Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CFBTel
IPv4 Dải mạng (CIDR): CFBTel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.185.185.0/24
|
CFBTel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400121
|
Local Stratus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Stratus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.185.186.0/24
|
Local Stratus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400403
|
Fastbridge Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastbridge Fiber có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.185.187.0/24, 167.94.99.0/24
|
Fastbridge Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1088
|
Zoot Enterprises Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoot Enterprises Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.185.200.0/22
|
Zoot Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400008
|
TGS Management Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TGS Management Company LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.185.231.0/24, 204.107.154.0/24
|
TGS Management Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54459
|
Solaredge Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solaredge Technologies Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.185.237.0/24, 167.94.110.0/24, 167.94.174.0/24, 194.31.58.0/24
|
Solaredge Technologies Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198425, AS205303
|
Polismyndigheten
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polismyndigheten có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.186.0.0/16
|
Polismyndigheten có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2799
|
Spok Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spok Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.187.0.0/23, 147.187.10.0/24, 147.187.100.0/24, 147.187.110.0/24, 147.187.112.0/23, 147.187.115.0/24, 147.187.116.0/22, 147.187.12.0/22, 147.187.128.0/23, 147.187.130.0/24, 147.187.16.0/22, 147.187.2.0/24, 147.187.211.0/24
|
Spok Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63039
|
SmartHost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartHost LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.189.134.0/24, 185.127.95.0/24
|
SmartHost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210953
|
Jerng Yue Lee Trading as Evoxt Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jerng Yue Lee Trading as Evoxt Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.189.161.0/24
|
Jerng Yue Lee Trading as Evoxt Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212083
|
Genesis Cloud Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesis Cloud Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.189.192.0/20, 194.61.20.0/22
|
Genesis Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209045
|
Antonios A. Chariton
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonios A. Chariton có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.189.216.0/21, 193.5.16.0/22, 195.60.80.0/26
|
Antonios A. Chariton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210312
|
Eurocontrol the European Organisation for the Safety of Air Navigation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurocontrol the European Organisation for the Safety of Air Navigation có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.196.0.0/16, 153.98.0.0/16, 192.70.89.0/24, 192.70.90.0/24, 192.93.20.0/22, 193.221.0.0/20, 193.221.160.0/19, 193.221.224.0/19, 193.58.16.0/20, 193.58.32.0/22
|
Eurocontrol the European Organisation for the Safety of Air Navigation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199541
|
Roads and Maritime Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roads and Maritime Services có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.200.0.0/23, 147.200.12.0/23, 147.200.172.0/23, 147.200.198.0/23, 147.200.22.0/23, 147.200.244.0/23, 147.200.250.0/23, 147.200.26.0/23, 147.200.28.0/23, 147.200.34.0/23, 147.200.36.0/23, 147.200.40.0/23, 163.189.217.0/24, 163.189.47.0/24, 163.189.7.0/24, 202.1.3.0/24, 202.128.103.0/24, 203.9.151.0/24
|
Roads and Maritime Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55542
|
Team Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Technologies LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.202.0.0/18, 147.202.128.0/19, 147.202.224.0/19, 147.202.72.0/21, 147.202.88.0/21, 147.202.96.0/19, 159.182.210.0/23, 159.182.212.0/23, 192.104.107.0/24, 192.104.108.0/23, 192.104.110.0/24
|
Team Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10464
|
Ochsner Clinic Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ochsner Clinic Foundation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.206.0.0/18, 147.206.100.0/22, 147.206.104.0/21, 147.206.112.0/20, 147.206.128.0/17, 147.206.64.0/19, 147.206.96.0/23
|
Ochsner Clinic Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63103
|
Energex Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Energex Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.209.0.0/16
|
Energex Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17750
|
Skane Lans Landsting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skane Lans Landsting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.220.0.0/16, 194.103.188.0/22
|
Skane Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34576
|
Gonzaga University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gonzaga University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.222.0.0/16
|
Gonzaga University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11649
|
Brno University of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brno University of Technology có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.229.0.0/17, 147.229.128.0/18, 147.229.192.0/19, 147.229.224.0/20, 147.229.240.0/21, 147.229.248.0/22, 147.229.252.0/23, 147.229.254.0/24, 147.229.255.0/24, 185.1.25.0/24, 185.149.204.0/22, 185.62.108.0/23
|
Brno University of Technology có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197451, AS201263, AS60143
|
ECI Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECI Telecom Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.1.0/24, 147.234.160.0/19, 147.234.192.0/18
|
ECI Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30866
|
Meitav Dash Investments LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meitav Dash Investments LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.4.0/23
|
Meitav Dash Investments LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44060
|
MATAF - Financial It & Operations Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MATAF - Financial It & Operations Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.10.0/23, 147.234.8.0/24
|
MATAF - Financial It & Operations Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207106
|
David Shield - Life Insurance Agency (2000) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): David Shield - Life Insurance Agency (2000) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.18.0/23
|
David Shield - Life Insurance Agency (2000) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205650
|
Tnuva Central Co-Operative For The Marketing of Agricultural Produce In Israel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tnuva Central Co-Operative For The Marketing of Agricultural Produce In Israel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.20.0/24
|
Tnuva Central Co-Operative For The Marketing of Agricultural Produce In Israel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205577
|
Hilan Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilan Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.21.0/24
|
Hilan Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202320
|
Fishman Chains Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fishman Chains Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.25.0/24
|
Fishman Chains Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204831
|
Yelin Lapidot Investment Portfolio Management Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yelin Lapidot Investment Portfolio Management Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.27.0/24, 193.84.87.0/24
|
Yelin Lapidot Investment Portfolio Management Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216130
|
Cellebrite di Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cellebrite di Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.29.0/24
|
Cellebrite di Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208465
|
Matrix IT Cloudzone Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix IT Cloudzone Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.32.0/24, 147.234.87.0/24, 185.159.109.0/24
|
Matrix IT Cloudzone Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202356
|
Yael Software & Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yael Software & Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.33.0/24
|
Yael Software & Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202369
|
Cyberint Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberint Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.34.0/24
|
Cyberint Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202001
|
The Kibbutzim Seminar - College of Education Technology and Arts (AR)
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Kibbutzim Seminar - College of Education Technology and Arts (AR) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.35.0/24, 147.234.40.0/24
|
The Kibbutzim Seminar - College of Education Technology and Arts (AR) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200309
|
Magen David Adom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magen David Adom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.41.0/24
|
Magen David Adom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209514
|
Tadiran Consumer and Technology Products Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tadiran Consumer and Technology Products Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.52.0/24
|
Tadiran Consumer and Technology Products Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206106
|
Expim Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expim Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.76.0/24, 185.161.108.0/23, 185.70.248.0/22
|
Expim Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201415
|
Shufersal Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shufersal Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.78.0/23
|
Shufersal Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207591
|
Cobwebs Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobwebs Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.85.0/24
|
Cobwebs Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213079
|
Dror Katz Trading as Netcure Computers/ D.P.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dror Katz Trading as Netcure Computers/ D.P.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.90.0/24
|
Dror Katz Trading as Netcure Computers/ D.P.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212361
|
Super-Pharm Israel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super-Pharm Israel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.234.104.0/23
|
Super-Pharm Israel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212307
|
One City IT Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): One City IT Ltd. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.236.0.0/18, 147.236.100.0/23, 147.236.112.0/22, 147.236.128.0/20, 147.236.168.0/21, 147.236.204.0/22, 147.236.209.0/24, 147.236.210.0/23, 147.236.216.0/21, 147.236.232.0/21, 147.236.240.0/20, 147.236.64.0/19, 147.236.96.0/23
|
One City IT Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25125
|
Discount Leasing Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Discount Leasing Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.236.118.0/23
|
Discount Leasing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202447
|
Badel computer and administration services LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badel computer and administration services LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.236.160.0/23
|
Badel computer and administration services LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215309
|
Israel Discount Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Discount Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.236.192.0/22
|
Israel Discount Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211329
|
Shaare Zedek Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shaare Zedek Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.236.208.0/24
|
Shaare Zedek Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211518
|
Government ICT Authority - Israel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government ICT Authority - Israel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.237.0.0/16
|
Government ICT Authority - Israel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8867
|
Securities America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securities America Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.249.170.0/24, 147.249.236.0/23, 147.249.238.0/24, 208.77.174.0/24
|
Securities America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12159
|
Stetson University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stetson University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 147.253.192.0/20
|
Stetson University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36701
|
Dalton Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalton Utilities có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.253.224.0/19, 205.144.208.0/20, 208.97.23.0/24
|
Dalton Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30165
|
Long Island University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Long Island University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 148.4.0.0/16
|
Long Island University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6074
|
Trang 902 trên 1.443