Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SOLITON SOLITON-NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOLITON SOLITON-NET có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.239.0.0/20, 160.239.128.0/17, 160.239.16.0/22, 160.239.22.0/23, 160.239.24.0/22, 160.239.28.0/23, 160.239.30.0/24, 160.239.36.0/22, 160.239.40.0/21, 160.239.48.0/20, 160.239.64.0/18
|
SOLITON SOLITON-NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9366
|
MINISTERE-DES-POSTES-TOGO-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MINISTERE-DES-POSTES-TOGO-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.242.208.0/20, 160.242.224.0/19
|
MINISTERE-DES-POSTES-TOGO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328463
|
Montgomery College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montgomery College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 160.253.0.0/16
|
Montgomery College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40102
|
Comunicaciones Y Servicios SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Y Servicios SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.0.64.0/22
|
Comunicaciones Y Servicios SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262935
|
Telefonia Bonairiano N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonia Bonairiano N.V. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.0.80.0/20, 186.159.101.0/24, 186.159.102.0/23, 186.159.104.0/21, 186.159.96.0/22, 190.4.64.0/20, 200.6.144.0/21
|
Telefonia Bonairiano N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27745
|
Paswer International S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paswer International S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.0.120.0/21
|
Paswer International S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61442
|
Alpha Communications Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Communications Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.0.128.0/20, 161.0.144.0/21, 200.113.192.0/18
|
Alpha Communications Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27653
|
Alvis S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alvis S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.0.176.0/21, 201.251.40.0/24
|
Alvis S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263221
|
Netland Chile S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netland Chile S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.0.184.0/21, 201.217.248.0/21
|
Netland Chile S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61460
|
Itochu Techno-Solutions America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itochu Techno-Solutions America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.1.0.0/16
|
Itochu Techno-Solutions America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7811
|
British Airways PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): British Airways PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.2.0.0/16, 163.166.0.0/16
|
British Airways PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15914
|
Helse Vest Ikt AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helse Vest Ikt AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.4.0.0/16, 193.178.220.0/23, 193.178.230.0/23
|
Helse Vest Ikt AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60278
|
Western Kentucky University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Kentucky University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.6.0.0/16
|
Western Kentucky University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32071
|
State of Montana
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Montana có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.7.0.0/16, 192.100.54.0/24, 198.179.249.0/24
|
State of Montana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3482
|
Lyondell Chemical Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyondell Chemical Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.16.0.0/16, 165.249.0.0/16, 192.84.168.0/24, 199.102.0.0/21, 199.91.8.0/21
|
Lyondell Chemical Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19512
|
Michigan Education Special Services Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michigan Education Special Services Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.21.0.0/16
|
Michigan Education Special Services Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63102
|
Top Comunications Estegia C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Comunications Estegia C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.22.32.0/24, 161.22.38.0/24
|
Top Comunications Estegia C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267789
|
Smart Data Center S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Data Center S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.22.48.0/23, 190.242.30.0/24, 190.61.104.0/24, 201.218.244.0/24
|
Smart Data Center S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28064
|
Nuevatel PCS de Bolivia S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuevatel PCS de Bolivia S.A. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.138.0.0/16, 161.22.128.0/17, 161.56.0.0/16, 179.58.0.0/15, 181.227.0.0/16, 186.2.0.0/17, 186.27.0.0/17, 200.85.144.0/21
|
Nuevatel PCS de Bolivia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28024
|
The Stanley Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Stanley Works có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.36.84.0/22, 204.86.200.0/21, 204.86.208.0/21
|
The Stanley Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31865
|
Securitas Electronic Security Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas Electronic Security Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.36.104.0/22, 161.36.108.0/23
|
Securitas Electronic Security Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12244
|
Axion
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.38.20.0/24
|
Axion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397992
|
Upward Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Upward Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.38.32.0/22, 161.38.36.0/22
|
Upward Broadband có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15322, AS398945
|
Valo Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valo Networks Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.38.62.0/23, 192.173.144.0/21
|
Valo Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398038
|
Drilling Info Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drilling Info Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.38.176.0/21, 199.231.56.0/21
|
Drilling Info Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398475, AS399352
|
Ecobee Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecobee Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.38.185.0/24
|
Ecobee Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398264
|
College of the Mainland
IPv4 Dải mạng (CIDR): College of the Mainland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.38.249.0/24
|
College of the Mainland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398147
|
RTE Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTE Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.38.250.0/24
|
RTE Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398042
|
Harris Trust & Savings Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harris Trust & Savings Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.39.0.0/16, 199.181.201.0/24, 199.181.202.0/24
|
Harris Trust & Savings Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33593
|
Middle Tennessee State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Middle Tennessee State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.45.0.0/16, 204.152.130.0/23
|
Middle Tennessee State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26335
|
Quad/Graphics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quad/Graphics Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.49.234.0/23, 161.49.238.0/23, 161.49.242.0/24, 161.49.245.0/24, 161.49.248.0/23, 161.49.252.0/23, 204.145.1.0/24
|
Quad/Graphics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14882
|
KBR
IPv4 Dải mạng (CIDR): KBR có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.51.0.0/20, 161.51.100.0/24, 161.51.102.0/23, 161.51.104.0/21, 161.51.112.0/20, 161.51.20.0/22, 161.51.24.0/21, 161.51.254.0/24, 161.51.32.0/21, 161.51.45.0/24, 161.51.46.0/23, 161.51.98.0/24
|
KBR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16525
|
Fort Bend Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Bend Independent School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.51.248.0/22, 168.69.253.0/24
|
Fort Bend Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395868
|
KISTERS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KISTERS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.51.255.0/24
|
KISTERS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205037
|
City of Malmo
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Malmo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.52.0.0/16
|
City of Malmo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43922
|
Sjofartsverket
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sjofartsverket có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.54.0.0/16
|
Sjofartsverket có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200060
|
Ferris State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferris State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.57.0.0/16
|
Ferris State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11206
|
Alcon Labs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcon Labs Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.61.161.0/24, 161.61.162.0/23, 161.61.164.0/24, 206.197.217.0/24
|
Alcon Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26063
|
University of Macau
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Macau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.64.0.0/16
|
University of Macau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7582
|
GNS Science New Zealand
IPv4 Dải mạng (CIDR): GNS Science New Zealand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.65.32.0/19
|
GNS Science New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4667
|
Holcim (US) Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holcim (US) Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.68.0.0/22, 161.68.10.0/23, 161.68.12.0/22, 161.68.128.0/17, 161.68.16.0/20, 161.68.32.0/19, 161.68.6.0/23, 161.68.64.0/18, 161.68.9.0/24, 193.27.47.0/24
|
Holcim (US) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26125
|
Lafarge Canada Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lafarge Canada Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.68.5.0/24
|
Lafarge Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13561
|
Musarubra Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Musarubra Germany GmbH có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.69.108.0/24, 161.69.116.0/24, 161.69.119.0/24, 161.69.125.0/24, 161.69.37.0/24, 161.69.52.0/22, 161.69.57.0/24, 161.69.60.0/24, 161.69.65.0/24, 161.69.66.0/23, 161.69.71.0/24, 161.69.88.0/22, 161.69.92.0/24, 185.125.224.0/22, 185.212.105.0/24, 185.212.106.0/23, 185.221.68.0/22, 208.65.144.0/22, 208.65.148.0/24, 208.65.150.0/23, 208.81.65.0/24, 208.81.66.0/23, 208.81.68.0/22
|
Musarubra Germany GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203724, AS205272
|
Royal Police Cadet Academy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Police Cadet Academy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.82.148.0/24, 202.29.103.0/24
|
Royal Police Cadet Academy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138003
|
Ampol Food Processing Ltd. Nakornpathom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ampol Food Processing Ltd. Nakornpathom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 161.82.201.0/24
|
Ampol Food Processing Ltd. Nakornpathom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152102
|
Satit Pattana School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satit Pattana School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.82.228.0/24, 202.80.255.0/24
|
Satit Pattana School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140660
|
Metro Systems Corporation Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Systems Corporation Public Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.82.229.0/24, 202.94.247.0/24
|
Metro Systems Corporation Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151780
|
Aurora Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aurora Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.97.190.0/23, 199.254.165.0/24
|
Aurora Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396344
|
Federal Home Loan Mortgage Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Home Loan Mortgage Corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.107.0.0/23, 161.107.112.0/21, 161.107.16.0/22, 161.107.20.0/23, 161.107.22.0/24, 161.107.25.0/24, 161.107.30.0/23, 161.107.64.0/20
|
Federal Home Loan Mortgage Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17275
|
Compucom Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compucom Systems Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.108.120.0/24, 192.84.67.0/24, 199.103.15.0/24, 204.214.144.0/20, 208.6.167.0/24
|
Compucom Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7810
|
Trang 938 trên 1.443