Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Networking Tasmania
Networking Tasmania - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Networking Tasmania có 8 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 147.109.0.0/16, 147.41.0.0/16, 192.107.101.0/24, 192.190.61.0/24, 192.26.232.0/24, 202.7.8.0/21, 203.18.96.0/23, 203.5.121.0/24
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Networking Tasmania cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Networking Tasmania - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Networking Tasmania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37978
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 147.41.0.0 đến 147.41.255.255 | 147.41.0.0/16 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
| 147.109.0.0 đến 147.109.255.255 | 147.109.0.0/16 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
| 192.26.232.0 đến 192.26.232.255 | 192.26.232.0/24 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
| 192.107.101.0 đến 192.107.101.255 | 192.107.101.0/24 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
| 192.190.61.0 đến 192.190.61.255 | 192.190.61.0/24 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
| 202.7.8.0 đến 202.7.15.255 | 202.7.8.0/21 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
| 203.5.121.0 đến 203.5.121.255 | 203.5.121.0/24 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
| 203.18.96.0 đến 203.18.97.255 | 203.18.96.0/23 | AS37978 | Networking Tasmania | Xem dải |
8 Kết quả - Trang 1 trên 1