Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NEC Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEC Australia Pty Ltd có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.76.0.0/20, 147.76.102.0/23, 147.76.104.0/21, 147.76.112.0/20, 147.76.128.0/18, 147.76.16.0/23, 147.76.18.0/24, 147.76.192.0/19, 147.76.20.0/22, 147.76.224.0/20, 147.76.24.0/21, 147.76.242.0/23, 147.76.244.0/22, 147.76.248.0/21, 147.76.32.0/20, 147.76.48.0/22, 147.76.56.0/22, 147.76.61.0/24, 147.76.67.0/24, 147.76.68.0/22, 147.76.72.0/21, 147.76.80.0/20, 147.76.96.0/23, 147.76.98.0/24
NEC Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10152

Neca CMS Melbourne

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neca CMS Melbourne có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.76.19.0/24, 147.76.240.0/23, 203.26.75.0/24
Neca CMS Melbourne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18036

Plan Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plan Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.4.0/23
Plan Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35691

iteGal Servicios Tic S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): iteGal Servicios Tic S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.24.0/22, 149.36.200.0/22, 154.60.108.0/22, 193.33.40.0/23, 193.33.6.0/23
iteGal Servicios Tic S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209535

Fastspeed A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastspeed A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.28.0/22, 185.229.152.0/22
Fastspeed A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209424

Jaggaer Austria GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaggaer Austria GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.33.0/24, 147.78.34.0/23
Jaggaer Austria GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208271

Communaute de Communes du Pays de Bitche

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communaute de Communes du Pays de Bitche có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.40.0/22
Communaute de Communes du Pays de Bitche có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208574

Thrive Operations Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thrive Operations Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.62.0/23, 185.204.76.0/22, 192.40.80.0/24
Thrive Operations Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198386

MCS GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCS GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.91.0/24
MCS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215992

CoreTech s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CoreTech s.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.96.0/22, 151.1.252.0/24, 185.149.188.0/22
CoreTech s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56559

Atlas Copco Support Services NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Copco Support Services NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.104.0/22
Atlas Copco Support Services NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209547

Tsod Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsod Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.116.0/24
Tsod Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20733

United Networks of Ukraine Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Networks of Ukraine Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.117.0/24, 147.78.118.0/24, 176.111.48.0/23, 176.111.57.0/24, 176.111.58.0/23, 176.111.60.0/22, 193.111.8.0/23, 195.128.16.0/22, 195.234.212.0/22
United Networks of Ukraine Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24703, AS25236

Geneanet SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geneanet SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.144.0/22
Geneanet SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209323

Filip Informatika d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Filip Informatika d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.148.0/22, 213.191.140.0/24
Filip Informatika d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208057

OSTV s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OSTV s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.168.0/22
OSTV s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209531

Opteam.IP Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opteam.IP Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.172.0/22
Opteam.IP Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209532

Explorer Servizi S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Explorer Servizi S.R.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.184.0/22, 185.18.232.0/23, 185.18.234.0/24
Explorer Servizi S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209634

RuleMatch AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): RuleMatch AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.192.0/23, 185.203.112.0/24, 185.42.161.0/24
RuleMatch AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208731

Istituto Poligrafico E Zecca Dello Stato - Societa. Per Azioni in Breve Ipzs S.P.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Istituto Poligrafico E Zecca Dello Stato - Societa. Per Azioni in Breve Ipzs S.P.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.212.0/22
Istituto Poligrafico E Zecca Dello Stato - Societa. Per Azioni in Breve Ipzs S.P.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211290

Talum d.d. Kidricevo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Talum d.d. Kidricevo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.216.0/24
Talum d.d. Kidricevo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203671

Aeacus B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aeacus B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.236.0/22
Aeacus B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39587

Kabel-TV Lampert GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabel-TV Lampert GmbH & Co KG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.248.0/22, 185.251.200.0/22, 185.67.172.0/22, 194.208.128.0/19, 194.208.176.0/21
Kabel-TV Lampert GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59890

Mediatech s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediatech s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.78.252.0/22
Mediatech s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209191

Zkillu SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zkillu SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.79.5.0/24
Zkillu SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215599

Association Freshperf

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Freshperf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.79.21.0/24
Association Freshperf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216147

Portland General Electric Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Portland General Electric Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.79.128.0/17
Portland General Electric Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14327

CARM CARM Autonomous System

IPv4 Dải mạng (CIDR): CARM CARM Autonomous System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.84.0.0/16
CARM CARM Autonomous System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39069

Iowa Communications Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iowa Communications Network có 85 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.92.0.0/23, 147.92.2.0/24, 165.206.0.0/16, 198.176.250.0/24, 198.62.108.0/24, 199.201.203.0/24, 205.221.0.0/20, 205.221.100.0/23, 205.221.102.0/24, 205.221.104.0/21, 205.221.112.0/20, 205.221.128.0/19, 205.221.160.0/23, 205.221.165.0/24, 205.221.166.0/23, 205.221.168.0/21, 205.221.176.0/20, 205.221.192.0/18, 205.221.20.0/22, 205.221.24.0/21, 205.221.32.0/19, 205.221.64.0/21, 205.221.72.0/22, 205.221.76.0/23, 205.221.80.0/20, 205.221.96.0/22, 207.165.0.0/19, 207.165.128.0/18, 207.165.192.0/21, 207.165.201.0/24, 207.165.202.0/23, 207.165.204.0/22, 207.165.208.0/21, 207.165.216.0/22, 207.165.220.0/23, 207.165.222.0/24, 207.165.226.0/23, 207.165.228.0/24, 207.165.230.0/23, 207.165.232.0/22, 207.165.236.0/23, 207.165.240.0/20, 207.165.32.0/20, 207.165.48.0/21, 207.165.56.0/22, 207.165.61.0/24, 207.165.62.0/23, 207.165.64.0/18, 207.28.0.0/17, 207.28.128.0/18 và 35 các dải mạng khác.
Iowa Communications Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6122

Centurion Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centurion Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.92.4.0/22
Centurion Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398145

Venus Telephone Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Venus Telephone Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.92.112.0/21
Venus Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62514

Hellenic Mediterranean University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hellenic Mediterranean University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.95.0.0/16, 194.177.198.0/24, 195.251.48.0/24
Hellenic Mediterranean University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8762

Arkansas State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkansas State University có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.97.0.0/21, 147.97.10.0/23, 147.97.128.0/17, 147.97.24.0/22, 147.97.28.0/23, 147.97.32.0/19, 147.97.64.0/18, 147.97.9.0/24
Arkansas State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30408

National Nuclear Security Administration Kansas City Plant

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Nuclear Security Administration Kansas City Plant có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.101.0.0/16, 192.91.184.0/24, 198.62.69.0/24, 199.89.130.0/24, 204.107.190.0/24
National Nuclear Security Administration Kansas City Plant có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3424

National Technical University of Athens

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Technical University of Athens có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.102.0.0/16
National Technical University of Athens có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3323

United Launch Alliance LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Launch Alliance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.105.0.0/16
United Launch Alliance LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22522

Baker Hughes Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker Hughes Holdings LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.108.0.0/16, 199.193.16.0/21, 199.193.24.0/22, 199.193.28.0/23, 199.193.30.0/24
Baker Hughes Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54363

ESKOM-HOLDINGS-SOC-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): ESKOM-HOLDINGS-SOC-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.110.0.0/16
ESKOM-HOLDINGS-SOC-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37121

Ringstad Consulting ENK

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringstad Consulting ENK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.112.0.0/16, 195.177.202.0/23
Ringstad Consulting ENK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1770

Natwest Markets PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Natwest Markets PLC có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.114.224.0/23, 147.114.226.0/24, 147.114.44.0/23, 147.114.46.0/23, 155.136.0.0/19, 155.136.128.0/20, 155.136.144.0/22, 155.136.148.0/23, 155.136.150.0/24, 155.136.151.0/24, 155.136.152.0/21, 155.136.160.0/19, 155.136.192.0/22, 155.136.196.0/23, 155.136.200.0/23, 155.136.202.0/23, 155.136.204.0/22, 155.136.208.0/20, 155.136.228.0/23, 155.136.234.0/23, 155.136.236.0/22, 155.136.240.0/20, 155.136.32.0/20, 155.136.48.0/21, 155.136.56.0/22, 155.136.60.0/22, 155.136.64.0/18, 193.163.122.0/23, 193.178.116.0/24
Natwest Markets PLC có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS21054, AS212885, AS21301, AS50422, AS50432

Ashland Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashland Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.116.0.0/22, 147.116.128.0/17, 147.116.16.0/20, 147.116.32.0/19, 147.116.6.0/23, 147.116.64.0/18, 147.116.8.0/21
Ashland Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18852

ATI

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.120.0.0/16
ATI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32243

Albion College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Albion College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.124.0.0/20
Albion College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1432

DE LightSpeed

IPv4 Dải mạng (CIDR): DE LightSpeed có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.124.16.0/20, 162.118.64.0/19
DE LightSpeed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11155

CompleteWeb.Net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CompleteWeb.Net LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.124.194.0/24, 199.101.199.0/24, 204.235.60.0/22, 216.226.128.0/19
CompleteWeb.Net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13706

Progressive Rural Telephone Cooperative Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progressive Rural Telephone Cooperative Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.124.230.0/23, 147.124.234.0/23, 161.38.61.0/24, 206.180.140.0/22, 206.180.144.0/21, 206.180.152.0/22, 216.181.102.0/23
Progressive Rural Telephone Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393740

International Institute for Applied Systems Analysis

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Institute for Applied Systems Analysis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.125.0.0/16
International Institute for Applied Systems Analysis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2488

Loyola University Chicago

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loyola University Chicago có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.126.0.0/18, 147.126.64.0/19
Loyola University Chicago có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7968

Ithaca College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ithaca College có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.129.0.0/19, 147.129.128.0/19, 147.129.180.0/22, 147.129.184.0/22, 147.129.48.0/23, 147.129.55.0/24, 147.129.56.0/23, 147.129.64.0/19, 192.231.234.0/24, 192.74.209.0/24
Ithaca College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395577

Miles Cooperative Telephone Association Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miles Cooperative Telephone Association Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.129.188.0/22, 161.199.240.0/22, 199.45.248.0/22, 209.35.116.0/23, 209.35.198.0/23
Miles Cooperative Telephone Association Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394728