Danh mục tên AS của IPv4: AS Name NGX Networks

NGX Networks - IPv4 Dải mạng (CIDR)

NGX Networks có 12 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 130.250.199.0/24, 142.214.234.0/24, 161.199.190.0/24, 167.94.168.0/24, 167.94.222.0/24, 167.94.226.0/24, 190.12.140.0/22, 199.188.136.0/21, 206.225.13.0/24, 23.147.112.0/24, 38.22.228.0/23, 45.185.240.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS NGX Networks, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với NGX Networks cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

NGX Networks - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

NGX Networks có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS398013, AS53836
Dải IP CIDR ASN AS Name
23.147.112.0 đến 23.147.112.255 23.147.112.0/24 AS398013 NGX Networks Xem dải
38.22.228.0 đến 38.22.229.255 38.22.228.0/23 AS398013 NGX Networks Xem dải
45.185.240.0 đến 45.185.243.255 45.185.240.0/22 AS398013 NGX Networks Xem dải
130.250.199.0 đến 130.250.199.255 130.250.199.0/24 AS398013 NGX Networks Xem dải
142.214.234.0 đến 142.214.234.255 142.214.234.0/24 AS398013 NGX Networks Xem dải
161.199.190.0 đến 161.199.190.255 161.199.190.0/24 AS398013 NGX Networks Xem dải
167.94.168.0 đến 167.94.168.255 167.94.168.0/24 AS53836 NGX Networks Xem dải
167.94.222.0 đến 167.94.222.255 167.94.222.0/24 AS398013 NGX Networks Xem dải
167.94.226.0 đến 167.94.226.255 167.94.226.0/24 AS398013 NGX Networks Xem dải
190.12.140.0 đến 190.12.143.255 190.12.140.0/22 AS398013 NGX Networks Xem dải
199.188.136.0 đến 199.188.143.255 199.188.136.0/21 AS398013 NGX Networks Xem dải
206.225.13.0 đến 206.225.13.255 206.225.13.0/24 AS398013 NGX Networks Xem dải
12 Kết quả - Trang 1 trên 1