Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Davis Polk & Wardwell LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Davis Polk & Wardwell LLP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.211.0.0/17, 144.211.128.0/18, 144.211.192.0/24, 144.211.196.0/23, 144.211.199.0/24, 144.211.200.0/21, 144.211.208.0/20, 144.211.224.0/19
Davis Polk & Wardwell LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46784

The Mathworks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Mathworks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 144.212.0.0/16
The Mathworks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11939

Australian Broadcasting Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Broadcasting Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.218.0.0/16, 169.201.0.0/16, 202.6.74.0/24, 203.2.218.0/24
Australian Broadcasting Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9342

Arinc Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arinc Incorporated có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.243.192.0/24, 144.243.2.0/23, 144.243.201.0/24, 144.243.202.0/23, 144.243.205.0/24, 144.243.207.0/24, 144.243.208.0/22, 144.243.212.0/23, 144.243.216.0/21, 144.243.4.0/23, 144.243.7.0/24, 144.243.8.0/24, 144.243.94.0/24
Arinc Incorporated có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11228, AS17366

Aptiv Services US LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptiv Services US LLC có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.250.0.0/20, 144.250.129.0/24, 144.250.130.0/23, 144.250.132.0/22, 144.250.136.0/21, 144.250.144.0/20, 144.250.16.0/22, 144.250.160.0/19, 144.250.192.0/18, 144.250.20.0/23, 144.250.23.0/24, 144.250.25.0/24, 144.250.26.0/23, 144.250.28.0/23, 144.250.32.0/24, 144.250.36.0/22, 144.250.41.0/24, 144.250.42.0/23, 144.250.44.0/22, 144.250.48.0/20, 144.250.64.0/20, 144.250.80.0/21, 144.250.88.0/22, 144.250.94.0/23, 144.250.96.0/19
Aptiv Services US LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11308

Modulaire Gemeenschappelijke Regeling Rijk Van Nijmegen (Openbaar Lichaam Op Basis Van Gemeenschappelijke Regeling)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modulaire Gemeenschappelijke Regeling Rijk Van Nijmegen (Openbaar Lichaam Op Basis Van Gemeenschappelijke Regeling) có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.11.0.0/19, 145.11.128.0/17, 145.11.32.0/20, 145.11.49.0/24, 145.11.50.0/23, 145.11.52.0/22, 145.11.56.0/22, 145.11.64.0/18
Modulaire Gemeenschappelijke Regeling Rijk Van Nijmegen (Openbaar Lichaam Op Basis Van Gemeenschappelijke Regeling) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210193

Ministerie van Economische zaken

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerie van Economische zaken có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.12.0.0/16, 145.69.0.0/16
Ministerie van Economische zaken có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203396

Exact Group BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exact Group BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.14.0.0/22, 145.14.56.0/21
Exact Group BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207283

Kemofarmacija d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kemofarmacija d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.14.4.0/24
Kemofarmacija d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205405

Arhides d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arhides d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.14.5.0/24
Arhides d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205404

Elrad International d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elrad International d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.14.6.0/24
Elrad International d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205403

Salonit Anhovo d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salonit Anhovo d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.14.7.0/24
Salonit Anhovo d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205379

Posta Slovenije d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Posta Slovenije d.o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.14.48.0/21, 145.14.8.0/21, 185.49.0.0/22, 193.243.140.0/23
Posta Slovenije d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28682

Isptec Sistemas de Comunicacao Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isptec Sistemas de Comunicacao Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.14.134.0/24, 177.10.200.0/22
Isptec Sistemas de Comunicacao Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263025

Ortswaerme St. Johann in Tirol GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ortswaerme St. Johann in Tirol GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.14.248.0/21, 153.92.112.0/21, 185.40.52.0/22
Ortswaerme St. Johann in Tirol GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200026

NS Groep N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NS Groep N.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.15.112.0/23, 145.15.244.0/22, 145.15.40.0/23
NS Groep N.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202189, AS203952

Universiteit van Amsterdam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiteit van Amsterdam có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.109.0.0/16, 145.18.0.0/16, 146.50.0.0/16
Universiteit van Amsterdam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1124

Albert Schweitzer Ziekenhuis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Albert Schweitzer Ziekenhuis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.22.0.0/16
Albert Schweitzer Ziekenhuis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206294

RelX Group PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RelX Group PLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.36.0.0/17, 145.36.128.0/20, 145.36.145.0/24, 145.36.146.0/23, 145.36.148.0/22, 145.36.152.0/21, 145.36.160.0/19, 145.36.192.0/18
RelX Group PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33820

LNRS Data Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): LNRS Data Services Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.43.0.0/17, 145.43.128.0/18, 145.43.192.0/19, 145.43.224.0/20, 145.43.240.0/22, 145.43.248.0/21
LNRS Data Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50799

RWE Supply & Trading GMBH

IPv4 Dải mạng (CIDR): RWE Supply & Trading GMBH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.46.0.0/17
RWE Supply & Trading GMBH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216168

Stichting Nederlandse Publieke Omroep

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Nederlandse Publieke Omroep có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.58.0.0/16
Stichting Nederlandse Publieke Omroep có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25182

DPG Media Services NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): DPG Media Services NV có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.60.0.0/20, 145.60.128.0/17, 145.60.24.0/21, 145.60.32.0/19, 145.60.64.0/18, 146.185.48.0/21
DPG Media Services NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197949

GFIS GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): GFIS GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.62.0.0/23, 145.62.2.0/23, 145.62.64.0/20, 145.62.80.0/20, 199.49.0.0/22
GFIS GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201208, AS211280

European Patent Organisation

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Patent Organisation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.64.0.0/16
European Patent Organisation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28756

Cooperatie Avebe U.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperatie Avebe U.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.66.0.0/16
Cooperatie Avebe U.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207982

ABN AMRO Bank N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABN AMRO Bank N.V. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.80.0.0/17, 145.80.128.0/18, 145.80.192.0/20, 145.80.208.0/21, 145.80.216.0/22, 145.80.220.0/22, 145.80.224.0/19, 164.140.0.0/16, 167.202.192.0/19, 185.73.28.0/22, 194.113.171.0/24, 194.124.168.0/21
ABN AMRO Bank N.V. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS13169, AS15740, AS15916, AS201460

Uitvoeringsinstituut Werknemersverzekeringen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uitvoeringsinstituut Werknemersverzekeringen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.84.0.0/16
Uitvoeringsinstituut Werknemersverzekeringen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213065

Gemeente Leeuwarden

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Leeuwarden có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.87.0.0/17, 145.87.128.0/18, 145.87.192.0/19
Gemeente Leeuwarden có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212778

Stichting Nederlandse Wetenschappelijk Onderzoek Instituten

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Nederlandse Wetenschappelijk Onderzoek Instituten có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.102.132.0/22, 145.107.4.0/22, 145.110.0.0/16, 145.116.208.0/21, 145.116.216.0/24, 145.116.48.0/20, 185.153.60.0/22, 192.16.185.0/24, 192.16.186.0/24, 192.16.192.0/24, 192.16.194.0/23, 192.16.199.0/24, 194.171.96.0/21
Stichting Nederlandse Wetenschappelijk Onderzoek Instituten có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1104

DSV A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSV A/S có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.218.0.0/16, 157.168.0.0/16, 192.124.32.0/24, 193.135.48.0/21, 193.162.16.0/21, 193.162.24.0/22, 193.47.1.0/24, 193.47.16.0/20, 193.47.2.0/23, 193.47.4.0/22, 193.47.8.0/21, 193.9.160.0/19, 194.11.32.0/19, 194.11.64.0/20, 194.11.80.0/23, 194.11.82.0/24, 196.4.56.0/23, 196.4.68.0/23
DSV A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49362

Achmea Interne Diensten N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Achmea Interne Diensten N.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.219.0.0/20, 145.219.128.0/17, 145.219.16.0/23, 145.219.32.0/19, 145.219.64.0/18, 193.176.255.0/24
Achmea Interne Diensten N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201017

Cooperatie Royal Floraholland U.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperatie Royal Floraholland U.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.223.0.0/16
Cooperatie Royal Floraholland U.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44074

Condor Flugdienst GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Condor Flugdienst GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.224.34.0/23, 145.224.36.0/23, 145.224.38.0/24, 145.224.40.0/21, 193.163.182.0/24
Condor Flugdienst GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210908

Linde GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linde GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.225.0.0/20, 145.225.128.0/17, 145.225.18.0/23, 145.225.20.0/22, 145.225.24.0/21, 145.225.32.0/19, 145.225.64.0/18
Linde GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25039

Euro-Information-Europeenne de Traitement de l.Information SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro-Information-Europeenne de Traitement de l.Information SAS có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.226.0.0/18, 145.226.100.0/23, 145.226.102.0/24, 145.226.104.0/21, 145.226.112.0/20, 145.226.128.0/17, 145.226.64.0/19, 145.226.96.0/22, 185.228.228.0/22, 193.56.242.0/23, 193.56.244.0/23, 193.56.246.0/24, 193.57.112.0/21, 193.57.120.0/23, 193.57.122.0/23, 193.57.124.0/23, 193.57.126.0/24, 193.57.225.0/24
Euro-Information-Europeenne de Traitement de l.Information SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25117, AS8255

Direction des Systemes d.Information Etat de Vaud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Direction des Systemes d.Information Etat de Vaud có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.232.0.0/16, 193.135.104.0/23, 193.135.138.0/24, 193.5.240.0/21, 193.5.248.0/23, 194.56.250.0/23
Direction des Systemes d.Information Etat de Vaud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15675

TX Group AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): TX Group AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.234.0.0/16, 193.8.196.0/24, 194.124.241.0/24, 194.124.242.0/24
TX Group AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206567

Centrum Przetwarzania Danych Ministerstwa Finansow

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Przetwarzania Danych Ministerstwa Finansow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.237.0.0/16
Centrum Przetwarzania Danych Ministerstwa Finansow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34339

Steiermaerkische Krankenanstaltengesellschaft mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Steiermaerkische Krankenanstaltengesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.244.0.0/16
Steiermaerkische Krankenanstaltengesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210543

FT Interactive Data Melbourne

IPv4 Dải mạng (CIDR): FT Interactive Data Melbourne có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.246.68.0/24, 145.246.76.0/24, 156.48.8.0/23, 203.21.67.0/24
FT Interactive Data Melbourne có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23763

Credit Agricole Corporate and Investment Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Agricole Corporate and Investment Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.248.192.0/21, 194.4.140.0/24
Credit Agricole Corporate and Investment Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21137

FR-Cai

IPv4 Dải mạng (CIDR): FR-Cai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.248.208.0/21
FR-Cai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203651

Matooma SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matooma SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.249.111.0/24
Matooma SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203770

Kanton Basel-Stadt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanton Basel-Stadt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.250.0.0/17
Kanton Basel-Stadt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214898

Ecom Service Ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecom Service Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 145.255.192.0/19
Ecom Service Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198259

Travian Games GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Travian Games GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.0.12.0/23, 146.0.14.0/24, 146.0.3.0/24, 146.0.4.0/24, 146.0.6.0/23, 146.0.8.0/22
Travian Games GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197938

ITCOM Shpk

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITCOM Shpk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.0.16.0/21, 185.200.248.0/22
ITCOM Shpk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57070

L33 Networks Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): L33 Networks Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 146.0.24.0/24
L33 Networks Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57024

Enquest Britain Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enquest Britain Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 146.0.56.0/24
Enquest Britain Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59756