Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GalaxyGate LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GalaxyGate LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.172.120.0/24, 144.172.124.0/24, 144.172.67.0/24, 144.172.70.0/23, 144.172.75.0/24, 144.172.83.0/24, 162.248.100.0/22, 204.235.248.0/22, 216.146.0.0/22, 23.150.160.0/22, 23.150.164.0/24
|
GalaxyGate LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397031
|
Utah.io
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utah.io có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.95.0/24, 23.150.168.0/24
|
Utah.io có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40152
|
Nextlink Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextlink Broadband có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.48.0/20, 104.255.24.0/21, 107.178.0.0/20, 132.147.128.0/18, 134.195.72.0/22, 142.147.112.0/20, 143.55.32.0/19, 161.199.162.0/24, 161.38.8.0/22, 192.104.128.0/21, 198.100.48.0/20, 198.217.24.0/22, 199.180.120.0/21, 204.11.176.0/21, 204.96.180.0/23, 204.96.188.0/22, 205.247.204.0/24, 208.79.0.0/22, 208.79.4.0/23, 208.79.6.0/24, 216.169.149.0/24, 23.150.176.0/24, 23.159.48.0/24, 45.42.148.0/22, 52.128.48.0/20, 52.144.96.0/20, 63.174.226.0/24, 65.19.186.0/24, 67.219.112.0/20
|
Nextlink Broadband có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11946, AS26077, AS40197
|
Team Hydra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Hydra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.184.0/24
|
Team Hydra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31905
|
BISS Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BISS Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.96.0/23, 142.147.2.0/24, 23.150.192.0/24
|
BISS Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395163
|
Sebago Fiber & Wifi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebago Fiber & Wifi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.200.0/23
|
Sebago Fiber & Wifi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19364
|
Deep Edge Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deep Edge Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.83.138.0/24, 23.150.208.0/24
|
Deep Edge Technologies có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14295, AS54295
|
Glacier Holdings Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glacier Holdings Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.216.0/24
|
Glacier Holdings Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26692
|
Reallyme LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reallyme LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.238.70.0/24, 23.150.240.0/24
|
Reallyme LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46793
|
Stylentech LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stylentech LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.93.213.0/24, 23.151.8.0/24
|
Stylentech LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11721
|
Tatra Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tatra Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.151.16.0/23
|
Tatra Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399533
|
BlueBit Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BlueBit Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.107.85.0/24, 23.151.32.0/23, 23.152.32.0/24
|
BlueBit Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26095
|
Tech North Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech North Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.151.48.0/24
|
Tech North Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398157
|
3ds Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3ds Communications LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.4.0/22, 172.82.80.0/22, 198.212.8.0/22, 199.21.104.0/22, 199.21.108.0/23, 199.21.110.0/24, 199.21.111.0/24, 208.242.248.0/22, 23.151.56.0/24, 23.151.88.0/24, 23.159.64.0/24, 38.18.232.0/22, 64.112.44.0/22
|
3ds Communications LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18771, AS396422
|
Hylton James LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hylton James LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.151.64.0/24
|
Hylton James LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54621
|
Tekwav
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tekwav có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.168.196.0/22, 23.151.80.0/24
|
Tekwav có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40694
|
Fusion Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusion Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.151.112.0/24
|
Fusion Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396325
|
Theorem
IPv4 Dải mạng (CIDR): Theorem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.151.144.0/24
|
Theorem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13503
|
Cloud Propeller
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Propeller có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.160.132.0/24, 23.151.152.0/24, 52.144.29.0/24
|
Cloud Propeller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397018
|
Marlin Leasing Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marlin Leasing Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.151.176.0/24, 64.47.223.0/24
|
Marlin Leasing Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33014
|
Gene.s Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gene.s Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.101.61.0/24, 199.101.62.0/24, 23.151.192.0/23, 38.111.120.0/24, 38.20.132.0/23
|
Gene.s Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394989
|
Dominik Dobrowolski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominik Dobrowolski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.151.216.0/24
|
Dominik Dobrowolski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210645
|
Bob Jones University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bob Jones University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.151.224.0/24, 23.153.32.0/24
|
Bob Jones University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46924
|
Hill Country Wireless & Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hill Country Wireless & Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.151.240.0/24, 38.103.212.0/24
|
Hill Country Wireless & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398270
|
Final Span LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Final Span LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.151.248.0/24
|
Final Span LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5064
|
Infinity Network Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Network Services Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.245.184.0/22, 23.152.16.0/24, 38.83.12.0/22, 38.83.24.0/21
|
Infinity Network Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393684
|
Tampa Co-Op
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tampa Co-Op có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.152.24.0/24, 44.98.248.0/23
|
Tampa Co-Op có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400846
|
Cyansyn Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyansyn Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.56.0/24
|
Cyansyn Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46365
|
Mimbres Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimbres Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.64.0/24
|
Mimbres Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32998
|
Seamless Fiber Innovations L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seamless Fiber Innovations L.L.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.212.0/22, 23.152.72.0/24
|
Seamless Fiber Innovations L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399917
|
Pineapple Hospitality Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pineapple Hospitality Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.80.0/24
|
Pineapple Hospitality Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54506
|
TND LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TND LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.119.0/24, 147.124.202.0/24, 166.0.102.0/24, 23.152.104.0/24, 23.154.72.0/24, 23.155.136.0/24, 50.114.31.0/24, 50.114.34.0/24
|
TND LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395898
|
Semicubic Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Semicubic Systems LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.248.172.0/22, 23.152.112.0/24
|
Semicubic Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11661
|
Archous Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Archous Networks Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.152.120.0/24, 23.187.176.0/23, 38.128.126.0/23
|
Archous Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399951
|
Sail Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sail Internet Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.140.0/24, 147.160.62.0/23, 147.185.46.0/23, 147.185.60.0/22, 147.92.88.0/22, 148.59.58.0/23, 172.98.216.0/22, 198.135.176.0/23, 199.201.161.0/24, 208.82.96.0/21, 208.95.232.0/21, 209.237.156.0/22, 23.152.128.0/23, 64.186.8.0/23, 64.190.226.0/23, 94.140.19.0/24
|
Sail Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396097
|
Hebergement Phaonix Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hebergement Phaonix Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.19.225.0/24, 23.152.136.0/24
|
Hebergement Phaonix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22951
|
Smart Way Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Way Communications LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.152.144.0/23, 38.111.176.0/22, 38.111.184.0/21, 38.134.192.0/22, 38.46.168.0/22
|
Smart Way Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13795
|
Inotap Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inotap Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.152.0/24
|
Inotap Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20079
|
Jantech Computer Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jantech Computer Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.163.29.0/24, 206.80.236.0/24, 23.152.168.0/24
|
Jantech Computer Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS948
|
Election Systems & Software
IPv4 Dải mạng (CIDR): Election Systems & Software có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.122.178.0/24, 23.152.176.0/24, 66.71.216.0/23
|
Election Systems & Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395591
|
Smart Communication System Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Communication System Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.184.0/24
|
Smart Communication System Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19369
|
Ninja-IX Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ninja-IX Corporation có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.25.0/24, 149.112.94.0/24, 165.140.128.0/24, 165.140.129.0/24, 165.140.130.0/23, 172.82.0.0/22, 192.33.139.0/24, 206.41.105.0/24, 206.53.207.0/24, 206.71.13.0/24, 206.71.138.0/23, 206.71.14.0/24, 206.71.143.0/24, 206.71.8.0/23, 209.209.4.0/24, 209.209.5.0/24, 209.209.6.0/23, 23.152.192.0/24, 23.174.128.0/23, 23.174.176.0/24, 23.175.16.0/24
|
Ninja-IX Corporation có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12233, AS5118, AS53698
|
365.Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): 365.Hosting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.187.0/24, 23.152.200.0/24, 77.91.126.0/24
|
365.Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30344
|
The Center for Rural Development Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Center for Rural Development Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.208.0/24
|
The Center for Rural Development Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25639
|
Cpuonsite
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cpuonsite có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.64.252.0/22, 165.140.28.0/22, 23.152.216.0/24, 23.174.192.0/24, 38.134.16.0/21, 38.134.4.0/22, 38.141.16.0/20, 38.68.16.0/22, 38.92.0.0/22
|
Cpuonsite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393737
|
Isit Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isit Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.232.0/24
|
Isit Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400600
|
Lipari Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lipari Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.152.248.0/24
|
Lipari Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400970
|
Fiber Connect LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Connect LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.82.8.0/22, 23.153.0.0/24
|
Fiber Connect LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400893
|
Brickshelf II LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brickshelf II LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.8.0/24
|
Brickshelf II LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33437
|
Parsa Janbeglou Media Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parsa Janbeglou Media Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.48.0/24
|
Parsa Janbeglou Media Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS958
|
Trang 82 trên 1.443