Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Aerux LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerux LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.98.6.0/24, 209.212.48.0/20, 23.155.32.0/24, 38.109.220.0/22, 98.142.186.0/23
Aerux LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63270

EOC Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EOC Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.40.0/24
EOC Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20277

Hyper Fusion LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyper Fusion LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.48.0/24
Hyper Fusion LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36247

Frontier Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontier Networks có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.37.242.0/24, 161.129.186.0/24, 204.138.4.0/23, 204.138.6.0/24, 205.207.65.0/24, 205.210.158.0/23, 216.126.64.0/24, 216.126.68.0/24, 216.126.70.0/23, 216.126.72.0/24, 216.126.74.0/23, 216.126.76.0/22, 216.126.80.0/20, 23.155.64.0/24, 24.104.160.0/19, 24.146.64.0/18, 38.143.48.0/21, 45.2.0.0/16, 67.21.144.0/21, 67.21.156.0/22, 96.125.128.0/20
Frontier Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7311

CloudWyze Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudWyze Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.212.0/24, 158.120.76.0/23, 23.155.80.0/24
CloudWyze Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36027

Blockstream USA Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blockstream USA Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.96.0/24
Blockstream USA Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396997

Cougar Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cougar Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.112.0/24
Cougar Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2145

Grid Computing LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grid Computing LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.155.120.0/24, 23.156.8.0/24
Grid Computing LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198487

Hay Communications Co-operative Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hay Communications Co-operative Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.100.0/22, 136.175.68.0/22, 163.182.228.0/23, 163.182.230.0/24, 163.182.232.0/21, 163.182.240.0/22, 163.182.248.0/21, 23.155.128.0/22, 45.59.96.0/22
Hay Communications Co-operative Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395261

Fraxion Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fraxion Communications Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.144.0/24
Fraxion Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398299

Toons of the World Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toons of the World Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.152.0/24
Toons of the World Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46515

Rocket Connect LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Connect LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.228.0/22, 163.123.248.0/22, 23.155.160.0/24, 38.39.214.0/23, 67.210.51.0/24, 71.86.143.0/24
Rocket Connect LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397019

Fiber Fast Homes LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Fast Homes LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.155.168.0/24, 66.179.68.0/22
Fiber Fast Homes LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31989

ClouDigital LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ClouDigital LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.200.0/24
ClouDigital LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40896

Atomic Link Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atomic Link Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.155.216.0/24
Atomic Link Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40846

Raptor Engineering LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raptor Engineering LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.150.47.0/24, 23.155.224.0/24, 23.247.188.0/23
Raptor Engineering LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46246

Systec Computer Process Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Systec Computer Process Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.24.0/23
Systec Computer Process Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54657

Digicel Jamaica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicel Jamaica có 76 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.224.0/21, 104.255.178.0/23, 170.62.168.0/22, 170.62.196.0/22, 173.225.240.0/24, 173.225.241.0/24, 173.225.242.0/23, 173.225.244.0/23, 173.225.246.0/24, 173.225.247.0/24, 173.225.248.0/23, 173.225.250.0/24, 173.225.252.0/23, 173.225.255.0/24, 184.170.0.0/18, 204.14.249.0/24, 208.66.48.0/24, 23.156.32.0/24, 63.143.100.0/23, 63.143.102.0/24, 63.143.104.0/24, 63.143.107.0/24, 63.143.108.0/24, 63.143.110.0/23, 63.143.112.0/22, 63.143.116.0/24, 63.143.117.0/24, 63.143.118.0/24, 63.143.119.0/24, 63.143.120.0/21, 63.143.64.0/24, 63.143.65.0/24, 63.143.66.0/24, 63.143.67.0/24, 63.143.68.0/22, 63.143.72.0/23, 63.143.74.0/23, 63.143.77.0/24, 63.143.78.0/24, 63.143.80.0/23, 63.143.82.0/24, 63.143.83.0/24, 63.143.84.0/23, 63.143.87.0/24, 63.143.88.0/22, 63.143.92.0/24, 63.143.93.0/24, 63.143.94.0/23, 63.143.96.0/22, 66.110.74.0/24 và 26 các dải mạng khác.
Digicel Jamaica có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS33576, AS40786

Nextgen Multimedia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextgen Multimedia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.40.0/24
Nextgen Multimedia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32797

Big Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Network Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.195.132.0/22, 23.156.48.0/24
Big Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32313

DeployPort LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DeployPort LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.56.0/24
DeployPort LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27535

Big Blue Wirelessllp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Blue Wirelessllp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.88.0/24
Big Blue Wirelessllp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401005

I3Logix Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): I3Logix Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.120.0/24
I3Logix Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40937

TMGCore Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TMGCore Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.195.61.0/24, 23.156.144.0/24
TMGCore Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398309

YYC Net Lab

IPv4 Dải mạng (CIDR): YYC Net Lab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.160.0/24
YYC Net Lab có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396302

Icynet Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Icynet Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.176.0/24
Icynet Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398358

Fire Dog SSC LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fire Dog SSC LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.156.184.0/24, 23.175.112.0/24
Fire Dog SSC LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399392

GPIEX Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): GPIEX Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 142.202.116.0/23, 23.156.192.0/24
GPIEX Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32217

ARCKANET

IPv4 Dải mạng (CIDR): ARCKANET có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.173.100.0/24, 216.173.121.0/24, 23.156.208.0/24, 38.101.147.0/24, 38.22.32.0/24, 38.22.34.0/23
ARCKANET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29727

Splash Wireless Internet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Splash Wireless Internet LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.193.160.0/21, 23.156.216.0/24, 23.164.112.0/23, 23.164.114.0/24, 38.39.216.0/24, 38.39.222.0/23
Splash Wireless Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35932

Florida Peninsula Managers LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Peninsula Managers LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.156.224.0/24, 38.110.11.0/24
Florida Peninsula Managers LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30503

Telecommunication Mercy Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Mercy Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.232.0/24
Telecommunication Mercy Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25942

Ardent Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardent Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.156.248.0/23
Ardent Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46109

Onglobix LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onglobix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.157.8.0/24
Onglobix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21662

Carolina Wireless Broadband Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carolina Wireless Broadband Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.157.16.0/24, 69.94.63.0/24
Carolina Wireless Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30501

Boston Fiber LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boston Fiber LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.135.164.0/22, 23.157.24.0/23
Boston Fiber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400773

Frontier Airlines Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontier Airlines Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.86.81.0/24, 23.157.32.0/24
Frontier Airlines Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36741

Ziply Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziply Fiber có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.60.0/22, 162.213.180.0/22, 198.136.150.0/24, 199.127.112.0/22, 216.229.183.0/24, 23.157.48.0/24, 38.94.100.0/22, 66.117.64.0/21, 69.28.32.0/20
Ziply Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31857

Just Dish IT Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Just Dish IT Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.157.56.0/24
Just Dish IT Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401027

Logical Host LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logical Host LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.157.64.0/24
Logical Host LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33006

Robinhood Markets Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Robinhood Markets Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.195.0.0/22, 23.157.80.0/24
Robinhood Markets Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29981

Silver Lake Internet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silver Lake Internet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.34.114.0/23, 23.157.96.0/24
Silver Lake Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30151

IPFail Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPFail Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.157.112.0/23
IPFail Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62538

Difficult Computing LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Difficult Computing LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.157.120.0/24
Difficult Computing LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32872

Netcloud Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcloud Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.83.60.0/22, 23.157.128.0/24, 38.132.212.0/24
Netcloud Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396101

Synapsis.io

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synapsis.io có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.110.143.0/24, 23.157.136.0/24
Synapsis.io có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6145

Actual Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Actual Broadband có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.13.176.0/20, 154.3.91.0/24, 198.135.178.0/24, 23.157.152.0/24, 38.126.80.0/20, 67.206.182.0/24
Actual Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32913

Neptune Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neptune Networks LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 108.165.246.0/24, 122.8.108.0/22, 122.8.40.0/22, 122.8.96.0/22, 128.254.176.0/22, 141.140.28.0/22, 159.148.114.0/24, 172.82.22.0/23, 194.195.16.0/20, 194.195.48.0/20, 209.151.100.0/22, 216.74.121.0/24, 23.157.160.0/24
Neptune Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21700

Society of Young Enterprise Engineers Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Society of Young Enterprise Engineers Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.157.168.0/24
Society of Young Enterprise Engineers Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25944

Skylink Data Center BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylink Data Center BV có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.219.181.0/24, 103.149.192.0/23, 109.230.213.0/24, 146.19.169.0/24, 176.65.143.0/24, 176.65.145.0/24, 176.65.146.0/24, 185.12.204.0/22, 185.150.24.0/24, 185.150.26.0/23, 185.237.179.0/24, 185.44.140.0/22, 185.70.45.0/24, 185.70.46.0/24, 193.34.68.0/24, 193.34.70.0/24, 194.62.6.0/24, 195.62.46.0/24, 206.168.82.0/24, 23.157.176.0/24, 37.140.200.0/21, 45.141.38.0/23, 45.142.180.0/24, 45.142.182.0/23, 45.153.32.0/24, 45.153.34.0/23, 45.156.86.0/23, 77.90.15.0/24, 77.90.17.0/24, 80.78.132.0/24, 91.209.211.0/24, 91.245.220.0/24, 92.114.85.0/24, 92.246.84.0/23, 92.246.86.0/24, 95.156.192.0/24, 95.156.199.0/24, 95.156.208.0/24, 95.156.212.0/24
Skylink Data Center BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44592