Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CV Arunika Investama

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Arunika Investama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.104.0/23
CV Arunika Investama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152790

Krishnagiri Fiber Internet Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krishnagiri Fiber Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.106.0/23
Krishnagiri Fiber Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152532

Zen-Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zen-Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.112.0/22
Zen-Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328258

BengalHost

IPv4 Dải mạng (CIDR): BengalHost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.116.0/24
BengalHost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135663

Claveria Agribased Multipurpose Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): Claveria Agribased Multipurpose Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.118.0/23
Claveria Agribased Multipurpose Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138975

Nep Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nep Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.120.0/24
Nep Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152884

National Institute of Technology Karnataka

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Institute of Technology Karnataka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.123.0/24
National Institute of Technology Karnataka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152533

PT Solusi Andalan Kita

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Andalan Kita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.124.0/23
PT Solusi Andalan Kita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152780

Halum Properties Halprop Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Halum Properties Halprop Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.126.0/23
Halum Properties Halprop Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141455

Zenbyte

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zenbyte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.132.0/23
Zenbyte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152882

Digital Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.134.0/23
Digital Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147001

PT Atlas Lintas Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Atlas Lintas Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.138.0/23
PT Atlas Lintas Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152782

Teachers Savings and Loan Society Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teachers Savings and Loan Society Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.143.0/24
Teachers Savings and Loan Society Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152883

IBL Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBL Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.160.0/22
IBL Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266197

New Net Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.168.0/22
New Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266198

Lewitel Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lewitel Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.176.0/22
Lewitel Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271110

Ex2Net Telecomunicacoes - Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ex2Net Telecomunicacoes - Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.180.0/22
Ex2Net Telecomunicacoes - Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266200

Enternet Provedor Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enternet Provedor Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.184.0/22
Enternet Provedor Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266538

Evs Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evs Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.192.0/22
Evs Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266527

PlanetClick Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): PlanetClick Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.204.0/22
PlanetClick Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266213

Lifetouch Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifetouch Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.208.0/23
Lifetouch Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11294

PC OPEN Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): PC OPEN Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.210.0/24
PC OPEN Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394864

PT Kreatif Data Prima Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kreatif Data Prima Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.220.0/24
PT Kreatif Data Prima Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152785

PT Sumber Kreasi Usaha

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sumber Kreasi Usaha có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.240.0/24
PT Sumber Kreasi Usaha có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152805

Conexoes Rapidas Ltda EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexoes Rapidas Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.20.242.0/23
Conexoes Rapidas Ltda EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268242

Nyxcomm S.A. Panama

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nyxcomm S.A. Panama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.20.246.0/24, 216.66.35.0/24
Nyxcomm S.A. Panama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266811

PT Satu Lima Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satu Lima Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.6.0/23
PT Satu Lima Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152796

HIRO1-AS-IN Hiro Digital Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HIRO1-AS-IN Hiro Digital Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.14.0/23
HIRO1-AS-IN Hiro Digital Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152534

Green Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.18.0/23
Green Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152886

Sweet Web Host

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sweet Web Host có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.20.0/23
Sweet Web Host có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152889

PT Sarana Digital Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sarana Digital Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.22.0/23
PT Sarana Digital Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152802

PT Giga Media Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Giga Media Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.24.0/23
PT Giga Media Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152800

PT Sinar Technology Jaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sinar Technology Jaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.26.0/23
PT Sinar Technology Jaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152806

PT Bintang Networks Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Networks Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.28.0/23
PT Bintang Networks Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152801

PT Aufa Berkah Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aufa Berkah Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.30.0/23
PT Aufa Berkah Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152798

PT Fasnet Sky Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fasnet Sky Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.36.0/23
PT Fasnet Sky Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152793

MJ Trade and Services Individual Enterprise

IPv4 Dải mạng (CIDR): MJ Trade and Services Individual Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.40.0/23
MJ Trade and Services Individual Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138327

Fiboss Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiboss Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.42.0/24
Fiboss Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152893

Omnitouch Network Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omnitouch Network Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.43.0/24
Omnitouch Network Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152894

Airlink Teleservices Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlink Teleservices Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.46.0/23
Airlink Teleservices Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152897

InnoGlobe IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): InnoGlobe IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.50.0/23
InnoGlobe IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152898

Redstar Global Timor Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redstar Global Timor Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.52.0/23
Redstar Global Timor Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152899

CV Mahardika Telematika

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Mahardika Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.66.0/23
CV Mahardika Telematika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152814

PT SSA Amanah Garahang

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT SSA Amanah Garahang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.72.0/24
PT SSA Amanah Garahang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152803

1Byte

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1Byte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.76.0/23
1Byte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152901

Onidel Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onidel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.78.0/23
Onidel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152900

Lightedge Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightedge Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.88.0/23
Lightedge Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149813

PT Lintas Data Kita

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Data Kita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.90.0/24
PT Lintas Data Kita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152815

PT Pulau Indah Nettwork

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pulau Indah Nettwork có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.98.0/23
PT Pulau Indah Nettwork có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152819

PT Jamkrida Jabar

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jamkrida Jabar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.100.0/24
PT Jamkrida Jabar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152808