Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tamaraw Vision Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tamaraw Vision Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.94.0/23
|
Tamaraw Vision Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153055
|
Lesamoa.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lesamoa.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.96.0/23
|
Lesamoa.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153053
|
Shu-Hao Tung
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shu-Hao Tung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.104.0/23
|
Shu-Hao Tung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208223
|
PT Citra Akses Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Akses Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.112.0/23
|
PT Citra Akses Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153077
|
PT Citra Jaya Adiwangsa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Jaya Adiwangsa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.116.0/24
|
PT Citra Jaya Adiwangsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153079
|
JC Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): JC Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.117.0/24
|
JC Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153058
|
PT Metta Universal Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Metta Universal Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.124.0/23
|
PT Metta Universal Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152837
|
Mondoze Data Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mondoze Data Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.140.0/24
|
Mondoze Data Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152742
|
Kirkland & Ellis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kirkland & Ellis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.141.0/24
|
Kirkland & Ellis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137992
|
Cloud Motion Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Motion Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.142.0/24
|
Cloud Motion Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134355
|
Tuan Tu Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuan Tu Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.146.0/23
|
Tuan Tu Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152946
|
PT Berkah Setia Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berkah Setia Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.157.0/24
|
PT Berkah Setia Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153085
|
C2A-As-Ap C2A Internet Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): C2A-As-Ap C2A Internet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.160.0/23
|
C2A-As-Ap C2A Internet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153160
|
AZ Vietnam Technology Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): AZ Vietnam Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.164.0/23
|
AZ Vietnam Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152949
|
Interserver LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interserver LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.166.0/23
|
Interserver LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152950
|
Beyond Securities Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beyond Securities Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.170.0/23
|
Beyond Securities Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153163
|
Asia Cloud Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Cloud Hosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.173.0/24
|
Asia Cloud Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153164
|
PT Kanal Telu Multiteknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kanal Telu Multiteknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.174.0/23
|
PT Kanal Telu Multiteknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153073
|
Pakonek Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pakonek Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.186.0/23
|
Pakonek Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153166
|
Inspira Advisory and Consulting Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspira Advisory and Consulting Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.188.0/23
|
Inspira Advisory and Consulting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153165
|
Bicol University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bicol University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.210.0/23
|
Bicol University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153167
|
Information Technology Consultants Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Consultants Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.213.0/24
|
Information Technology Consultants Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153173
|
BengalCloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): BengalCloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.226.0/24
|
BengalCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153169
|
Aioni Digital and Data Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aioni Digital and Data Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.230.0/23
|
Aioni Digital and Data Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153174
|
Duc Kien Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duc Kien Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.232.0/23
|
Duc Kien Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152956
|
PT Berkah Jaringan Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berkah Jaringan Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.248.0/24
|
PT Berkah Jaringan Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153091
|
Zoho Corporation Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoho Corporation Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.25.254.0/23
|
Zoho Corporation Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135102
|
Toyama University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toyama University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.26.0.0/16, 202.240.244.0/22, 202.251.144.0/20, 202.254.200.0/21
|
Toyama University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23781
|
Computer Analysts and Recovery Experts Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Analysts and Recovery Experts Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.0.0/23
|
Computer Analysts and Recovery Experts Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135418
|
Newbuy Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newbuy Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.2.0/23
|
Newbuy Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134171
|
Terabix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terabix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.4.0/23
|
Terabix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137552
|
Nit Tiruchirappalli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nit Tiruchirappalli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.7.0/24
|
Nit Tiruchirappalli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140704
|
Ministry of Economy and Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Economy and Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.9.0/24
|
Ministry of Economy and Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138580
|
Insurance Commission of Western Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Commission of Western Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.24.0/24
|
Insurance Commission of Western Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153178
|
Apiku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apiku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.25.0/24
|
Apiku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153176
|
Tiny Redbug Enterprising Network and Data Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiny Redbug Enterprising Network and Data Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.30.26.0/23
|
Tiny Redbug Enterprising Network and Data Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153175
|
Calumet County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calumet County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.32.254.0/24
|
Calumet County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14262
|
Royal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.32.255.0/24, 207.170.18.0/24
|
Royal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54704
|
Sony Pictures Imageworks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Pictures Imageworks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.33.0.0/19
|
Sony Pictures Imageworks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18552
|
Sony Interactive Entertainment LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Interactive Entertainment LLC. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.33.160.0/23, 160.33.162.0/24, 160.33.163.0/24, 160.33.166.0/23, 160.33.168.0/22, 160.33.55.0/24, 160.33.58.0/24, 160.33.60.0/24, 160.33.61.0/24, 160.33.62.0/23
|
Sony Interactive Entertainment LLC. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11795, AS397077
|
Sony Pictures Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Pictures Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.33.110.0/24, 160.33.192.0/20, 160.33.98.0/24, 216.144.0.0/18
|
Sony Pictures Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3725
|
University of Tennessee
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Tennessee có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.36.0.0/16, 165.6.192.0/18, 192.249.0.0/20, 208.45.212.0/22, 216.96.128.0/17
|
University of Tennessee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3450
|
Center For Research and Technology Hellas (CERTH)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center For Research and Technology Hellas (CERTH) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.40.0.0/16
|
Center For Research and Technology Hellas (CERTH) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47616
|
BT Americas Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): BT Americas Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.41.0.0/16, 192.100.153.0/24, 192.12.251.0/24, 192.43.220.0/24, 192.5.209.0/24, 199.80.32.0/20, 199.80.48.0/22
|
BT Americas Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS78
|
Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.46.224.0/19, 160.48.164.0/23, 160.48.212.0/23, 160.51.48.0/20, 192.109.190.0/24, 192.109.63.0/24, 192.109.64.0/24, 193.23.33.0/24, 193.23.40.0/24
|
Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8590
|
BMW AG Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): BMW AG Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.48.168.0/23
|
BMW AG Bayerische Motoren Werke Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136767
|
BMW Asia Technology Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BMW Asia Technology Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.48.235.0/24, 193.23.43.0/24
|
BMW Asia Technology Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24442
|
Novartis Institutes for Biomedical Research Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novartis Institutes for Biomedical Research Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.62.0.0/24, 160.62.22.0/23, 204.89.58.0/23
|
Novartis Institutes for Biomedical Research Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6095
|
Kantonspolizei Zuerich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kantonspolizei Zuerich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.63.240.0/21
|
Kantonspolizei Zuerich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210378
|
Indepth Data Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indepth Data Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.65.0.0/16
|
Indepth Data Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7115
|
Trang 935 trên 1.443