Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Shetue Tech

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shetue Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.104.0/23
Shetue Tech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152906

Blazing Bullet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blazing Bullet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.108.0/23
Blazing Bullet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152523

SHLOK1-AS-IN KN Shloknet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): SHLOK1-AS-IN KN Shloknet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.116.0/23
SHLOK1-AS-IN KN Shloknet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152551

PT Kaltim Net Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kaltim Net Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.126.0/23
PT Kaltim Net Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152820

PT Marta Dwi Manunggal

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Marta Dwi Manunggal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.128.0/24
PT Marta Dwi Manunggal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152818

Panay Telephone Corporation II

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panay Telephone Corporation II có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.130.0/24
Panay Telephone Corporation II có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152907

PT Galaxy Sinergi Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Galaxy Sinergi Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.134.0/24
PT Galaxy Sinergi Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152810

SaferCities

IPv4 Dải mạng (CIDR): SaferCities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.138.0/24
SaferCities có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152909

Infanta Cable TV Network Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infanta Cable TV Network Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.139.0/24
Infanta Cable TV Network Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152914

Lokridge Tech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lokridge Tech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.141.0/24
Lokridge Tech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152912

Bicol Telephone and Telegraph Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bicol Telephone and Telegraph Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.144.0/24
Bicol Telephone and Telegraph Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149635

Net IT Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net IT Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.150.0/23
Net IT Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152917

ZoneCloud Technology Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZoneCloud Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.160.0/23
ZoneCloud Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152933

PROGOTI1-AS-AP Progoti Systems Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): PROGOTI1-AS-AP Progoti Systems Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.162.0/23
PROGOTI1-AS-AP Progoti Systems Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152916

Fiber Net Communication Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Net Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.164.0/23
Fiber Net Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138933

Assam Society for Comprehensive Financial Management System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Assam Society for Comprehensive Financial Management System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.166.0/23
Assam Society for Comprehensive Financial Management System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138942

Intertrading Nominees Pty. Ltd. Atf Intertrading Australia Unit Trust

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intertrading Nominees Pty. Ltd. Atf Intertrading Australia Unit Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.176.0/24
Intertrading Nominees Pty. Ltd. Atf Intertrading Australia Unit Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140729

The Office of the Securities and Exchange Commission Head Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Office of the Securities and Exchange Commission Head Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.178.0/23
The Office of the Securities and Exchange Commission Head Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152915

Rotko Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rotko Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.180.0/23
Rotko Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142108

Alendei Platforms Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alendei Platforms Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.186.0/24
Alendei Platforms Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152924

PT Aldiyanur Mahakam Telemedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aldiyanur Mahakam Telemedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.190.0/23
PT Aldiyanur Mahakam Telemedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152824

PT Aiira Media Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aiira Media Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.194.0/23
PT Aiira Media Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152826

PT Teradata Bintang Selaras

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Teradata Bintang Selaras có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.206.0/23
PT Teradata Bintang Selaras có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152825

Digital Development and Information Technology Department

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Development and Information Technology Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.210.0/23
Digital Development and Information Technology Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152926

Akbor Power Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akbor Power Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.214.0/23
Akbor Power Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152928

D Core Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): D Core Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.216.0/24
D Core Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152927

Interpole Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interpole Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.226.0/23
Interpole Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152507

Subhx Infotech OPC Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Subhx Infotech OPC Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.22.254.0/23
Subhx Infotech OPC Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133311

Seinan Gakuin University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seinan Gakuin University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.23.0.0/16
Seinan Gakuin University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17701

Mahavision Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahavision Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.0.0/23
Mahavision Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152537

Dour Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dour Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.4.0/23
Dour Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152932

Fahin Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fahin Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.6.0/23
Fahin Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152929

Binary Evolution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Binary Evolution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.18.0/24
Binary Evolution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153042

Myanmar Sky City Network Communication Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Sky City Network Communication Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.32.0/24
Myanmar Sky City Network Communication Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153044

Rite Tech Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rite Tech Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.33.0/24
Rite Tech Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153050

PT Maxlink Data Prima Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Maxlink Data Prima Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.36.0/23
PT Maxlink Data Prima Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152832

Amtech Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amtech Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.40.0/23
Amtech Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153048

Md Sohel Rana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Md Sohel Rana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.42.0/24
Md Sohel Rana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137570

Friends1-As-Ap Friendz Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Friends1-As-Ap Friendz Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.43.0/24
Friends1-As-Ap Friendz Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153047

Vagaro Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vagaro Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.44.0/24
Vagaro Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153045

PT Akses Jaringan Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Akses Jaringan Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.45.0/24
PT Akses Jaringan Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153069

PT Shs Solusindo Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Shs Solusindo Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.48.0/23
PT Shs Solusindo Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153064

PT Global Menara Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Menara Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.52.0/23
PT Global Menara Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153078

PT Nara Borneo Pratama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nara Borneo Pratama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.25.54.0/23, 188.209.137.0/24
PT Nara Borneo Pratama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153060

PT Tuxsindo Cyber Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tuxsindo Cyber Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.58.0/23
PT Tuxsindo Cyber Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152833

Net6584-As-In Net2Secure Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net6584-As-In Net2Secure Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.62.0/24
Net6584-As-In Net2Secure Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152543

Scope Aust Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scope Aust Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.66.0/23
Scope Aust Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153049

Infinite Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinite Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.71.0/24
Infinite Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153046

NNK Information Technology Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NNK Information Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.72.0/23
NNK Information Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152937

Dainty Cloud Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dainty Cloud Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 160.25.88.0/23
Dainty Cloud Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152945