Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Optinium Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optinium Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.255.200.0/21, 195.234.116.0/22
|
Optinium Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39382
|
SENIX-PEERING-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SENIX-PEERING-AS có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.0.128.0/21, 160.0.136.0/22, 160.0.144.0/20, 160.0.160.0/20, 160.0.179.0/24, 160.0.180.0/22, 160.0.184.0/22, 160.0.188.0/24, 160.0.190.0/23, 196.49.42.0/24, 196.60.40.0/24
|
SENIX-PEERING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37773
|
ADIE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADIE-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.0.140.0/22, 160.0.176.0/23, 160.0.178.0/24, 160.0.189.0/24
|
ADIE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328148
|
Microsoft Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microsoft Corp có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.4.0.0/16, 163.57.0.0/16, 167.220.224.0/20, 167.220.240.0/22, 167.220.248.0/21, 192.146.133.0/24, 192.153.251.0/24
|
Microsoft Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45139
|
VA Skywire LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VA Skywire LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.19.0.0/20, 162.245.128.0/21
|
VA Skywire LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19919
|
PT Media Balai Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Balai Nusa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.16.0/23
|
PT Media Balai Nusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152073
|
Sin Fibra Servicos de Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sin Fibra Servicos de Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.44.0/22
|
Sin Fibra Servicos de Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266159
|
Japneet Fiber Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japneet Fiber Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.56.0/23
|
Japneet Fiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152519
|
Nency Cable Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nency Cable Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.68.0/23
|
Nency Cable Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152518
|
MCM Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCM Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.70.0/23
|
MCM Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152528
|
Iplex Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iplex Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.72.0/23
|
Iplex Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152527
|
LUKE1-AS-IN Lukestar Infotainment Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LUKE1-AS-IN Lukestar Infotainment Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.80.0/23
|
LUKE1-AS-IN Lukestar Infotainment Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152504
|
CV Cron Interdata Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Cron Interdata Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.84.0/23
|
CV Cron Interdata Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152754
|
PT Galaxy Network Mediatama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Galaxy Network Mediatama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.89.0/24
|
PT Galaxy Network Mediatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152789
|
Saelwtaiwan Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saelwtaiwan Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.90.0/23
|
Saelwtaiwan Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152610
|
PT Chiabinet Jaringan Multimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Chiabinet Jaringan Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.110.0/23
|
PT Chiabinet Jaringan Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152773
|
WASP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WASP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.128.0/20
|
WASP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328218
|
PT Altech Sistem Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Altech Sistem Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.144.0/23
|
PT Altech Sistem Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152788
|
PT Taska Sarana Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Taska Sarana Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.146.0/23
|
PT Taska Sarana Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152775
|
PCS-Holdings-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PCS-Holdings-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.152.0/22
|
PCS-Holdings-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328236
|
PT Tiga Pilar Banua
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tiga Pilar Banua có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.156.0/23
|
PT Tiga Pilar Banua có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152768
|
API Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): API Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.160.0/24
|
API Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394853
|
Wrike Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wrike Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.19.162.0/23, 185.157.64.0/24
|
Wrike Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394545
|
PT Distribusi Sukses Mandiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Distribusi Sukses Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.164.0/24
|
PT Distribusi Sukses Mandiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152776
|
BDC Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): BDC Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.168.0/22
|
BDC Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266149
|
Mussel Net Telecomunicacoes Eirele ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mussel Net Telecomunicacoes Eirele ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.172.0/22
|
Mussel Net Telecomunicacoes Eirele ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266171
|
PT Borneo Teknologi Edukasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Borneo Teknologi Edukasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.184.0/23
|
PT Borneo Teknologi Edukasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152766
|
PAYCORP-GROUP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PAYCORP-GROUP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.188.0/23
|
PAYCORP-GROUP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328161
|
EDM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.190.0/23
|
EDM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328187
|
Virtualcomms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtualcomms có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.196.0/22
|
Virtualcomms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328157
|
CLOUDY One Member LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUDY One Member LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.204.0/23
|
CLOUDY One Member LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151938
|
PT Cemerlang Internet Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cemerlang Internet Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.206.0/23
|
PT Cemerlang Internet Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152764
|
PT Telsar Jaya Network Teknology
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Telsar Jaya Network Teknology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.230.0/23
|
PT Telsar Jaya Network Teknology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152762
|
TWK-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): TWK-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.232.0/22
|
TWK-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328167
|
Celerix Tecnologia de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celerix Tecnologia de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.240.0/22
|
Celerix Tecnologia de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266167
|
ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.19.244.0/22, 170.80.76.0/22, 190.89.112.0/22
|
ME có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS266168, AS266371, AS270387
|
Inter.Net Servicos em Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter.Net Servicos em Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.248.0/22
|
Inter.Net Servicos em Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266172
|
Instituto Federal de E. C. E Tecnologia do RN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Federal de E. C. E Tecnologia do RN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.19.252.0/22
|
Instituto Federal de E. C. E Tecnologia do RN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266174
|
Up Link Internet Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Link Internet Banda Larga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.20.0/22
|
Up Link Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266143
|
Routed-Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Routed-Hosting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.24.0/21, 164.160.44.0/22
|
Routed-Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328032
|
Gigabyte Telecom - Reginaldo Torres Nogueira ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabyte Telecom - Reginaldo Torres Nogueira ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.32.0/22
|
Gigabyte Telecom - Reginaldo Torres Nogueira ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266141
|
PT Aji Rafasya Roso Anteng Berkah
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aji Rafasya Roso Anteng Berkah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.36.0/23
|
PT Aji Rafasya Roso Anteng Berkah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152761
|
Borille Servicos de Telecomunicacoes Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borille Servicos de Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.64.0/22
|
Borille Servicos de Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266150
|
I9 Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): I9 Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.68.0/22
|
I9 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266146
|
Politeknik Kesehatan Riau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Kesehatan Riau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.78.0/24
|
Politeknik Kesehatan Riau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152792
|
Coop de Prov. de Elect. Y Otros Serv. Pub. Ltda Pueblo Camet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop de Prov. de Elect. Y Otros Serv. Pub. Ltda Pueblo Camet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.80.0/22
|
Coop de Prov. de Elect. Y Otros Serv. Pub. Ltda Pueblo Camet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265720
|
Connect BR Comunicacoes Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect BR Comunicacoes Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.84.0/22
|
Connect BR Comunicacoes Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266183
|
Luiz Antonio Martins Ramos Junior 38443782862
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luiz Antonio Martins Ramos Junior 38443782862 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.20.88.0/22
|
Luiz Antonio Martins Ramos Junior 38443782862 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266187
|
TV Cable del Sur Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Cable del Sur Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.92.0/22, 181.114.232.0/21
|
TV Cable del Sur Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265714
|
Svea Internet AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svea Internet AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.96.0/22, 193.180.64.0/21, 193.182.96.0/21
|
Svea Internet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209578
|
Trang 932 trên 1.443