Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
American Red Cross
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Red Cross có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.6.0.0/16
|
American Red Cross có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7152
|
U.S. Bancorp
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Bancorp có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.7.0.0/16, 170.135.0.0/16, 198.74.128.0/22, 199.245.216.0/23, 199.245.218.0/24, 204.137.32.0/20, 204.137.48.0/20, 206.208.72.0/21
|
U.S. Bancorp có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22881, AS3147
|
DTE Energy Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): DTE Energy Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.9.0.0/17, 162.9.140.0/23, 204.124.152.0/22
|
DTE Energy Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393256
|
MUFG Securities EMEA PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MUFG Securities EMEA PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.11.0.0/16
|
MUFG Securities EMEA PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8651
|
Hidalgo Mario Gabriel Tachicom Redes&Telecomunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hidalgo Mario Gabriel Tachicom Redes&Telecomunicaciones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.12.196.0/22
|
Hidalgo Mario Gabriel Tachicom Redes&Telecomunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265699
|
Gemeinde Reinach BL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeinde Reinach BL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.12.200.0/22
|
Gemeinde Reinach BL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201329
|
Kincaid Network Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kincaid Network Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.12.216.0/24
|
Kincaid Network Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62689
|
Gordon College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gordon College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.12.219.0/24
|
Gordon College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5632
|
VPNet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPNet Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.12.224.0/21, 173.228.213.0/24, 173.228.214.0/24, 205.164.200.0/22
|
VPNet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46868
|
California Public Utilities Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Public Utilities Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.15.0.0/16
|
California Public Utilities Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46341
|
Ball Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ball Corporation có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.18.0.0/18, 162.18.128.0/19, 162.18.160.0/21, 162.18.168.0/22, 162.18.173.0/24, 162.18.174.0/23, 162.18.176.0/20, 162.18.192.0/18, 162.18.66.0/24, 162.18.68.0/23, 162.18.81.0/24, 162.18.82.0/23, 162.18.86.0/23, 162.18.88.0/24, 162.18.90.0/23, 162.18.93.0/24, 162.18.96.0/19
|
Ball Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19820
|
Public Service Enterprise Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Service Enterprise Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.22.240.0/24, 162.22.248.0/21, 208.208.47.0/24
|
Public Service Enterprise Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13688
|
UniCredit Services Gmbh
IPv4 Dải mạng (CIDR): UniCredit Services Gmbh có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.25.0.0/18, 162.25.128.0/17, 162.25.66.0/23, 162.25.72.0/21, 162.25.80.0/20, 162.25.96.0/19
|
UniCredit Services Gmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197636
|
Unicredit Bank D.D.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicredit Bank D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.25.70.0/23
|
Unicredit Bank D.D. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216160
|
Donnelley Financial LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Donnelley Financial LLC. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.27.47.0/24, 162.27.65.0/24, 162.27.66.0/23, 162.27.68.0/23, 162.27.78.0/23, 162.27.80.0/22, 216.170.114.0/24, 216.170.125.0/24
|
Donnelley Financial LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395339
|
LSC Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): LSC Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.27.159.0/24, 162.27.167.0/24, 162.27.168.0/24, 162.27.232.0/24
|
LSC Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395267
|
Walstead Krakow Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walstead Krakow Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.27.160.0/23, 162.27.162.0/24
|
Walstead Krakow Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39174
|
Rochester General Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rochester General Hospital có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.30.0.0/16, 208.125.145.0/24
|
Rochester General Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46483
|
Look to the Right LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Look to the Right LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.33.182.0/24
|
Look to the Right LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399766
|
Marshall County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marshall County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.33.225.0/24
|
Marshall County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399695
|
Rock-Tenn Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rock-Tenn Company có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.34.176.0/23, 162.34.179.0/24, 162.34.184.0/24, 162.34.188.0/22, 162.34.238.0/24, 162.34.240.0/20, 199.245.85.0/24, 204.80.132.0/24
|
Rock-Tenn Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54864
|
Baptist Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baptist Health có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.39.180.0/24, 184.191.216.0/24, 198.89.86.0/23, 207.167.76.0/22
|
Baptist Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14693
|
Wellstar Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellstar Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.41.0.0/16
|
Wellstar Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53984
|
Megaport (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megaport (UK) Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.43.136.0/21, 162.43.144.0/20, 162.43.160.0/23, 162.43.162.0/24, 185.162.252.0/22
|
Megaport (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49915
|
Weston Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weston Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.43.196.0/23, 162.43.198.0/24
|
Weston Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11731
|
Mischler Real Estate Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mischler Real Estate Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.43.199.0/24
|
Mischler Real Estate Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1068
|
IQVIA Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): IQVIA Holdings Inc có 49 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.44.0.0/23, 162.44.10.0/23, 162.44.112.0/22, 162.44.116.0/23, 162.44.12.0/22, 162.44.120.0/21, 162.44.128.0/20, 162.44.144.0/22, 162.44.148.0/23, 162.44.152.0/22, 162.44.156.0/24, 162.44.157.0/24, 162.44.158.0/23, 162.44.16.0/21, 162.44.160.0/19, 162.44.192.0/22, 162.44.196.0/24, 162.44.200.0/24, 162.44.202.0/23, 162.44.204.0/22, 162.44.210.0/23, 162.44.212.0/22, 162.44.216.0/21, 162.44.226.0/23, 162.44.228.0/23, 162.44.231.0/24, 162.44.232.0/22, 162.44.236.0/23, 162.44.238.0/24, 162.44.24.0/23, 162.44.240.0/21, 162.44.248.0/23, 162.44.251.0/24, 162.44.252.0/24, 162.44.253.0/24, 162.44.254.0/23, 162.44.26.0/24, 162.44.28.0/22, 162.44.36.0/22, 162.44.40.0/21, 162.44.48.0/21, 162.44.5.0/24, 162.44.56.0/22, 162.44.6.0/24, 162.44.60.0/22, 162.44.64.0/19, 162.44.96.0/20, 172.110.52.0/22, 192.69.82.0/23
|
IQVIA Holdings Inc có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS14948, AS40491, AS55250, AS63185
|
IQVIA Solutions HQ Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IQVIA Solutions HQ Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.44.2.0/23, 162.44.224.0/23, 162.44.4.0/24, 162.44.7.0/24, 162.44.8.0/24, 162.44.9.0/24, 185.76.228.0/22
|
IQVIA Solutions HQ Ltd có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS215429, AS47718, AS51303, AS59902, AS59907
|
Community College of Allegheny County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community College of Allegheny County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.51.0.0/16
|
Community College of Allegheny County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23193
|
Loblaw Companies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loblaw Companies Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.53.0.0/16, 198.168.208.0/23, 198.168.210.0/23, 198.168.212.0/22, 198.168.216.0/21
|
Loblaw Companies Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22910, AS393311
|
Bank of America N.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of America N.A. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.56.0.0/16, 165.42.0.0/15, 199.43.18.0/23, 199.43.45.0/24, 199.43.63.0/24, 203.11.129.0/24, 203.11.132.0/23, 203.11.135.0/24
|
Bank of America N.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7646
|
MDU Resources Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDU Resources Group Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.57.0.0/17, 162.57.128.0/20, 162.57.144.0/23, 162.57.148.0/22, 162.57.152.0/21, 162.57.160.0/19, 162.57.192.0/18
|
MDU Resources Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64226
|
Christus Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christus Health có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.71.0.0/16, 198.8.16.0/20
|
Christus Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1415
|
Dana Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dana Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.74.0.0/16, 192.55.201.0/24
|
Dana Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13530
|
Bellevue School District #405
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bellevue School District #405 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.78.0.0/16
|
Bellevue School District #405 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15323
|
South Coast Air Quality Management District
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Coast Air Quality Management District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.80.0.0/16
|
South Coast Air Quality Management District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36091
|
Knoxville Utilities Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knoxville Utilities Board có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.81.0.0/22, 162.81.10.0/23, 162.81.100.0/22, 162.81.104.0/23, 162.81.106.0/24, 162.81.107.0/24, 162.81.108.0/23, 162.81.110.0/24, 162.81.111.0/24, 162.81.112.0/24, 162.81.113.0/24, 162.81.114.0/23, 162.81.116.0/24, 162.81.117.0/24, 162.81.118.0/24, 162.81.119.0/24, 162.81.12.0/22, 162.81.120.0/24, 162.81.121.0/24, 162.81.122.0/23, 162.81.124.0/22, 162.81.128.0/19, 162.81.16.0/20, 162.81.160.0/20, 162.81.176.0/21, 162.81.184.0/21, 162.81.192.0/20, 162.81.208.0/20, 162.81.224.0/22, 162.81.228.0/22, 162.81.232.0/21, 162.81.240.0/20, 162.81.32.0/19, 162.81.4.0/23, 162.81.6.0/23, 162.81.64.0/22, 162.81.68.0/23, 162.81.70.0/24, 162.81.71.0/24, 162.81.72.0/21, 162.81.8.0/24, 162.81.80.0/20, 162.81.9.0/24, 162.81.96.0/22, 204.238.198.0/24
|
Knoxville Utilities Board có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32096, AS33566
|
Oakwood Healthcare Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oakwood Healthcare Inc có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.82.0.0/24, 162.82.128.0/20, 162.82.144.0/21, 162.82.152.0/23, 162.82.155.0/24, 162.82.156.0/22, 162.82.16.0/20, 162.82.160.0/19, 162.82.192.0/22, 162.82.196.0/23, 162.82.2.0/23, 162.82.200.0/21, 162.82.208.0/20, 162.82.224.0/19, 162.82.32.0/19, 162.82.4.0/22, 162.82.64.0/18, 162.82.8.0/21, 208.90.92.0/23, 208.90.94.0/24
|
Oakwood Healthcare Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12099
|
William Beaumont Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): William Beaumont Hospital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.82.1.0/24, 162.82.154.0/24, 162.82.198.0/23, 192.111.211.0/24, 208.90.95.0/24
|
William Beaumont Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46620
|
City of Austin Texas
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Austin Texas có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.89.0.0/20, 162.89.128.0/17, 162.89.16.0/22, 162.89.24.0/21, 162.89.32.0/19, 162.89.64.0/18
|
City of Austin Texas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393759
|
Austin Energy Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austin Energy Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.89.20.0/22, 198.148.149.0/24
|
Austin Energy Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53368
|
Skadden Arps Slate Meagher & Flom LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skadden Arps Slate Meagher & Flom LLP có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.90.0.0/22, 162.90.116.0/24, 162.90.144.0/20, 162.90.160.0/19, 162.90.192.0/20, 162.90.240.0/20, 162.90.96.0/22
|
Skadden Arps Slate Meagher & Flom LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25844
|
Charles Schwab & Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charles Schwab & Co. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.93.0.0/16, 192.136.17.0/24
|
Charles Schwab & Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6949
|
Hallmark Cards Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hallmark Cards Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.94.0.0/16, 198.153.67.0/24, 198.153.73.0/24, 208.1.139.0/24
|
Hallmark Cards Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22089
|
Goldman Sachs Asia L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldman Sachs Asia L.L.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.98.40.0/23, 203.56.90.0/23
|
Goldman Sachs Asia L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59241
|
CERNET2 IX at Peking University
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Peking University có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.105.0.0/18, 162.105.112.0/21, 162.105.121.0/24, 162.105.122.0/23, 162.105.124.0/22, 162.105.128.0/17, 162.105.64.0/19, 162.105.96.0/20, 202.112.7.0/24, 202.38.140.0/27, 211.68.72.0/21
|
CERNET2 IX at Peking University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24349
|
The City of Edmonton
IPv4 Dải mạng (CIDR): The City of Edmonton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.106.0.0/16
|
The City of Edmonton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395660
|
Donaldson Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Donaldson Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.107.192.0/21
|
Donaldson Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17162
|
Federated Investors
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federated Investors có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.110.0.0/16, 204.6.91.0/24
|
Federated Investors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13372
|
Air New Zealand Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air New Zealand Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 162.112.0.0/16
|
Air New Zealand Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45946
|
Trang 941 trên 1.443