Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Norsk Rikskringkasting AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norsk Rikskringkasting AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.67.0.0/16, 160.68.0.0/16, 185.97.188.0/22
|
Norsk Rikskringkasting AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21293
|
Paccar Information Technology Division
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paccar Information Technology Division có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.69.0.0/23, 160.69.3.0/24
|
Paccar Information Technology Division có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18500
|
Doctor.s Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doctor.s Associates Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.72.10.0/24, 205.210.145.0/24, 209.160.235.0/24
|
Doctor.s Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22130
|
Intersystems Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersystems Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.14.0/24
|
Intersystems Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400523
|
ITV America Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITV America Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.19.0/24
|
ITV America Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398177
|
Five Below Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Five Below Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.97.0/24
|
Five Below Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397275
|
Lincoln IT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lincoln IT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.99.0/24
|
Lincoln IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398458
|
Verition Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verition Group LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.72.146.0/24, 198.62.197.0/24, 216.245.156.0/22
|
Verition Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399768
|
Advantage Voice & Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advantage Voice & Data LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.161.0/24
|
Advantage Voice & Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400855
|
MKM Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MKM Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.166.0/24
|
MKM Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40951
|
Vast Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vast Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.201.0/24
|
Vast Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19929
|
Cherokee County School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cherokee County School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.72.219.0/24, 168.9.19.0/24
|
Cherokee County School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397498
|
Cloud Connectiv Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Connectiv Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.72.221.0/24
|
Cloud Connectiv Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397536
|
Japan Science and Technology Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japan Science and Technology Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.74.0.0/16
|
Japan Science and Technology Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2513
|
Istanbul Teknik Universitesi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanbul Teknik Universitesi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.75.0.0/16, 161.9.0.0/17
|
Istanbul Teknik Universitesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9095
|
Immanuel Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Immanuel Medical Center có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.76.0.0/24, 160.76.128.0/17, 160.76.16.0/20, 160.76.32.0/19, 160.76.64.0/18, 160.76.8.0/21
|
Immanuel Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36693
|
CommonSpirit Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): CommonSpirit Health có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.76.1.0/24, 160.76.2.0/23, 160.76.4.0/22, 168.112.8.0/21, 199.34.0.0/22, 205.167.128.0/23, 209.193.112.0/20
|
CommonSpirit Health có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21712, AS36026
|
M2nGage Telecommunications II Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M2nGage Telecommunications II Corp. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.79.0.0/20, 160.79.124.0/23, 160.79.126.0/24, 209.178.202.0/23, 209.178.204.0/24, 209.178.205.0/24, 209.178.206.0/23, 209.178.224.0/21
|
M2nGage Telecommunications II Corp. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16440, AS18885
|
Anthropic PBC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anthropic PBC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.79.104.0/21
|
Anthropic PBC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399358
|
Cirque Analytics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirque Analytics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.79.127.0/24
|
Cirque Analytics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27489
|
Deutsche Bank (Suisse) SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank (Suisse) SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.83.16.0/22
|
Deutsche Bank (Suisse) SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21047
|
Deutsche Bank - TR
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank - TR có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.83.176.0/23, 160.83.34.0/23
|
Deutsche Bank - TR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42701
|
Deutsche Bank Ag-India Internet AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank Ag-India Internet AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.83.96.0/23
|
Deutsche Bank Ag-India Internet AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24055
|
Deutsche Bank APAC RHO in Singapore Internet AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank APAC RHO in Singapore Internet AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.83.107.0/24, 160.83.108.0/24, 202.21.192.0/18
|
Deutsche Bank APAC RHO in Singapore Internet AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24467
|
Deutsche Bank Group Japan BGP Connection
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank Group Japan BGP Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.83.128.0/19
|
Deutsche Bank Group Japan BGP Connection có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17694
|
Deutsche Bank Australia AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank Australia AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.83.160.0/24, 160.83.162.0/24, 203.0.48.0/20
|
Deutsche Bank Australia AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18375
|
Framatome Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Framatome Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.84.0.0/16
|
Framatome Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396083
|
NJOIT
IPv4 Dải mạng (CIDR): NJOIT có 56 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.93.0.0/24, 160.93.110.0/24, 160.93.146.0/24, 160.93.160.0/24, 160.93.17.0/24, 160.93.18.0/24, 160.93.21.0/24, 160.93.23.0/24, 160.93.24.0/24, 160.93.28.0/24, 160.93.32.0/24, 160.93.37.0/24, 160.93.38.0/23, 160.93.45.0/24, 160.93.46.0/24, 160.93.5.0/24, 160.93.52.0/24, 160.93.57.0/24, 160.93.6.0/23, 160.93.60.0/22, 160.93.64.0/24, 160.93.78.0/24, 160.93.8.0/21, 160.93.81.0/24, 160.93.82.0/24, 160.93.85.0/24, 199.20.100.0/24, 199.20.108.0/24, 199.20.120.0/22, 199.20.125.0/24, 199.20.126.0/24, 199.20.64.0/23, 199.20.66.0/24, 199.20.68.0/22, 199.20.72.0/22, 199.20.77.0/24, 199.20.78.0/24, 199.20.81.0/24, 199.20.82.0/23, 199.20.86.0/24, 199.20.88.0/24, 199.20.91.0/24, 199.20.94.0/24, 205.148.12.0/24, 205.148.14.0/23, 205.148.24.0/23, 205.148.26.0/24, 205.148.28.0/24, 205.148.36.0/24, 205.148.38.0/23
và 6 các dải mạng khác.
|
NJOIT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394417
|
University of Nis
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Nis có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.99.0.0/16, 185.62.112.0/22
|
University of Nis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13303
|
TIBCO Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIBCO Software Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.101.128.0/22, 160.101.132.0/23, 160.101.135.0/24, 160.101.136.0/23, 160.101.139.0/24, 160.101.8.0/24
|
TIBCO Software Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25940, AS30146
|
Smithsonian Tropical Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smithsonian Tropical Research Institute có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.111.132.0/22, 160.111.230.0/24, 160.111.232.0/21
|
Smithsonian Tropical Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27922
|
MTN-CONGO
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTN-CONGO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.113.0.0/16, 169.255.120.0/22, 197.149.136.0/22
|
MTN-CONGO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37463
|
University of Szeged
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Szeged có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.114.0.0/16
|
University of Szeged có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6711
|
Multichoice-Support-Services-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multichoice-Support-Services-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.119.80.0/23, 160.119.82.0/24, 160.119.84.0/22
|
Multichoice-Support-Services-AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS328045, AS328404
|
ShowMax
IPv4 Dải mạng (CIDR): ShowMax có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.119.83.0/24, 169.255.192.0/22
|
ShowMax có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327880
|
ELOCITY-TRADE-FINANCIAL-SERVICES
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELOCITY-TRADE-FINANCIAL-SERVICES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.96.0/22
|
ELOCITY-TRADE-FINANCIAL-SERVICES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328209
|
Jacqco-Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacqco-Management có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.119.120.0/22, 164.160.36.0/22
|
Jacqco-Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328024
|
SKYVISION-GUINEE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKYVISION-GUINEE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.128.0/21
|
SKYVISION-GUINEE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328244
|
Blue-Crane-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue-Crane-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.150.0/24
|
Blue-Crane-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36991
|
BIONIQ-LTD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIONIQ-LTD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.152.0/22
|
BIONIQ-LTD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328214
|
VOIPTECH-LIMITADA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VOIPTECH-LIMITADA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.156.0/22
|
VOIPTECH-LIMITADA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328223
|
TREFOIL
IPv4 Dải mạng (CIDR): TREFOIL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.196.0/23
|
TREFOIL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328171
|
OSTEC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSTEC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.204.0/22
|
OSTEC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328141
|
Telstream
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telstream có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.212.0/22
|
Telstream có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328197
|
ICOLO
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICOLO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.216.0/22
|
ICOLO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328162
|
SAINT-ICT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAINT-ICT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.220.0/22
|
SAINT-ICT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328146
|
ECLECTICS-INTERNATIONAL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECLECTICS-INTERNATIONAL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.244.0/23
|
ECLECTICS-INTERNATIONAL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328142
|
Ecobank-Nigeria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecobank-Nigeria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.119.246.0/23
|
Ecobank-Nigeria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328189
|
Old-Mutual-Life-Assurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Old-Mutual-Life-Assurance có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.123.196.0/23, 160.123.198.0/24, 160.123.240.0/23, 160.123.255.0/24
|
Old-Mutual-Life-Assurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328486
|
Vanderbilt University Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vanderbilt University Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.129.0.0/16
|
Vanderbilt University Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393529
|
Trang 936 trên 1.443