Danh mục tên AS của IPv4: tên AS NJOIT

NJOIT - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NJOIT có 56 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 160.93.0.0/24, 160.93.110.0/24, 160.93.146.0/24, 160.93.160.0/24, 160.93.17.0/24, 160.93.18.0/24, 160.93.21.0/24, 160.93.23.0/24, 160.93.24.0/24, 160.93.28.0/24, 160.93.32.0/24, 160.93.37.0/24, 160.93.38.0/23, 160.93.45.0/24, 160.93.46.0/24, 160.93.5.0/24, 160.93.52.0/24, 160.93.57.0/24, 160.93.6.0/23, 160.93.60.0/22, 160.93.64.0/24, 160.93.78.0/24, 160.93.8.0/21, 160.93.81.0/24, 160.93.82.0/24, 160.93.85.0/24, 199.20.100.0/24, 199.20.108.0/24, 199.20.120.0/22, 199.20.125.0/24, 199.20.126.0/24, 199.20.64.0/23, 199.20.66.0/24, 199.20.68.0/22, 199.20.72.0/22, 199.20.77.0/24, 199.20.78.0/24, 199.20.81.0/24, 199.20.82.0/23, 199.20.86.0/24, 199.20.88.0/24, 199.20.91.0/24, 199.20.94.0/24, 205.148.12.0/24, 205.148.14.0/23, 205.148.24.0/23, 205.148.26.0/24, 205.148.28.0/24, 205.148.36.0/24, 205.148.38.0/23, 205.148.41.0/24, 205.148.50.0/23, 205.148.52.0/22, 205.148.56.0/23, 205.148.60.0/24, 205.148.63.0/24

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NJOIT cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NJOIT - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NJOIT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394417
Dải IP CIDR ASN tên AS
160.93.0.0 đến 160.93.0.255 160.93.0.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.5.0 đến 160.93.5.255 160.93.5.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.6.0 đến 160.93.7.255 160.93.6.0/23 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.8.0 đến 160.93.15.255 160.93.8.0/21 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.17.0 đến 160.93.17.255 160.93.17.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.18.0 đến 160.93.18.255 160.93.18.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.21.0 đến 160.93.21.255 160.93.21.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.23.0 đến 160.93.23.255 160.93.23.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.24.0 đến 160.93.24.255 160.93.24.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.28.0 đến 160.93.28.255 160.93.28.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.32.0 đến 160.93.32.255 160.93.32.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.37.0 đến 160.93.37.255 160.93.37.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.38.0 đến 160.93.39.255 160.93.38.0/23 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.45.0 đến 160.93.45.255 160.93.45.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.46.0 đến 160.93.46.255 160.93.46.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.52.0 đến 160.93.52.255 160.93.52.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.57.0 đến 160.93.57.255 160.93.57.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.60.0 đến 160.93.63.255 160.93.60.0/22 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.64.0 đến 160.93.64.255 160.93.64.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.78.0 đến 160.93.78.255 160.93.78.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.81.0 đến 160.93.81.255 160.93.81.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.82.0 đến 160.93.82.255 160.93.82.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.85.0 đến 160.93.85.255 160.93.85.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.110.0 đến 160.93.110.255 160.93.110.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
160.93.146.0 đến 160.93.146.255 160.93.146.0/24 AS394417 NJOIT Xem dải
56 Kết quả - Trang 1 trên 3