Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Zthernet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zthernet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.88.29.0/24, 208.38.198.0/24
|
Zthernet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395034
|
Armor Defense Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Armor Defense Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.88.124.0/22, 192.34.240.0/22, 199.47.223.0/24
|
Armor Defense Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35914
|
Ingram Micro Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingram Micro Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.88.144.0/23
|
Ingram Micro Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63913
|
United States Naval Observatory
IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Naval Observatory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.88.148.0/24
|
United States Naval Observatory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393594
|
Mon-Cre Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mon-Cre Telephone Cooperative Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.88.216.0/21, 158.120.112.0/21, 162.213.240.0/21
|
Mon-Cre Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53460
|
Advisor Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advisor Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.88.227.192/26
|
Advisor Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395351
|
Mott Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mott Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.88.228.0/22, 192.153.163.0/24
|
Mott Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1638
|
BMO Harris Bank National Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): BMO Harris Bank National Association có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.92.0.0/16, 198.96.172.0/24, 204.44.0.0/20
|
BMO Harris Bank National Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18709
|
Wilkes University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilkes University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.94.0.0/16
|
Wilkes University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13759
|
Alpha Networks Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Networks Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.103.34.0/23
|
Alpha Networks Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272662
|
Eaj Global Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eaj Global Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.103.52.0/24
|
Eaj Global Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204828
|
Sports Gameo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sports Gameo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.103.58.0/24
|
Sports Gameo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401103
|
Hack the Box Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hack the Box Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.103.60.0/24
|
Hack the Box Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214618
|
IMEC (Interuniversitair Micro-Electronica Centrum) VZW
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMEC (Interuniversitair Micro-Electronica Centrum) VZW có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.103.128.0/17, 146.103.64.0/18
|
IMEC (Interuniversitair Micro-Electronica Centrum) VZW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210358
|
Computacenter Management Gmbh Trading As Computacenter Ag & Co.Ohg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computacenter Management Gmbh Trading As Computacenter Ag & Co.Ohg có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.105.0.0/16, 195.36.104.0/24, 195.36.108.0/22, 195.36.120.0/22, 195.36.124.0/22, 195.36.64.0/20, 195.36.80.0/24, 195.36.82.0/23, 195.36.84.0/22, 195.36.88.0/23, 195.36.92.0/22, 195.36.96.0/21
|
Computacenter Management Gmbh Trading As Computacenter Ag & Co.Ohg có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15499, AS198041
|
ASML Netherlands B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASML Netherlands B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.106.0.0/16, 194.105.120.0/21, 194.156.12.0/22
|
ASML Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25413
|
Zumtobel Group AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zumtobel Group AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.108.0.0/16
|
Zumtobel Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15733
|
SIX Group Services AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIX Group Services AG có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.109.0.0/22, 146.109.128.0/20, 146.109.144.0/24, 146.109.146.0/23, 146.109.148.0/22, 146.109.152.0/24, 146.109.154.0/23, 146.109.156.0/22, 146.109.16.0/20, 146.109.192.0/18, 146.109.32.0/19, 146.109.4.0/23, 146.109.6.0/23, 146.109.64.0/22, 146.109.68.0/23, 146.109.70.0/23, 146.109.72.0/21, 146.109.80.0/20, 146.109.96.0/19, 153.46.160.0/22, 153.46.240.0/20, 153.46.28.0/22, 153.46.96.0/20, 185.210.32.0/22, 193.247.180.0/24, 193.5.66.0/23, 193.5.76.0/22, 193.8.251.0/24, 194.209.121.0/24
|
SIX Group Services AG có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS205815, AS210742, AS9025, AS9042
|
Infobolsa S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infobolsa S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.109.8.0/21, 193.109.229.0/24, 193.110.154.0/24
|
Infobolsa S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16085
|
SIX Swiss Exchange AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIX Swiss Exchange AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.109.145.0/24, 146.109.153.0/24, 146.109.160.0/19
|
SIX Swiss Exchange AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20743
|
KIFU (Governmental Info Tech Development Agency)
IPv4 Dải mạng (CIDR): KIFU (Governmental Info Tech Development Agency) có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.110.0.0/16, 192.146.134.0/23, 192.160.172.0/24, 192.188.242.0/23, 192.188.244.0/22, 192.190.173.0/24, 193.224.0.0/17, 193.224.128.0/18, 193.224.192.0/19, 193.224.224.0/21, 193.224.232.0/22, 193.224.236.0/23, 193.224.238.0/24, 193.224.240.0/20, 193.225.0.0/16, 193.6.0.0/16, 195.111.0.0/16, 195.199.0.0/16
|
KIFU (Governmental Info Tech Development Agency) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1955
|
Data Distributors
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Distributors có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.115.200.0/24
|
Data Distributors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12162
|
Commonwealth Scientific and Industrial Research Organisation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth Scientific and Industrial Research Organisation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.118.0.0/16, 180.149.248.0/22, 192.102.250.0/23, 192.65.130.0/24, 202.9.12.0/23, 202.9.8.0/22
|
Commonwealth Scientific and Industrial Research Organisation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134111
|
Metsaliitto Osuuskunta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metsaliitto Osuuskunta có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.119.0.0/17, 146.119.128.0/20, 146.119.144.0/22, 146.119.150.0/23, 146.119.152.0/21, 146.119.160.0/19, 146.119.192.0/20, 146.119.208.0/22, 146.119.212.0/23, 146.119.215.0/24, 146.119.216.0/21, 146.119.224.0/19
|
Metsaliitto Osuuskunta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201991
|
Khozinskyi Vadym Anatolievich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khozinskyi Vadym Anatolievich có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.12.0/24, 146.120.40.0/21, 146.120.56.0/21, 146.120.97.0/24
|
Khozinskyi Vadym Anatolievich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44321
|
MC Vybor Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MC Vybor Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.20.0/24
|
MC Vybor Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202533
|
OR Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OR Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.88.0/24
|
OR Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206115
|
Smartavia Airlines JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartavia Airlines JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.94.0/24
|
Smartavia Airlines JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64461
|
Pivnich Line Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pivnich Line Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.100.0/24
|
Pivnich Line Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41129
|
Kutsenko Dmitry Petrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kutsenko Dmitry Petrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.101.0/24
|
Kutsenko Dmitry Petrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41917
|
PE Viktor Tele-Video Servis
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Viktor Tele-Video Servis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.102.0/23
|
PE Viktor Tele-Video Servis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41177
|
Siberian Generating Company Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siberian Generating Company Limited Liability Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.109.0/24, 193.232.238.0/24, 193.43.127.0/24, 195.246.118.0/23
|
Siberian Generating Company Limited Liability Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34389, AS59525
|
Morgun Alexey Vitalevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgun Alexey Vitalevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.112.0/24
|
Morgun Alexey Vitalevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209002
|
Chip-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chip-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.113.0/24
|
Chip-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43234
|
Gargat Igor Vasilevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gargat Igor Vasilevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.174.0/23
|
Gargat Igor Vasilevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44340
|
Sistemy Telekommunikatsiy i Svyazi Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistemy Telekommunikatsiy i Svyazi Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.184.0/24
|
Sistemy Telekommunikatsiy i Svyazi Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44405
|
Stream-Kherson Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stream-Kherson Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.198.0/24
|
Stream-Kherson Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42782
|
FiberLink Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberLink Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.199.0/24
|
FiberLink Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56673
|
Belka-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belka-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.207.0/24
|
Belka-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49376
|
Inform Communications Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inform Communications Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.212.0/23, 146.120.230.0/23
|
Inform Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42581
|
NysaNet sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NysaNet sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.214.0/24, 185.216.51.0/24
|
NysaNet sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42209
|
Vasilyev Ivan Ivanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vasilyev Ivan Ivanovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.215.0/24, 146.120.216.0/22
|
Vasilyev Ivan Ivanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39523
|
Trade Company EuroHimService Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade Company EuroHimService Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.221.0/24
|
Trade Company EuroHimService Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47231
|
1T Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1T Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.224.0/24
|
1T Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44835
|
Inter Telecom O.E.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Telecom O.E. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.226.0/24, 194.33.114.0/24
|
Inter Telecom O.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48172
|
PE Forsage Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Forsage Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.227.0/24
|
PE Forsage Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208538
|
Daniel Group Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Group Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.232.0/23, 193.222.110.0/24
|
Daniel Group Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51503
|
NicePeopleatWork S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NicePeopleatWork S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.234.0/24, 193.111.209.0/24
|
NicePeopleatWork S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207415
|
ARTV Union Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARTV Union Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.240.0/24, 146.158.15.0/24
|
ARTV Union Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57975
|
BFG-NET Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BFG-NET Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.241.0/24
|
BFG-NET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208515
|
Trang 897 trên 1.443