Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TRK Zenit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRK Zenit LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.243.0/24
|
TRK Zenit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203781
|
Interbank Processing centre CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interbank Processing centre CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.120.245.0/24
|
Interbank Processing centre CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41409
|
Istec Ukraine LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Istec Ukraine LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.248.0/22, 185.200.60.0/24
|
Istec Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204875
|
RBS Securities Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): RBS Securities Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.121.0.0/16, 155.181.0.0/16
|
RBS Securities Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14864
|
Intracom S.A. Telecom Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intracom S.A. Telecom Solutions có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.124.0.0/16, 192.92.155.0/24, 192.92.156.0/24, 192.94.67.0/24, 192.94.68.0/24
|
Intracom S.A. Telecom Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3260
|
The Southern Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Southern Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.126.0.0/16, 148.115.0.0/18, 148.115.224.0/19, 148.199.160.0/19
|
The Southern Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6501
|
Barclays Capital Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barclays Capital Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.127.222.0/24, 146.127.232.0/21, 146.127.248.0/21, 146.127.42.0/23, 146.127.60.0/24, 147.63.164.0/22, 167.203.158.0/24, 167.203.32.0/22, 167.203.44.0/22, 192.107.16.0/23, 192.147.56.0/24, 192.147.58.0/24
|
Barclays Capital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14733
|
King County Gov
IPv4 Dải mạng (CIDR): King County Gov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.129.0.0/16, 198.49.222.0/24
|
King County Gov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2544
|
ENEL S.p.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENEL S.p.A có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.133.0.0/18, 146.133.112.0/21, 146.133.120.0/22, 146.133.125.0/24, 146.133.126.0/24, 146.133.128.0/17, 146.133.64.0/19, 146.133.96.0/20, 158.47.0.0/17, 158.47.128.0/18, 158.47.192.0/20, 158.47.208.0/21, 158.47.216.0/21, 158.47.224.0/19
|
ENEL S.p.A có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12551, AS202098
|
Laboratorio Nacional de Computacao Cientifica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laboratorio Nacional de Computacao Cientifica có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.134.17.0/24, 177.84.200.0/24, 186.232.60.0/24
|
Laboratorio Nacional de Computacao Cientifica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262534
|
Franklin Mint FCU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Franklin Mint FCU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.145.140.0/24
|
Franklin Mint FCU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40848
|
Citgo Petroleum Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citgo Petroleum Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.146.0.0/24, 146.146.5.0/24, 146.146.6.0/23
|
Citgo Petroleum Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22912
|
Sever-Svyaz LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sever-Svyaz LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.158.0.0/22, 146.158.4.0/23, 146.158.6.0/24, 146.158.8.0/23
|
Sever-Svyaz LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43849
|
Novex Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novex Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.158.14.0/24
|
Novex Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204323
|
Karelova Olena Viktorivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karelova Olena Viktorivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.158.30.0/24
|
Karelova Olena Viktorivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202668
|
DIMINTERNET Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIMINTERNET Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.158.74.0/23
|
DIMINTERNET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20536
|
Eurasia Insurance JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurasia Insurance JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.158.79.0/24
|
Eurasia Insurance JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204514
|
IPAK YOL MChJ
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPAK YOL MChJ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.158.94.0/24
|
IPAK YOL MChJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216261
|
DagNet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DagNet Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.158.95.0/24, 178.213.24.0/21, 193.33.88.0/23, 194.1.248.0/22
|
DagNet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15428
|
SM Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SM Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.158.112.0/21, 146.158.120.0/24, 146.158.122.0/23, 146.158.124.0/22, 146.158.96.0/20, 212.15.56.0/22, 212.15.61.0/24, 212.15.62.0/23
|
SM Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210616
|
Southern Illinois University at Edwardsville
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Illinois University at Edwardsville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.163.0.0/16
|
Southern Illinois University at Edwardsville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53695
|
Spark New Zealand Trading Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spark New Zealand Trading Ltd có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.171.18.0/24, 146.171.246.0/23, 146.171.248.0/22, 146.171.254.0/24, 146.171.96.0/24, 202.27.156.0/24, 202.27.158.0/24, 202.27.184.0/24, 202.50.231.0/24, 210.54.141.0/24, 210.55.11.0/24, 210.55.176.0/24, 210.55.184.0/23, 210.55.216.0/23
|
Spark New Zealand Trading Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2570
|
Quantum Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantum Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.174.192.0/19, 146.174.224.0/21, 146.174.232.0/22, 146.174.236.0/23, 146.174.240.0/22, 146.174.246.0/23, 146.174.248.0/21
|
Quantum Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400650
|
Australian Energy Market Operator LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Energy Market Operator LTD có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.178.0.0/19, 146.178.128.0/17, 146.178.32.0/21, 146.178.42.0/23, 146.178.44.0/22, 146.178.48.0/20, 146.178.64.0/18, 202.44.76.0/22
|
Australian Energy Market Operator LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24120
|
UOFS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UOFS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.182.0.0/16, 196.21.158.0/23, 196.21.180.0/22, 196.21.184.0/24, 196.21.40.0/24, 196.254.0.0/15
|
UOFS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37501
|
Canon USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canon USA Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.184.0.0/24, 146.184.128.0/17, 146.184.16.0/20, 146.184.2.0/23, 146.184.32.0/19, 146.184.5.0/24, 146.184.6.0/23, 146.184.64.0/18, 146.184.8.0/21
|
Canon USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32720
|
Hosting Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.185.16.0/20
|
Hosting Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29302
|
St. Gallisch-Appenzellische Kraftwerke AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Gallisch-Appenzellische Kraftwerke AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.185.94.0/24
|
St. Gallisch-Appenzellische Kraftwerke AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211174
|
Unikalnie Technologii Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unikalnie Technologii Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.185.246.0/23
|
Unikalnie Technologii Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201781
|
Master IT Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master IT Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.185.254.0/23
|
Master IT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34866
|
Eastern Washington University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Washington University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.187.0.0/16
|
Eastern Washington University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3935
|
University of Massachusetts Medical School
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Massachusetts Medical School có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.189.0.0/20, 146.189.128.0/17, 146.189.16.0/21, 146.189.24.0/24, 146.189.27.0/24, 146.189.28.0/22, 146.189.32.0/19, 146.189.64.0/18
|
University of Massachusetts Medical School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5724
|
INESC - Instituto de Engenharia de Sistemas e Computadores PCUP
IPv4 Dải mạng (CIDR): INESC - Instituto de Engenharia de Sistemas e Computadores PCUP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.193.0.0/16, 192.12.232.0/24, 194.117.32.0/22
|
INESC - Instituto de Engenharia de Sistemas e Computadores PCUP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5516
|
Western Power Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Power Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.195.0.0/16
|
Western Power Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17654
|
Pearcedale Parade
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pearcedale Parade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.196.0.0/19
|
Pearcedale Parade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55491
|
Taltola.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taltola.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.196.48.0/22
|
Taltola.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135155
|
Newcampus4-Lenovo Beijing Jingdong Shangke Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcampus4-Lenovo Beijing Jingdong Shangke Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.196.112.0/22
|
Newcampus4-Lenovo Beijing Jingdong Shangke Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137787
|
Nike Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nike Inc. có 55 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.197.120.0/22, 146.197.176.0/22, 146.197.184.0/23, 146.197.188.0/23, 146.197.198.0/23, 146.197.242.0/24, 146.197.246.0/24, 146.197.250.0/24, 146.197.27.0/24, 146.197.44.0/23, 146.197.50.0/23, 146.197.52.0/23, 146.197.60.0/22, 146.197.79.0/24, 146.197.83.0/24, 156.37.0.0/17, 156.37.128.0/18, 156.37.192.0/22, 156.37.196.0/23, 156.37.198.0/24, 156.37.199.0/24, 156.37.200.0/22, 156.37.204.0/23, 156.37.206.0/23, 156.37.208.0/20, 156.37.224.0/23, 156.37.226.0/23, 156.37.228.0/22, 156.37.232.0/23, 156.37.234.0/23, 156.37.236.0/22, 156.37.240.0/21, 156.37.248.0/23, 156.37.250.0/23, 156.37.252.0/24, 156.37.253.0/24, 156.37.254.0/23, 156.53.0.0/17, 156.53.128.0/18, 156.53.192.0/22, 156.53.196.0/23, 156.53.198.0/23, 156.53.200.0/23, 156.53.202.0/23, 156.53.204.0/22, 156.53.208.0/20, 156.53.224.0/23, 156.53.226.0/23, 156.53.228.0/22, 156.53.232.0/23
và 5 các dải mạng khác.
|
Nike Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS46264, AS54535
|
Mount Sinai School of Medicine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mount Sinai School of Medicine có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.203.0.0/16, 159.123.127.0/24
|
Mount Sinai School of Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11452
|
Koch Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koch Industries Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.209.0.0/17, 146.209.128.0/19, 146.209.160.0/21, 146.209.168.0/22, 146.209.172.0/23, 146.209.174.0/23, 146.209.176.0/20, 146.209.192.0/18, 151.123.132.0/23, 151.123.64.0/19, 198.178.69.0/24, 205.132.112.0/21, 206.220.176.0/21
|
Koch Industries Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19254, AS399251
|
PG Austria GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PG Austria GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.210.0.0/16
|
PG Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42114
|
Mallinckrodt Pharmaceuticals Ireland Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mallinckrodt Pharmaceuticals Ireland Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.214.64.0/23
|
Mallinckrodt Pharmaceuticals Ireland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42213
|
Swiss International Air Lines AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss International Air Lines AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.216.0.0/16
|
Swiss International Air Lines AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204590
|
General Mills Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Mills Inc. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.217.0.0/16, 153.13.0.0/20, 153.13.128.0/18, 153.13.16.0/22, 153.13.192.0/19, 153.13.21.0/24, 153.13.22.0/23, 153.13.224.0/20, 153.13.24.0/21, 153.13.240.0/22, 153.13.244.0/23, 153.13.246.0/24, 153.13.248.0/21, 153.13.32.0/22, 153.13.36.0/24, 153.13.38.0/23, 153.13.40.0/21, 153.13.48.0/20, 153.13.64.0/18, 198.180.181.0/24
|
General Mills Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20478
|
DT MICRO INC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DT MICRO INC. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.218.0.0/18, 146.218.112.0/21, 146.218.128.0/18, 146.218.196.0/22, 146.218.200.0/21, 146.218.208.0/23, 146.218.236.0/22, 146.218.240.0/21, 146.218.248.0/22, 146.218.252.0/23, 146.218.254.0/24, 146.218.64.0/19, 146.218.96.0/20
|
DT MICRO INC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12086
|
Servei Catala de la Salut
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servei Catala de la Salut có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.219.0.0/16
|
Servei Catala de la Salut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16153
|
FremantleMedia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): FremantleMedia Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.220.32.0/24, 195.191.86.0/23
|
FremantleMedia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196809
|
RTL Hrvatska d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTL Hrvatska d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 146.220.248.0/24
|
RTL Hrvatska d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208983
|
Hong Kong Headquarters
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Headquarters có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.222.1.0/24, 146.222.100.0/24, 146.222.104.0/23, 146.222.117.0/24, 146.222.12.0/24, 146.222.146.0/24, 146.222.149.0/24, 146.222.15.0/24, 146.222.150.0/24, 146.222.152.0/24, 146.222.159.0/24, 146.222.16.0/23, 146.222.179.0/24, 146.222.19.0/24, 146.222.199.0/24, 146.222.2.0/23, 146.222.20.0/24, 146.222.22.0/23, 146.222.231.0/24, 146.222.232.0/24, 146.222.241.0/24, 146.222.245.0/24, 146.222.246.0/23, 146.222.248.0/24, 146.222.4.0/22, 146.222.47.0/24, 146.222.49.0/24, 146.222.50.0/24, 146.222.56.0/23, 146.222.59.0/24, 146.222.76.0/23, 146.222.8.0/22, 146.222.80.0/24, 146.222.86.0/24, 146.222.93.0/24, 146.222.96.0/24, 146.222.99.0/24
|
Hong Kong Headquarters có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9502
|
OOCL (USA) Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOCL (USA) Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.222.101.0/24, 146.222.119.0/24, 146.222.120.0/22, 146.222.126.0/24, 146.222.127.0/24, 146.222.129.0/24, 146.222.151.0/24, 146.222.168.0/24, 146.222.200.0/21, 146.222.208.0/23, 146.222.212.0/23
|
OOCL (USA) Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12018, AS12190, AS62974
|
Trang 898 trên 1.443