.206.130.0/23, 160.206.132.0/23, 160.206.134.0/24, 160.206.138.0/24
Hansen Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132000

Bank J. Safra Sarasin AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank J. Safra Sarasin AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.219.0.0/16
Bank J. Safra Sarasin AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15661

Haefele Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Haefele Connect có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.223.176.0/22, 162.216.232.0/22, 173.45.176.0/20, 198.135.144.0/21, 199.241.220.0/22, 199.58.144.0/22
Haefele Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26269

Newshelf-1315

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newshelf-1315 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.226.176.0/23
Newshelf-1315 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328186

Consolidated-Bank-Ghana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consolidated-Bank-Ghana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.226.179.0/24, 196.13.174.0/23
Consolidated-Bank-Ghana có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS327928, AS328185

UNIVERSAL-COMMUNICATION-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIVERSAL-COMMUNICATION-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.226.184.0/22
UNIVERSAL-COMMUNICATION-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328215

Bernalillo County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bernalillo County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.230.0.0/16
Bernalillo County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1983

Dassault Systemes Americas Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dassault Systemes Americas Corp. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.231.208.0/21, 160.231.216.0/22, 160.231.224.0/21, 160.231.232.0/22, 160.231.240.0/20, 160.231.32.0/19
Dassault Systemes Americas Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395867

Familynet Japan Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Familynet Japan Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.237.191.0/24
Familynet Japan Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131964

Putnam County School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Putnam County School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.23.0/24
Putnam County School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395398

Viva Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viva Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.24.0/22
Viva Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267263

Companhia Nacional de Abastecimento

IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia Nacional de Abastecimento có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.28.0/23
Companhia Nacional de Abastecimento có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267310

North American Division of Seventh-Day Adventists

IPv4 Dải mạng (CIDR): North American Division of Seventh-Day Adventists có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.31.0/24, 204.76.177.0/24
North American Division of Seventh-Day Adventists có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396176

TYSFLO-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TYSFLO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.48.0/23
TYSFLO-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328267

Ipeva Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipeva Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.52.0/22, 185.102.160.0/22
Ipeva Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44994

Gonzalo Hourcade Comunicaciones SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gonzalo Hourcade Comunicaciones SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.63.0/24, 200.63.93.0/24, 200.63.94.0/24
Gonzalo Hourcade Comunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267819

Wildcard Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wildcard Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.68.0/22
Wildcard Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396965

Mania Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mania Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.104.0/22
Mania Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266151

Roberta Rossatto Francisco - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roberta Rossatto Francisco - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.108.0/22
Roberta Rossatto Francisco - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266210

Data Plus SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Plus SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.120.0/22
Data Plus SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210292

Fastsignal Com. e Serv. de Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastsignal Com. e Serv. de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.128.0/22
Fastsignal Com. e Serv. de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266547

Infinite Wireless & Networking

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinite Wireless & Networking có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.136.0/22
Infinite Wireless & Networking có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265727

Jose Hernani Pereira de Souza

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Hernani Pereira de Souza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.140.0/22
Jose Hernani Pereira de Souza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271666

Azecom Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azecom Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.144.0/22
Azecom Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266534

Mega Network Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Network Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.148.0/22
Mega Network Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266553

Ariki Solucoes em Tecnologia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariki Solucoes em Tecnologia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.152.0/22, 177.11.208.0/22
Ariki Solucoes em Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262881

Itafibra - Provedor de Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itafibra - Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.156.0/22
Itafibra - Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266541

Pelikan Net Ltda-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pelikan Net Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.160.0/22
Pelikan Net Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266535

Coop. de Elect. Obras Credito Vivienda y Servicios Publicos de Las Flores Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. de Elect. Obras Credito Vivienda y Servicios Publicos de Las Flores Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.168.0/22, 200.61.29.0/24
Coop. de Elect. Obras Credito Vivienda y Servicios Publicos de Las Flores Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265725

QST Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): QST Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.172.0/22
QST Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266554

Lavrasnet Servicos de Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lavrasnet Servicos de Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.180.0/22
Lavrasnet Servicos de Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266641

SSM Telecom e Servicos Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): SSM Telecom e Servicos Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.188.0/22
SSM Telecom e Servicos Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266642

Alexandre Augustini e Cia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexandre Augustini e Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.192.0/22
Alexandre Augustini e Cia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266549

TWF Net Provedor de Internet Eireli- ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): TWF Net Provedor de Internet Eireli- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.196.0/22
TWF Net Provedor de Internet Eireli- ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266546

Paralelo 52 TV SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paralelo 52 TV SA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.204.0/22, 179.40.33.0/24, 186.56.7.0/24, 200.123.59.0/24, 200.123.60.0/23, 200.50.162.0/23, 200.50.165.0/24
Paralelo 52 TV SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265689

Tec Net Provedor Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tec Net Provedor Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.208.0/22
Tec Net Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266569

Banco Central de Chile

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Central de Chile có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.212.0/24, 160.238.214.0/23, 200.10.182.0/24, 200.9.228.0/24
Banco Central de Chile có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27952

Add Tecnologia Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Add Tecnologia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.216.0/22
Add Tecnologia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266552

Conexaoba Provedor de Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexaoba Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.224.0/22
Conexaoba Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266551

Thomas Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.228.0/22
Thomas Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266556

GMT Multimidia

IPv4 Dải mạng (CIDR): GMT Multimidia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.232.0/22
GMT Multimidia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266574

CravNet Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): CravNet Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.236.0/22
CravNet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266577

Worldnet Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldnet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.240.0/22
Worldnet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266572

Multiservicios Intermax C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multiservicios Intermax C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.244.0/23, 160.238.246.0/24
Multiservicios Intermax C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265717

C. J. Alves Network Servicos de Informatica e Inte

IPv4 Dải mạng (CIDR): C. J. Alves Network Servicos de Informatica e Inte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.238.248.0/22
C. J. Alves Network Servicos de Informatica e Inte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266564