Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Synopsys Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synopsys Inc. có 76 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.225.0.0/16, 149.117.0.0/24, 149.117.1.0/24, 149.117.10.0/24, 149.117.12.0/23, 149.117.128.0/24, 149.117.131.0/24, 149.117.132.0/22, 149.117.136.0/23, 149.117.139.0/24, 149.117.14.0/24, 149.117.140.0/22, 149.117.144.0/23, 149.117.147.0/24, 149.117.148.0/22, 149.117.152.0/22, 149.117.156.0/24, 149.117.158.0/24, 149.117.16.0/23, 149.117.160.0/22, 149.117.164.0/24, 149.117.166.0/23, 149.117.168.0/21, 149.117.176.0/20, 149.117.193.0/24, 149.117.194.0/23, 149.117.196.0/22, 149.117.2.0/23, 149.117.20.0/22, 149.117.200.0/21, 149.117.208.0/21, 149.117.217.0/24, 149.117.218.0/23, 149.117.220.0/23, 149.117.222.0/24, 149.117.223.0/24, 149.117.224.0/22, 149.117.228.0/22, 149.117.232.0/21, 149.117.240.0/20, 149.117.26.0/23, 149.117.28.0/23, 149.117.31.0/24, 149.117.32.0/20, 149.117.4.0/24, 149.117.48.0/23, 149.117.5.0/24, 149.117.50.0/24, 149.117.51.0/24, 149.117.53.0/24 và 26 các dải mạng khác.
Synopsys Inc. có liên kết với 7 các số AS. Đây là: AS17268, AS24539, AS26791, AS394027, AS397635, AS397868, AS7809

University of the Virgin Islands

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of the Virgin Islands có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 146.226.0.0/16
University of the Virgin Islands có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20243

University of Alabama in Huntsville

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Alabama in Huntsville có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.229.0.0/16, 207.157.74.0/23, 207.157.81.0/24
University of Alabama in Huntsville có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10364

Rhodes-Univ

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rhodes-Univ có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.231.0.0/16, 192.42.99.0/24, 196.21.233.0/24
Rhodes-Univ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37520

Los Angeles Sheriff.s Department

IPv4 Dải mạng (CIDR): Los Angeles Sheriff.s Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 146.233.0.0/16
Los Angeles Sheriff.s Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53527

Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 146.234.0.0/16
Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43857

JCPenney

IPv4 Dải mạng (CIDR): JCPenney có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.235.128.0/18, 146.235.64.0/18
JCPenney có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10857

Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.240.3.0/24, 168.224.160.0/19, 168.224.192.0/19
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29487

Pfizer Pte Ltd Singapore Dual Homed

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pfizer Pte Ltd Singapore Dual Homed có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.240.4.0/24, 203.24.28.0/22, 204.114.196.0/23, 204.114.198.0/24, 204.114.220.0/23, 204.114.250.0/23
Pfizer Pte Ltd Singapore Dual Homed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18113

Commonwealth of Massachusetts

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth of Massachusetts có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.243.0.0/16, 170.154.0.0/16, 170.63.0.0/16, 198.203.237.0/24, 198.203.238.0/23, 198.203.240.0/23, 198.99.169.0/24, 199.211.64.0/24, 204.130.64.0/18, 204.58.32.0/20, 204.58.48.0/21, 204.58.56.0/22, 204.58.60.0/23, 204.88.96.0/19
Commonwealth of Massachusetts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6527

United Nations International Computing Centre

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations International Computing Centre có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.247.8.0/21, 192.91.247.0/24, 193.194.138.0/23, 193.5.88.0/21, 195.55.64.0/24
United Nations International Computing Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8659

Webtasy d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webtasy d.o.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.247.24.0/21, 178.218.175.0/24, 185.148.72.0/22, 212.44.112.0/21, 212.44.120.0/22, 212.44.124.0/23, 212.44.126.0/24, 212.44.96.0/20
Webtasy d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43128

Vmware International Unlimited Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vmware International Unlimited Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.247.40.0/22, 146.247.44.0/23, 146.247.46.0/24, 146.247.47.0/24
Vmware International Unlimited Company có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197953, AS203239

Hynet S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hynet S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.247.64.0/21, 185.127.220.0/22
Hynet S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199666

Manuel Krebs Trading as MKQ Internetservice

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manuel Krebs Trading as MKQ Internetservice có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.247.100.0/24, 146.247.102.0/23, 146.247.96.0/22
Manuel Krebs Trading as MKQ Internetservice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57037

Komercijalna Banka Ad Skopje

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komercijalna Banka Ad Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 146.255.76.0/24
Komercijalna Banka Ad Skopje có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204031

DTS Corp d.o.o.E.L Export-Import Skopje

IPv4 Dải mạng (CIDR): DTS Corp d.o.o.E.L Export-Import Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 146.255.88.0/24
DTS Corp d.o.o.E.L Export-Import Skopje có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201683

Kentucky Farm Bureau Mutual Insurance

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kentucky Farm Bureau Mutual Insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.0.31.0/24
Kentucky Farm Bureau Mutual Insurance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395289

Bechtel Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bechtel Corporation có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.1.0.0/19, 147.1.128.0/17, 147.1.32.0/21, 147.1.40.0/22, 147.1.44.0/23, 147.1.46.0/24, 147.1.48.0/20, 147.1.64.0/18
Bechtel Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2615

Hofstra University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hofstra University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.4.0.0/16
Hofstra University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33703

American University

IPv4 Dải mạng (CIDR): American University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.9.0.0/16, 192.5.15.0/24
American University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32064

Tussa Ikt AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tussa Ikt AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.12.32.0/19, 185.22.120.0/22, 185.45.176.0/22, 195.181.128.0/19, 213.128.160.0/19, 217.116.80.0/20
Tussa Ikt AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203424

Post Danmark A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Post Danmark A/S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.14.0.0/16, 192.148.69.0/24, 193.3.64.0/18
Post Danmark A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41076

Technical University of Crete

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technical University of Crete có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.27.0.0/16
Technical University of Crete có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8278

Internet Initiative Japan Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Initiative Japan Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.28.8.0/23
Internet Initiative Japan Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10233

Wintermute Technologies EHF

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wintermute Technologies EHF có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.28.16.0/20, 185.156.20.0/22
Wintermute Technologies EHF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205436

Widener University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Widener University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.31.0.0/16, 192.55.239.0/24
Widener University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15243

Networking Tasmania

IPv4 Dải mạng (CIDR): Networking Tasmania có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.109.0.0/16, 147.41.0.0/16, 192.107.101.0/24, 192.190.61.0/24, 192.26.232.0/24, 202.7.8.0/21, 203.18.96.0/23, 203.5.121.0/24
Networking Tasmania có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37978

Korea Atomic Energy Research Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Atomic Energy Research Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.43.0.0/16, 192.104.15.0/24
Korea Atomic Energy Research Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7564

OOO Freenet Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Freenet Group có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.0.0/19, 147.45.142.0/23, 147.45.153.0/24, 147.45.154.0/23, 147.45.156.0/24, 147.45.160.0/24, 147.45.162.0/23, 147.45.165.0/24, 147.45.166.0/23, 147.45.168.0/22, 147.45.172.0/23, 147.45.174.0/24, 147.45.186.0/24, 147.45.194.0/23, 147.45.206.0/24, 147.45.225.0/24, 147.45.228.0/22, 147.45.232.0/24, 147.45.238.0/24, 147.45.240.0/22, 147.45.244.0/23, 147.45.248.0/24, 147.45.255.0/24, 147.45.32.0/23, 147.45.37.0/24, 147.45.64.0/24, 193.233.0.0/22, 193.233.10.0/23, 193.233.132.0/24, 193.233.14.0/24, 193.233.152.0/24, 193.233.160.0/24, 193.233.163.0/24, 193.233.196.0/24, 193.233.200.0/24, 193.233.244.0/22, 193.233.4.0/24, 193.233.50.0/23, 193.233.8.0/24, 193.233.81.0/24
OOO Freenet Group có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS2587, AS2895, AS6869, AS8325

Langame Software Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Langame Software Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.100.0/24, 147.45.96.0/22
Langame Software Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215796

BIAPI LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BIAPI LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.176.0/24, 147.45.188.0/24
BIAPI LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216068

Miglovets Egor Andreevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miglovets Egor Andreevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.198.0/23, 185.149.146.0/24
Miglovets Egor Andreevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210546

Seoul National University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul National University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.46.0.0/16, 147.47.0.0/18, 147.47.112.0/21, 147.47.128.0/17, 147.47.64.0/19, 147.47.96.0/20
Seoul National University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9488

USDA-1

IPv4 Dải mạng (CIDR): USDA-1 có 2617 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.49.0.0/16, 150.120.0.0/16, 151.121.0.0/16, 162.79.0.0/16, 165.221.0.0/16, 166.2.0.0/20, 166.2.128.0/17, 166.2.16.0/22, 166.2.20.0/23, 166.2.22.0/24, 166.2.23.0/24, 166.2.24.0/21, 166.2.32.0/19, 166.2.64.0/18, 166.3.0.0/16, 166.4.0.0/16, 166.5.0.0/18, 166.5.128.0/17, 166.5.64.0/21, 166.5.72.0/23, 166.5.74.0/24, 166.5.75.0/24, 166.5.76.0/22, 166.5.80.0/20, 166.5.96.0/19, 166.6.0.0/16, 166.7.0.0/17, 166.7.128.0/20, 166.7.144.0/22, 166.7.148.0/24, 166.7.149.0/24, 166.7.150.0/23, 166.7.152.0/21, 166.7.160.0/19, 166.7.192.0/18, 168.68.0.0/16, 170.144.0.0/16, 192.84.74.0/24, 192.86.24.0/24, 199.128.0.0/21, 199.128.12.0/23, 199.128.128.0/17, 199.128.14.0/24, 199.128.15.0/24, 199.128.16.0/20, 199.128.32.0/19, 199.128.64.0/18, 199.128.8.0/22, 199.129.0.0/16, 199.130.0.0/16 và 2567 các dải mạng khác.
USDA-1 có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS4152, AS4155

KPN Award

IPv4 Dải mạng (CIDR): KPN Award có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.50.30.0/24, 223.27.206.0/24
KPN Award có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137545

Thai Oil Public Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thai Oil Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.50.62.0/24
Thai Oil Public Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152190

Rajamangala University of Technology Suvarnabhumi under UniNet Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Suvarnabhumi under UniNet Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.50.193.0/24, 203.158.224.0/21
Rajamangala University of Technology Suvarnabhumi under UniNet Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132866

University of Crete

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Crete có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.52.0.0/16, 192.103.20.0/24
University of Crete có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6867

Saint Mary.s College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Mary.s College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.53.0.0/18, 147.53.64.0/19
Saint Mary.s College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1265

ECOTEL inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ECOTEL inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.53.96.0/20, 208.86.204.0/23
ECOTEL inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53798

Pennsylvania Western University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania Western University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.64.0.0/16, 158.83.0.0/16, 204.108.174.0/23, 204.108.188.0/23, 204.235.172.0/23, 209.250.192.0/19
Pennsylvania Western University có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS398564, AS398655, AS398774

Assoc do Inst Nac de Matematica Pura e Aplicada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Assoc do Inst Nac de Matematica Pura e Aplicada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.65.0.0/16
Assoc do Inst Nac de Matematica Pura e Aplicada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262829

Department of Agriculture Fisheries and Forestry

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Agriculture Fisheries and Forestry có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.66.0.0/16
Department of Agriculture Fisheries and Forestry có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38474

Miami Dade College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miami Dade College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.70.0.0/16
Miami Dade College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19899

Software Maintenance Specialists Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Maintenance Specialists Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.72.224.0/21, 147.72.234.0/24, 147.72.240.0/23
Software Maintenance Specialists Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3503

Seton Hill University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seton Hill University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.72.244.0/23
Seton Hill University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27604

Software Engineering Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Engineering Institute có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.72.252.0/22, 192.88.209.0/24, 192.88.210.0/24
Software Engineering Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36407

Medallia Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medallia Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.75.176.0/24, 147.75.178.0/23, 147.75.180.0/23, 147.75.190.0/23, 147.75.243.0/24, 147.75.244.0/24, 147.75.246.0/23, 147.75.248.0/23, 147.75.251.0/24, 147.75.252.0/24, 147.75.254.0/24, 199.102.176.0/22
Medallia Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30109

Facebook Israel Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Facebook Israel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.75.208.0/20
Facebook Israel Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34825