Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
The Wheel and Tire Club Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Wheel and Tire Club Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.160.80.0/24
|
The Wheel and Tire Club Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394616
|
Zachary Seguin Sole Proprietorship
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zachary Seguin Sole Proprietorship có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.160.88.0/24, 44.31.214.0/23, 44.31.4.0/24
|
Zachary Seguin Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36318
|
LightGig Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LightGig Communications LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.224.0/22, 161.199.216.0/24, 209.59.232.0/23, 23.160.96.0/23, 38.109.217.0/24, 38.109.218.0/24, 38.109.233.0/24, 64.112.120.0/22, 65.155.13.0/24
|
LightGig Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397041
|
Strato One Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strato One Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.160.104.0/24
|
Strato One Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54785
|
Aberythmic LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aberythmic LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.160.112.0/23
|
Aberythmic LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398330
|
Ltech Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltech Solutions Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.120.143.0/24, 23.160.120.0/23
|
Ltech Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39937
|
Rincon Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rincon Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.178.79.0/24, 23.160.136.0/24
|
Rincon Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36527
|
Dynamic Quantum Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamic Quantum Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.160.152.0/24
|
Dynamic Quantum Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200351
|
HostCram LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostCram LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.160.160.0/23
|
HostCram LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39618
|
CatalystVM LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CatalystVM LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.62.0/24, 206.53.61.0/24, 23.160.168.0/24
|
CatalystVM LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32526
|
F4 Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): F4 Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.75.0/24, 149.112.76.0/24, 23.160.200.0/24
|
F4 Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36090
|
Localhost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Localhost LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 174.136.248.0/24, 23.160.208.0/24
|
Localhost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398328
|
City of Overland Park Kansas
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Overland Park Kansas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.160.216.0/24
|
City of Overland Park Kansas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63007
|
Optical Communications Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optical Communications Group Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.248.0/22, 165.254.154.0/24, 23.160.224.0/24
|
Optical Communications Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62668
|
Tiger Computer Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Computer Consulting LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.182.136.0/24, 161.129.20.0/23, 23.160.232.0/24, 38.121.104.0/24
|
Tiger Computer Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396004
|
MYBC Datacom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MYBC Datacom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.102.79.0/24, 23.160.240.0/24
|
MYBC Datacom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398425
|
HUB66 Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): HUB66 Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.185.0/24, 23.160.248.0/24
|
HUB66 Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395510
|
GlobalHostingSolutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalHostingSolutions Inc có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.161.0.0/23, 23.161.2.0/24, 23.161.3.0/24, 45.146.116.0/22, 45.154.140.0/22, 45.91.84.0/22, 64.40.12.0/22, 74.114.54.0/23, 91.242.64.0/22
|
GlobalHostingSolutions Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395512, AS46918
|
YouthIDC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): YouthIDC LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.8.0/24
|
YouthIDC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49187
|
OSNET Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSNET Wireless có 48 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.240.0/23, 104.218.242.0/24, 104.238.193.0/24, 104.238.195.0/24, 104.238.232.0/23, 149.18.21.0/24, 149.18.39.0/24, 154.64.208.0/22, 154.64.212.0/23, 154.64.214.0/24, 154.64.216.0/24, 154.64.218.0/23, 154.64.220.0/23, 154.64.222.0/24, 167.94.224.0/23, 172.93.3.0/24, 173.239.206.0/24, 173.239.228.0/24, 192.254.104.0/22, 192.254.109.0/24, 192.254.111.0/24, 192.254.96.0/21, 198.52.240.0/23, 199.116.62.0/24, 200.5.16.0/21, 200.5.24.0/22, 200.5.28.0/24, 200.5.31.0/24, 204.77.10.0/23, 208.81.58.0/23, 23.161.16.0/24, 38.107.88.0/21, 38.2.160.0/19, 38.87.232.0/22, 38.87.237.0/24, 38.87.238.0/23, 67.206.200.0/24, 67.206.201.0/24, 67.206.202.0/24, 67.206.204.0/23, 67.206.206.0/24, 69.24.197.0/24, 69.24.198.0/23, 69.24.200.0/24, 72.46.156.0/22, 74.119.24.0/24, 74.119.25.0/24, 74.119.26.0/23
|
OSNET Wireless có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS21559, AS397598, AS63240
|
Vertical Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vertical Computers có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.161.32.0/23, 23.161.34.0/24, 23.187.0.0/23
|
Vertical Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12131
|
Shokuhou Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shokuhou Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.40.0/24
|
Shokuhou Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401107
|
Nexus Air Fiber LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexus Air Fiber LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.161.48.0/23, 23.161.50.0/24
|
Nexus Air Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398422
|
Wavspeed Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wavspeed Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.56.0/24
|
Wavspeed Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400192
|
Edmonton Transit Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edmonton Transit Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.64.0/24
|
Edmonton Transit Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36140
|
Bitmax Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitmax Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.72.0/24
|
Bitmax Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18646
|
Ohanacraft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohanacraft LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.161.80.0/24, 45.45.210.0/23
|
Ohanacraft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398447
|
CC Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): CC Communications có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.194.12.0/23, 207.190.144.0/24, 23.161.88.0/24, 38.68.96.0/19, 38.94.238.0/23, 64.113.160.0/20
|
CC Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16664
|
Stepbrobd Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stepbrobd Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.104.0/24
|
Stepbrobd Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10779
|
System In Place
IPv4 Dải mạng (CIDR): System In Place có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.250.236.0/22, 170.39.20.0/24, 204.197.160.0/22, 23.161.112.0/24, 74.117.196.0/22
|
System In Place có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398493
|
City of Golden
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Golden có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.120.0/24
|
City of Golden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11004
|
Fresno County Sheriff.s Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fresno County Sheriff.s Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.128.0/24
|
Fresno County Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396262
|
IPClear
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPClear có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.136.0/24
|
IPClear có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7413
|
Annex Fiber Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Annex Fiber Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.152.0/24
|
Annex Fiber Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396474
|
Infraly LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infraly LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.220.0/24, 167.94.253.0/24, 185.222.31.0/24, 193.243.190.0/24, 23.161.168.0/24, 45.134.10.0/23, 45.149.185.0/24, 45.45.236.0/22, 45.62.160.0/24, 88.209.197.0/24, 89.213.139.0/24
|
Infraly LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400529
|
Savplus Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Savplus Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.161.176.0/24, 69.80.225.0/24
|
Savplus Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398568
|
Grace International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grace International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.184.0/24
|
Grace International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15222
|
ISPnet Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISPnet Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.192.0/24
|
ISPnet Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19575
|
Panora Telco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panora Telco có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.142.81.0/24, 173.215.12.0/23, 207.199.208.0/22, 208.126.131.0/24, 208.126.137.0/24, 208.126.228.0/23, 209.152.106.0/23, 216.248.110.0/24, 23.161.200.0/24, 67.55.199.0/24, 67.55.247.0/24, 67.55.248.0/22, 69.63.24.0/24, 70.39.20.0/24
|
Panora Telco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13356
|
Peter Jin Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter Jin Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.208.0/24
|
Peter Jin Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398565
|
Discrete LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Discrete LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.161.216.0/24
|
Discrete LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27290
|
EpicUp Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): EpicUp Holdings Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.99.39.0/24, 140.99.46.0/24, 23.161.224.0/24
|
EpicUp Holdings Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS397165, AS54543
|
Mornet Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mornet Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.161.240.0/24, 38.146.88.0/22
|
Mornet Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396860
|
James Clendenan Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): James Clendenan Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.185.19.0/24, 23.161.248.0/24
|
James Clendenan Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23300
|
Valley Electric Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valley Electric Association có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.140.32.0/19, 216.73.96.0/19, 23.162.0.0/24, 65.132.40.0/24
|
Valley Electric Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394972
|
Jone Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jone Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.8.0/24
|
Jone Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25737
|
Jelly Digital LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jelly Digital LLC. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.68.104.0/23, 206.81.114.0/24, 206.81.120.0/23, 23.162.16.0/24, 38.57.176.0/23, 38.57.178.0/24
|
Jelly Digital LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398638
|
Anthem Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anthem Broadband có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.32.0/22, 162.211.128.0/22, 162.212.196.0/22, 192.68.234.0/24, 199.33.218.0/23, 216.57.160.0/20, 23.162.32.0/24, 38.13.224.0/19, 38.18.192.0/19, 38.48.16.0/20, 38.58.196.0/24, 75.98.144.0/20, 76.8.0.0/20
|
Anthem Broadband có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32444, AS33037
|
Cyber Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Data LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.40.0/24
|
Cyber Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400882
|
GlobalTeleHost Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalTeleHost Corp. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.27.0/24, 134.195.196.0/23, 134.195.198.0/24, 158.51.120.0/22, 172.111.37.0/24, 172.111.39.0/24, 176.126.222.0/24, 185.111.188.0/24, 188.212.39.0/24, 192.166.226.0/24, 193.108.58.0/24, 198.57.26.0/23, 216.39.250.0/24, 23.162.200.0/24, 23.162.56.0/24, 38.111.114.0/24, 38.96.254.0/24, 45.135.12.0/22, 80.77.166.0/24
|
GlobalTeleHost Corp. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS27463, AS61003, AS62563
|
Trang 86 trên 1.443