Danh mục tên AS của IPv4: tên AS SITA-AS

SITA-AS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

SITA-AS có 11 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 163.195.0.0/16, 164.146.0.0/15, 164.148.0.0/14, 192.96.234.0/23, 192.96.236.0/22, 192.96.240.0/22, 198.54.1.0/24, 198.54.10.0/24, 198.54.2.0/23, 198.54.4.0/22, 198.54.8.0/23

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SITA-AS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

SITA-AS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

SITA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37130
Dải IP CIDR ASN tên AS
163.195.0.0 đến 163.195.255.255 163.195.0.0/16 AS37130 SITA-AS Xem dải
164.146.0.0 đến 164.147.255.255 164.146.0.0/15 AS37130 SITA-AS Xem dải
164.148.0.0 đến 164.151.255.255 164.148.0.0/14 AS37130 SITA-AS Xem dải
192.96.234.0 đến 192.96.235.255 192.96.234.0/23 AS37130 SITA-AS Xem dải
192.96.236.0 đến 192.96.239.255 192.96.236.0/22 AS37130 SITA-AS Xem dải
192.96.240.0 đến 192.96.243.255 192.96.240.0/22 AS37130 SITA-AS Xem dải
198.54.1.0 đến 198.54.1.255 198.54.1.0/24 AS37130 SITA-AS Xem dải
198.54.2.0 đến 198.54.3.255 198.54.2.0/23 AS37130 SITA-AS Xem dải
198.54.4.0 đến 198.54.7.255 198.54.4.0/22 AS37130 SITA-AS Xem dải
198.54.8.0 đến 198.54.9.255 198.54.8.0/23 AS37130 SITA-AS Xem dải
198.54.10.0 đến 198.54.10.255 198.54.10.0/24 AS37130 SITA-AS Xem dải
11 Kết quả - Trang 1 trên 1