Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Morehead State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Morehead State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.133.0.0/16
Morehead State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33632

Creighton University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Creighton University có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.134.0.0/19, 147.134.100.0/22, 147.134.104.0/24, 147.134.107.0/24, 147.134.108.0/22, 147.134.112.0/24, 147.134.117.0/24, 147.134.118.0/23, 147.134.120.0/21, 147.134.130.0/23, 147.134.132.0/22, 147.134.136.0/21, 147.134.144.0/24, 147.134.155.0/24, 147.134.167.0/24, 147.134.176.0/23, 147.134.179.0/24, 147.134.180.0/22, 147.134.192.0/24, 147.134.218.0/23, 147.134.227.0/24, 147.134.240.0/22, 147.134.247.0/24, 147.134.250.0/24, 147.134.254.0/23, 147.134.33.0/24, 147.134.44.0/22, 147.134.48.0/20, 147.134.64.0/23, 147.134.66.0/24, 147.134.72.0/23, 147.134.74.0/24, 147.134.88.0/24, 147.134.91.0/24, 147.134.92.0/22, 147.134.96.0/24, 147.134.98.0/23
Creighton University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30569

Bec Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bec Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.136.0.0/18
Bec Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399060

Trinity Cyber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Cyber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.136.240.0/21
Trinity Cyber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400339

DallasNews Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): DallasNews Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.136.255.0/24
DallasNews Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21605

Bridgewater College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridgewater College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.138.0.0/16
Bridgewater College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397179

Thomas Jefferson University Hospitals Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Jefferson University Hospitals Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.140.0.0/18, 147.140.128.0/17, 147.140.64.32/27, 147.140.64.64/27, 147.140.80.0/20, 147.140.96.0/19, 209.251.242.0/24, 209.251.243.0/24
Thomas Jefferson University Hospitals Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22644, AS33275

State Street Bank and Trust Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Street Bank and Trust Company có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.141.0.0/16, 161.194.0.0/17, 161.194.130.0/23, 161.194.132.0/22, 161.194.136.0/21, 161.194.144.0/20, 161.194.160.0/19, 161.194.192.0/18, 192.250.128.0/18, 192.250.32.0/19, 192.250.64.0/20, 192.250.80.0/21, 192.250.88.0/22, 192.250.96.0/19, 199.253.173.0/24, 199.253.174.0/24, 204.165.17.0/24, 204.165.18.0/24, 205.181.240.0/24, 205.181.242.0/24, 205.181.72.0/24
State Street Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3738

Ames Laboratory

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ames Laboratory có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.155.0.0/16, 192.245.178.0/24, 192.245.180.0/24
Ames Laboratory có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2640

Armstrong School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Armstrong School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.0.0/24
Armstrong School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397675

Norquest College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Norquest College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.1.0/24
Norquest College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46184

High Mountain Farm LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): High Mountain Farm LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.2.0/23, 148.59.230.0/23, 149.19.182.0/23, 209.222.70.0/24
High Mountain Farm LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393964

New Albany-Plain Local School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Albany-Plain Local School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.4.0/24
New Albany-Plain Local School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397488

Genesis Financial Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesis Financial Solutions Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.16.0/21, 192.222.101.0/24
Genesis Financial Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394211

Results Physiotherapy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Results Physiotherapy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.49.0/24
Results Physiotherapy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62629

Midlothian Independent School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Midlothian Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.50.0/24
Midlothian Independent School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397971

Covantage Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Covantage Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.56.0/22
Covantage Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397670

City of Grand Rapids

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Grand Rapids có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.60.0/24
City of Grand Rapids có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46674

Wright-Hennepin Cooperative Electric Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wright-Hennepin Cooperative Electric Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.134.0/24
Wright-Hennepin Cooperative Electric Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397697

Lylab Technology Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lylab Technology Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.145.0/24
Lylab Technology Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398151

Aironet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aironet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.147.0/24
Aironet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397134

BI Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): BI Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.150.0/23
BI Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397328

iqlusion

IPv4 Dải mạng (CIDR): iqlusion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.156.0/24
iqlusion có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54687

Nuvek LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuvek LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.161.0/24, 198.185.220.0/24
Nuvek LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397503

MSC Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): MSC Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.162.0/23, 192.104.234.0/24
MSC Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS395287, AS397457

Oregon State Lottery

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oregon State Lottery có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.164.0/23
Oregon State Lottery có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397419

Diamond Pharmacy Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Diamond Pharmacy Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.171.0/24
Diamond Pharmacy Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23130

Hormel Foods Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hormel Foods Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.240.0/23, 198.245.13.0/24
Hormel Foods Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46568

J. Ned Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): J. Ned Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.242.0/24, 198.44.202.0/24
J. Ned Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397302

Homeowners Association for the Colony at White Pine Canyon -

IPv4 Dải mạng (CIDR): Homeowners Association for the Colony at White Pine Canyon - có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.244.0/23, 165.140.121.0/24, 198.147.147.0/24
Homeowners Association for the Colony at White Pine Canyon - có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400107

Gladson LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gladson LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.160.247.0/24
Gladson LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25775

Srvnet LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Srvnet LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.161.3.0/24
Srvnet LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62273

TECE GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TECE GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.161.21.0/24
TECE GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43897

Fachbereich Finanzen der Hochschule des Bundes fur offentliche Verwaltung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fachbereich Finanzen der Hochschule des Bundes fur offentliche Verwaltung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.161.22.0/24
Fachbereich Finanzen der Hochschule des Bundes fur offentliche Verwaltung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60307

Heckmann Beteiligungsgesellschaft MBH Trading as Bernhard Heckmann GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heckmann Beteiligungsgesellschaft MBH Trading as Bernhard Heckmann GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.161.23.0/24
Heckmann Beteiligungsgesellschaft MBH Trading as Bernhard Heckmann GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60948

CC INTERNET s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CC INTERNET s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.161.24.0/22, 185.148.212.0/22, 212.69.128.0/22
CC INTERNET s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202921

Southeastern Louisiana University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southeastern Louisiana University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.174.0.0/16
Southeastern Louisiana University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25968

Zdruzenie pouzivatelov Slovenskej akademickej datovej siete

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zdruzenie pouzivatelov Slovenskej akademickej datovej siete có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.175.0.0/16, 147.213.0.0/16, 147.232.0.0/16, 158.193.0.0/16, 158.195.0.0/16, 158.197.0.0/16, 192.108.130.0/23, 192.108.132.0/23, 192.108.138.0/23, 192.108.149.0/24, 193.87.0.0/16, 194.160.0.0/16
Zdruzenie pouzivatelov Slovenskej akademickej datovej siete có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2607

Dienst Uitvoering Onderwijs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dienst Uitvoering Onderwijs có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.181.16.0/23, 147.181.32.0/21, 147.181.4.0/22, 147.181.44.0/22, 147.181.48.0/22, 147.181.8.0/21
Dienst Uitvoering Onderwijs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202553

Nationaal Cyber Security Centrum (NCSC-NL)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationaal Cyber Security Centrum (NCSC-NL) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.181.62.0/23
Nationaal Cyber Security Centrum (NCSC-NL) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208153

Black & Veatch International Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Black & Veatch International Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.182.0.0/18, 147.182.77.0/24, 147.182.80.0/20, 147.182.96.0/19
Black & Veatch International Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27555

Black & Veatch SEA Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Black & Veatch SEA Pte Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.182.64.0/21, 147.182.72.0/22, 147.182.76.0/24, 147.182.78.0/23
Black & Veatch SEA Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137904

The Timken Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Timken Company có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.185.0.0/20, 147.185.108.0/22, 147.185.128.0/23, 147.185.140.0/22, 147.185.160.0/24, 147.185.168.0/24, 147.185.173.0/24, 147.185.174.0/24, 147.185.176.0/23, 147.185.179.0/24, 147.185.18.0/23, 147.185.180.0/22, 147.185.191.0/24, 147.185.194.0/23, 147.185.198.0/23, 147.185.20.0/22, 147.185.204.0/23, 147.185.209.0/24, 147.185.211.0/24, 147.185.212.0/24, 147.185.214.0/23, 147.185.218.0/24, 147.185.220.0/24, 147.185.227.0/24, 147.185.228.0/23, 147.185.234.0/23, 147.185.236.0/24, 147.185.24.0/24, 147.185.240.0/23, 147.185.244.0/24, 147.185.248.0/24, 147.185.252.0/23, 147.185.26.0/23, 147.185.28.0/22, 147.185.32.0/23, 147.185.35.0/24, 147.185.36.0/22, 147.185.44.0/24, 147.185.48.0/21, 147.185.56.0/22, 147.185.64.0/21, 147.185.76.0/22, 147.185.80.0/21, 147.185.92.0/22, 147.185.96.0/22
The Timken Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26276

Voltage Park Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voltage Park Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.185.40.0/22
Voltage Park Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46082

Air Academy Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Academy Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.185.45.0/24
Air Academy Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33101

Ridgeline International Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ridgeline International Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.185.88.0/23
Ridgeline International Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400541

TimkenSteel Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): TimkenSteel Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.185.112.0/23
TimkenSteel Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19655

ProHealth Care Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ProHealth Care Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.185.116.0/22, 207.67.109.0/24
ProHealth Care Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21857

James Hardie Building Products Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): James Hardie Building Products Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.185.148.0/22, 194.107.70.0/23
James Hardie Building Products Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396432

St. Josephs/Candler Health System Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Josephs/Candler Health System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 147.185.184.0/24
St. Josephs/Candler Health System Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54998