Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

MTA Wigner Fizikai Kutatokozpont

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTA Wigner Fizikai Kutatokozpont có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.6.0.0/16
MTA Wigner Fizikai Kutatokozpont có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3314

Milwaukee Area Technical College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Milwaukee Area Technical College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.8.0.0/16
Milwaukee Area Technical College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394673

Fujitsu North America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu North America Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.57.146.0/23, 148.57.148.0/24, 156.79.0.0/16, 192.231.20.0/24
Fujitsu North America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11363

Msen Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Msen Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.14.0/24, 148.59.19.0/24, 148.59.21.0/24, 148.59.50.0/24, 148.59.80.0/21, 198.11.32.0/24, 198.11.56.0/23, 198.11.62.0/23, 198.202.235.0/24
Msen Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2015

Maryland Live! Casino

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maryland Live! Casino có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.28.0/24, 192.147.250.0/24, 192.190.24.0/24, 199.180.200.0/24
Maryland Live! Casino có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395911

Essense of Australia Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Essense of Australia Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.31.0/24
Essense of Australia Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54403

Zenda Telephone

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zenda Telephone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.32.0/23
Zenda Telephone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15276

Southern Data Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Data Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.34.0/23, 194.164.105.0/24, 205.166.165.0/24
Southern Data Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21907

King Street Capital Management L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): King Street Capital Management L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.38.0/24
King Street Capital Management L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32585

Live Information Technology Consulting Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Information Technology Consulting Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.40.0/24
Live Information Technology Consulting Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397812

Sensor Tower Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sensor Tower Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.43.0/24
Sensor Tower Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396903

Vineyard Columbus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vineyard Columbus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.47.0/24
Vineyard Columbus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47070

Miron Construction Co. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miron Construction Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.56.0/24
Miron Construction Co. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30378

City of Detroit

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Detroit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.61.0/24
City of Detroit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397871

Lehigh Secure Data LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lehigh Secure Data LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.62.0/24, 162.120.95.0/24
Lehigh Secure Data LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19656

HARRIS & HARRIS LTD.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HARRIS & HARRIS LTD. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.75.0/24, 159.100.209.0/24
HARRIS & HARRIS LTD. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS398746, AS400505

Soboba Casino

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soboba Casino có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.76.0/24, 193.149.155.0/24
Soboba Casino có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26302

First Orion Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Orion Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.114.0/24, 205.137.248.0/24
First Orion Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396829

Wonderful Pistachios & Almonds LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wonderful Pistachios & Almonds LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.126.0/24
Wonderful Pistachios & Almonds LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62581

Arc.teryx Equipment

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arc.teryx Equipment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.130.0/24
Arc.teryx Equipment có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395449

Identity Group Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Identity Group Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.131.0/24
Identity Group Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395879

Montgomery County Commission

IPv4 Dải mạng (CIDR): Montgomery County Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.140.0/24
Montgomery County Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395612

Kollective Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kollective Technology Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.144.0/24, 162.220.116.0/24, 162.220.117.0/24, 162.220.118.0/24, 162.220.119.0/24, 185.32.192.0/22
Kollective Technology Inc. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS22578, AS393384, AS60321, AS62739

Nuwave Technology Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuwave Technology Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.147.0/24
Nuwave Technology Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396469

DNSnetworks Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): DNSnetworks Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.149.0/24, 158.247.60.0/24, 204.225.97.0/24, 205.132.45.0/24, 205.151.213.0/24, 209.127.218.0/24
DNSnetworks Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396477

SmartBurst LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartBurst LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.150.0/24, 158.51.184.0/22, 205.201.54.0/24
SmartBurst LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11821

Confire JPA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Confire JPA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.161.0/24
Confire JPA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63048

Finish Line

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finish Line có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.172.0/23
Finish Line có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22425

Communications Plus Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Plus Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.178.0/23, 184.14.174.0/23
Communications Plus Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395645

Asbury University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asbury University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.183.0/24
Asbury University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400028

Royal Realty Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Realty Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.186.0/23
Royal Realty Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396160

The Culver Studios

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Culver Studios có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.196.0/23
The Culver Studios có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395560

Jackson Rancheria Band of Miwuk Indians

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jackson Rancheria Band of Miwuk Indians có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.202.0/23
Jackson Rancheria Band of Miwuk Indians có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36638

MB Financial Bank NA

IPv4 Dải mạng (CIDR): MB Financial Bank NA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.206.0/23
MB Financial Bank NA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394481

K-Data Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): K-Data Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.59.210.0/23
K-Data Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54542

iTeract inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): iTeract inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.220.0/23, 192.81.12.0/22
iTeract inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39959

Sagenet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sagenet LLC có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.64.128.0/17, 148.78.100.0/24, 148.78.101.0/24, 148.78.104.0/21, 148.78.128.0/24, 148.78.129.0/24, 148.78.130.0/23, 148.78.132.0/23, 148.78.134.0/24, 148.78.135.0/24, 148.78.136.0/21, 148.78.144.0/21, 148.78.152.0/22, 148.78.156.0/22, 148.78.160.0/21, 148.78.168.0/22, 148.78.172.0/22, 148.78.176.0/20, 148.78.192.0/21, 148.78.200.0/23, 148.78.205.0/24, 148.78.207.0/24, 148.78.208.0/23, 148.78.210.0/23, 148.78.212.0/23, 148.78.214.0/24, 148.78.216.0/21, 148.78.224.0/20, 148.78.240.0/22, 148.78.244.0/24, 148.78.245.0/24, 148.78.246.0/23, 148.78.248.0/23, 148.78.250.0/23, 148.78.253.0/24, 148.78.254.0/24, 148.78.255.0/24, 148.78.78.0/23, 148.78.81.0/24, 148.78.88.0/23, 148.78.99.0/24
Sagenet LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16811, AS7285

The Blackstone Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Blackstone Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.66.32.0/22, 193.128.175.0/24, 208.242.192.0/24
The Blackstone Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23088

Jump Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jump Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.66.36.0/23
Jump Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396177

Jerich USA Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jerich USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.66.38.0/23
Jerich USA Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53733

West Ky Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): West Ky Networks có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.66.160.0/19, 152.38.96.0/19, 199.255.64.0/21, 204.10.128.0/22, 208.65.80.0/22, 208.66.240.0/21, 208.78.248.0/21, 208.92.104.0/21, 216.122.224.0/19
West Ky Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22408

CareOregon

IPv4 Dải mạng (CIDR): CareOregon có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.66.226.0/24, 209.94.86.0/24
CareOregon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395057

CC Services Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): CC Services Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.66.251.0/24, 198.32.165.0/24, 208.74.228.0/22
CC Services Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10511

William Raveis Real Estate Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): William Raveis Real Estate Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.76.73.0/24
William Raveis Real Estate Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396844

Newsday Media Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newsday Media Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.76.157.0/24
Newsday Media Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396042

Town of Hempstead

IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Hempstead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.77.3.0/24
Town of Hempstead có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396131

D.Addario & Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): D.Addario & Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.77.39.0/24
D.Addario & Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396148

Allied Wallet Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allied Wallet Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.77.62.0/24
Allied Wallet Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16666

Suny Westchester Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suny Westchester Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.77.67.0/24
Suny Westchester Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22479

Truity Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Truity Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 148.78.64.0/24
Truity Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394036