Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tecpresso Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecpresso Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.84.9.0/24, 23.146.96.0/24, 23.171.184.0/24
|
Tecpresso Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394532, AS400932
|
Ginkoid LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ginkoid LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.81.106.0/24, 23.146.104.0/24
|
Ginkoid LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395332
|
Synergem Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synergem Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.146.112.0/24
|
Synergem Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397249
|
Atheral LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atheral LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.146.120.0/23
|
Atheral LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22961
|
TeleVoIPs
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleVoIPs có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.84.148.0/22, 208.38.152.0/24, 23.146.128.0/24
|
TeleVoIPs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396002
|
XCD Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): XCD Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.224.24.0/22, 134.195.148.0/22, 23.146.136.0/24, 23.156.16.0/24
|
XCD Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398041
|
Hop One Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hop One Networks LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.146.144.0/24, 23.159.176.0/24, 23.175.144.0/23, 23.175.146.0/24, 23.175.49.0/24
|
Hop One Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397391
|
Ymca of the North
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ymca of the North có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.146.152.0/24, 50.227.94.0/24
|
Ymca of the North có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394498
|
Kentucky Underground Storage Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kentucky Underground Storage Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.146.160.0/24
|
Kentucky Underground Storage Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394626
|
Local Connectivity Lab
IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Connectivity Lab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.146.168.0/24
|
Local Connectivity Lab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54429
|
Access Communications Co-Operative Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Communications Co-Operative Limited có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.169.48.0/20, 209.34.96.0/20, 23.146.176.0/24, 23.182.112.0/24, 24.72.0.0/17, 24.72.128.0/20, 24.89.112.0/21, 24.89.120.0/22, 24.89.125.0/24, 24.89.126.0/23, 24.89.64.0/19, 24.89.96.0/20, 65.87.224.0/19, 74.206.128.0/22, 74.206.132.0/23, 74.206.135.0/24, 74.206.144.0/23, 74.206.147.0/24, 74.206.148.0/22, 74.206.152.0/21, 96.63.128.0/19, 96.63.160.0/21, 96.63.168.0/22, 96.63.172.0/24, 96.63.174.0/23
|
Access Communications Co-Operative Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21804
|
Atomic Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atomic Networks LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 166.1.173.0/24, 192.195.185.0/24, 204.137.14.0/24, 23.146.184.0/24, 45.61.170.0/24, 64.49.8.0/22, 82.153.134.0/24
|
Atomic Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399820
|
Buzzmax.ca
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buzzmax.ca có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.248.224.0/20, 149.248.240.0/21, 149.248.248.0/22, 149.248.254.0/23, 23.146.192.0/22
|
Buzzmax.ca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394630
|
nmacs.com LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): nmacs.com LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.175.16.0/22, 23.146.208.0/24
|
nmacs.com LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398190
|
The Internet Subway
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Internet Subway có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.146.232.0/24, 65.38.124.0/23
|
The Internet Subway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29770
|
VolumeDrive
IPv4 Dải mạng (CIDR): VolumeDrive có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.94.148.0/24, 156.96.107.0/24, 156.96.112.0/21, 156.96.128.0/24, 156.96.150.0/23, 156.96.154.0/23, 156.96.156.0/23, 156.96.44.0/22, 156.96.56.0/23, 156.96.59.0/24, 156.96.60.0/22, 199.254.168.0/24, 23.146.240.0/22, 23.148.144.0/23, 23.148.146.0/24, 23.172.112.0/23, 23.172.114.0/24, 23.175.48.0/24
|
VolumeDrive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46664
|
NCSE Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCSE Network Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.146.248.0/24
|
NCSE Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204844
|
NameCrane LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NameCrane LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.244.92.0/22, 23.147.8.0/24, 23.148.48.0/24, 23.172.136.0/22
|
NameCrane LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46824
|
Bridge Point Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridge Point Communication có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.242.111.0/24, 216.130.238.0/24, 216.27.120.0/24, 23.147.24.0/24
|
Bridge Point Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396971
|
Hawaii Fiber Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawaii Fiber Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.82.56.0/22, 23.147.32.0/24
|
Hawaii Fiber Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7260
|
Fork Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fork Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.57.200.0/24, 193.57.223.0/24, 23.147.64.0/24
|
Fork Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS807
|
I Heard Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): I Heard Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.147.80.0/24
|
I Heard Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398174
|
ETS Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): ETS Telecom có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.161.52.0/22, 157.15.220.0/23, 204.8.100.0/22, 204.8.108.0/22, 206.168.14.0/23, 206.168.70.0/23, 206.168.98.0/23, 23.147.88.0/23, 63.235.113.0/24, 65.141.247.0/24
|
ETS Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18914, AS25855
|
ConnectedAF Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ConnectedAF Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.188.240.0/22, 23.147.96.0/24
|
ConnectedAF Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396278
|
Maverix LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maverix LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.147.104.0/22, 23.147.108.0/24, 74.81.169.0/24
|
Maverix LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398998
|
NGX Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGX Networks có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.199.0/24, 142.214.234.0/24, 161.199.190.0/24, 167.94.168.0/24, 167.94.222.0/24, 167.94.226.0/24, 190.12.140.0/22, 199.188.136.0/21, 206.225.13.0/24, 23.147.112.0/24, 38.22.228.0/23, 45.185.240.0/22
|
NGX Networks có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398013, AS53836
|
Taipei101 Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taipei101 Network Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.147.120.0/24
|
Taipei101 Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202400
|
Ncryptd Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ncryptd Net Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.243.0/24, 102.222.156.0/24, 154.51.12.0/24, 185.188.28.0/24, 23.147.136.0/24, 64.40.196.0/22
|
Ncryptd Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34465
|
Skyweb of Illinois Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyweb of Illinois Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.147.144.0/24, 23.167.208.0/24
|
Skyweb of Illinois Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398135
|
Redoubt Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redoubt Networks có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.17.0/24, 104.36.84.0/22, 162.222.18.0/23, 193.149.164.0/24, 216.181.107.0/24, 23.147.152.0/24, 38.175.192.0/21, 38.175.200.0/22, 45.59.116.0/24, 64.49.12.0/23, 66.23.193.0/24
|
Redoubt Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400304
|
Infinite Q Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinite Q Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.147.160.0/24
|
Infinite Q Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399824
|
Tomas Oliveira Valente Leite de Castro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomas Oliveira Valente Leite de Castro có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.16.241.0/24, 199.16.242.0/23, 23.147.168.0/24, 44.31.36.0/24, 44.32.92.0/24
|
Tomas Oliveira Valente Leite de Castro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200454
|
Prairie Hills Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prairie Hills Wireless LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.160.146.0/24, 23.147.176.0/24
|
Prairie Hills Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398009
|
Serverking.io LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverking.io LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.31.116.0/23, 204.126.106.0/23, 213.134.28.0/24, 23.147.184.0/24
|
Serverking.io LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS56901, AS62485, AS9423
|
Heritage Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.147.192.0/24, 31.207.56.0/23
|
Heritage Networks LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12049, AS19127
|
Cobalt Ridge
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobalt Ridge có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.214.248.0/24, 23.147.208.0/23
|
Cobalt Ridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398196
|
Sandestin Investments LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandestin Investments LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.49.47.0/24, 209.12.71.0/24, 23.147.216.0/24, 65.154.111.0/24
|
Sandestin Investments LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395918
|
Assertivenet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assertivenet có 96 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.129.12.0/24, 104.129.37.0/24, 104.129.38.0/24, 104.129.8.0/24, 104.223.10.0/24, 104.223.109.0/24, 104.223.114.0/24, 104.223.124.0/24, 104.223.15.0/24, 104.223.16.0/24, 104.223.24.0/24, 104.223.3.0/24, 104.223.39.0/24, 104.223.60.0/23, 104.223.66.0/24, 104.223.70.0/23, 104.223.74.0/24, 104.223.8.0/24, 107.150.11.0/24, 107.150.20.0/24, 107.150.4.0/24, 107.150.6.0/24, 107.161.89.0/24, 155.94.128.0/23, 155.94.133.0/24, 155.94.134.0/23, 155.94.137.0/24, 155.94.138.0/24, 155.94.140.0/23, 155.94.143.0/24, 155.94.144.0/24, 155.94.146.0/24, 155.94.151.0/24, 155.94.154.0/24, 155.94.156.0/24, 155.94.158.0/24, 155.94.163.0/24, 155.94.164.0/24, 155.94.169.0/24, 155.94.170.0/24, 155.94.174.0/24, 155.94.177.0/24, 155.94.178.0/23, 155.94.182.0/24, 155.94.184.0/24, 155.94.187.0/24, 155.94.189.0/24, 155.94.194.0/24, 155.94.201.0/24, 155.94.205.0/24
và 46 các dải mạng khác.
|
Assertivenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30092
|
CIBC Bank USA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CIBC Bank USA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.23.232.0/24, 23.147.240.0/24, 50.216.163.0/24, 66.146.220.0/24
|
CIBC Bank USA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32302, AS398208
|
IXP Farm
IPv4 Dải mạng (CIDR): IXP Farm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.147.248.0/24
|
IXP Farm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33000
|
247rack.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): 247rack.com có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.120.0/22, 130.51.8.0/22, 162.220.52.0/22, 169.197.76.0/22, 172.82.112.0/22, 173.0.224.0/20, 192.31.134.0/24, 199.26.183.0/24, 206.83.144.0/22, 23.148.0.0/23, 23.148.3.0/24, 23.148.4.0/24
|
247rack.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62731
|
VPSie INC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPSie INC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.104.0/22, 208.85.92.0/22, 23.148.2.0/24, 23.162.112.0/23, 23.247.152.0/22
|
VPSie INC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398578
|
North American Stainless
IPv4 Dải mạng (CIDR): North American Stainless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.8.0/24
|
North American Stainless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20067
|
Dissident Technologies Integrateur en Telecom Incorporee
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dissident Technologies Integrateur en Telecom Incorporee có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.80.10.0/24, 23.148.16.0/24
|
Dissident Technologies Integrateur en Telecom Incorporee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397867
|
Wang Yongjin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wang Yongjin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.24.0/24
|
Wang Yongjin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210714
|
Sakura Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakura Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.251.233.0/24, 104.251.234.0/24, 23.148.40.0/24
|
Sakura Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26768
|
Premier Satellite
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Satellite có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.176.36.0/22, 23.148.64.0/24, 38.81.178.0/24
|
Premier Satellite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393857
|
Davis Voice & Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): Davis Voice & Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.88.0/24
|
Davis Voice & Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395815
|
Stage2Data Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stage2Data Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.119.0/24, 216.120.137.0/24, 216.120.162.0/24, 23.148.96.0/24
|
Stage2Data Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396984
|
Vicidial Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vicidial Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.164.84.0/24, 23.148.104.0/24
|
Vicidial Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400458
|
Trang 80 trên 1.443