Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dreyfous & Associates
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dreyfous & Associates có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.64.0/24
|
Dreyfous & Associates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35892
|
CORTAVIS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CORTAVIS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.169.0/24, 23.162.72.0/24
|
CORTAVIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400758
|
Lightning Ready Hosting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightning Ready Hosting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.80.0/24
|
Lightning Ready Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398567
|
Patriot Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patriot Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.168.115.0/24, 23.162.88.0/24
|
Patriot Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33648
|
Pluxcon Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pluxcon Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.104.0/24
|
Pluxcon Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57156
|
IOSAZ Intellectual Property LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IOSAZ Intellectual Property LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.128.0/24
|
IOSAZ Intellectual Property LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64256
|
Hostaris L.L.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostaris L.L.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.136.0/24
|
Hostaris L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19620
|
Red-Spectrum Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red-Spectrum Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.32.193.0/24, 23.162.144.0/24, 66.35.15.0/24, 66.35.8.0/24
|
Red-Spectrum Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40033
|
Smartcom Telephone LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartcom Telephone LLC có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.226.0/24, 170.124.2.0/23, 170.76.248.0/21, 173.209.64.0/20, 192.135.204.0/24, 192.154.132.0/22, 192.157.40.0/21, 192.33.17.0/24, 192.77.176.0/22, 198.203.0.0/22, 198.22.170.0/24, 198.36.48.0/20, 198.37.134.0/23, 204.13.159.0/24, 208.123.96.0/20, 208.89.24.0/22, 209.209.28.0/22, 216.194.176.0/20, 23.162.160.0/24, 64.209.144.0/20, 64.209.208.0/21, 64.40.16.0/22, 64.88.192.0/19, 74.123.104.0/22
|
Smartcom Telephone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14860
|
Zero Attack Vector LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zero Attack Vector LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.162.176.0/23, 45.59.137.0/24
|
Zero Attack Vector LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398549
|
Cultro Network Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cultro Network Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.162.192.0/24, 23.247.190.0/24
|
Cultro Network Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35859
|
Zayo Bandwidth
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zayo Bandwidth có 1481 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.139.130.0/23, 104.145.0.0/20, 104.156.132.0/22, 104.218.0.0/21, 104.224.2.0/24, 104.224.44.0/22, 104.250.252.0/22, 104.251.96.0/20, 104.36.8.0/21, 107.166.12.0/22, 128.177.0.0/23, 128.177.10.0/23, 128.177.100.0/24, 128.177.103.0/24, 128.177.104.0/22, 128.177.108.0/23, 128.177.110.0/24, 128.177.112.0/21, 128.177.12.0/24, 128.177.120.0/22, 128.177.124.0/24, 128.177.126.0/23, 128.177.128.0/24, 128.177.130.0/23, 128.177.132.0/23, 128.177.134.0/24, 128.177.139.0/24, 128.177.140.0/22, 128.177.144.0/21, 128.177.15.0/24, 128.177.153.0/24, 128.177.154.0/23, 128.177.156.0/22, 128.177.16.0/21, 128.177.162.0/23, 128.177.164.0/23, 128.177.168.0/21, 128.177.176.0/23, 128.177.178.0/24, 128.177.180.0/24, 128.177.182.0/23, 128.177.184.0/23, 128.177.187.0/24, 128.177.190.0/23, 128.177.192.0/18, 128.177.24.0/22, 128.177.28.0/23, 128.177.30.0/24, 128.177.32.0/22, 128.177.37.0/24
và 1431 các dải mạng khác.
|
Zayo Bandwidth có liên kết với 10 các số AS.
Đây là: AS11359, AS13555, AS16503, AS17025, AS19092, AS22969, AS32703, AS33321, AS4997, AS6461
|
Optimus Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimus Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.162.216.0/24, 69.85.90.0/24
|
Optimus Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400885
|
Mothic Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mothic Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.10.68.0/24, 23.162.224.0/24
|
Mothic Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22751
|
Taiga Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taiga Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.162.240.0/22
|
Taiga Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397896
|
Siteserver Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siteserver Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.162.248.0/24, 23.180.144.0/24, 69.36.64.0/19
|
Siteserver Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27597
|
Miku Network Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miku Network Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.8.0/24
|
Miku Network Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211759
|
Nitemare Networking
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nitemare Networking có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.16.0/24
|
Nitemare Networking có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46980
|
PBX Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): PBX Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.24.0/24
|
PBX Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55138
|
City of Fort Collins
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Fort Collins có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.94.176.0/20, 192.251.149.0/24, 198.59.46.0/23, 198.59.48.0/24, 198.99.80.0/22, 204.107.184.0/24, 204.133.79.0/24, 204.133.83.0/24, 23.163.32.0/24, 38.147.232.0/21, 38.15.32.0/19, 38.175.160.0/19, 38.75.232.0/21, 38.80.148.0/22
|
City of Fort Collins có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394748, AS397142
|
Ripple Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ripple Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.40.0/24
|
Ripple Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26882
|
Anodyne LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anodyne LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.56.0/24
|
Anodyne LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30654
|
Omniva LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omniva LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.165.0.0/17, 163.165.128.0/18, 23.163.72.0/24
|
Omniva LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40785
|
ISP4Life Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP4Life Inc có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.235.142.0/24, 198.49.219.0/24, 23.163.80.0/24, 23.167.0.0/24, 91.239.187.0/24, 94.131.80.0/20, 95.164.144.0/22, 95.164.148.0/24, 95.164.150.0/23, 95.164.152.0/21
|
ISP4Life Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394814
|
Orion Group Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orion Group Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.88.0/24
|
Orion Group Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46579
|
Pipe Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pipe Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.104.0/24
|
Pipe Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49592
|
American Fiber Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Fiber Network Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.255.13.0/24, 23.163.112.0/23
|
American Fiber Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400496
|
Elevate Homescriptions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elevate Homescriptions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.120.0/24
|
Elevate Homescriptions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11913
|
Ngen Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ngen Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.128.0/23
|
Ngen Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54721
|
Pufferfish Studios LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pufferfish Studios LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.169.0/24, 212.38.81.0/24, 23.163.152.0/24, 89.116.234.0/24
|
Pufferfish Studios LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400799
|
Sallisaw Municipal Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sallisaw Municipal Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.126.200.0/22, 23.163.160.0/24, 23.236.16.0/20
|
Sallisaw Municipal Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20329
|
Firefly Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firefly Network LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.193.60.0/24, 23.163.168.0/24
|
Firefly Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20364
|
Andrena Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrena Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.163.184.0/24, 38.106.64.0/24, 38.106.77.0/24, 38.108.105.0/24, 38.123.158.0/24, 38.89.69.0/24, 38.96.182.0/23
|
Andrena Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30038
|
ABC Allen Business Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Allen Business Communications Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.36.100.0/22, 172.83.68.0/22, 192.222.102.0/23, 198.55.228.0/22, 199.96.196.0/22, 204.239.167.0/24, 204.239.211.0/24, 216.57.176.0/20, 23.163.192.0/24
|
ABC Allen Business Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62969
|
Ruesch Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruesch Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.200.0/24
|
Ruesch Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11925
|
Catalyst Host LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catalyst Host LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.193.224.0/22, 162.250.232.0/22, 199.181.238.0/24, 23.163.209.0/24, 23.163.210.0/23, 23.163.212.0/23, 23.163.216.0/21, 64.40.24.0/22
|
Catalyst Host LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393336
|
Cbwe Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cbwe Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.163.224.0/23, 67.159.192.0/24
|
Cbwe Communications LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394055, AS53925
|
Tekwerks Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tekwerks Internet có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.163.232.0/24, 38.107.97.0/24, 38.169.232.0/24, 38.169.32.0/24, 38.75.18.0/23, 38.75.42.0/23
|
Tekwerks Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32945
|
Carbyne Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carbyne Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.163.248.0/24
|
Carbyne Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398333
|
VOIPIA Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): VOIPIA Networks Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.172.233.0/24, 23.164.0.0/24
|
VOIPIA Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394247
|
Power Systems Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Systems Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.164.8.0/24
|
Power Systems Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20020
|
Security Arsenal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Security Arsenal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.164.24.0/24
|
Security Arsenal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16950
|
Cityside Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cityside Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.164.40.0/24
|
Cityside Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18731
|
Athena Cloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Athena Cloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.164.48.0/24
|
Athena Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398764
|
Civilized Hosting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Civilized Hosting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.164.56.0/23
|
Civilized Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216360
|
Server ISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Server ISP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.88.0/22, 23.164.64.0/24
|
Server ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64290
|
Konceptio Data Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konceptio Data Services LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.224.60.0/22, 128.177.52.0/24, 206.168.176.0/22, 208.184.115.0/24, 208.70.12.0/22, 216.166.140.0/24, 23.164.80.0/24
|
Konceptio Data Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31998
|
Physgun LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Physgun LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.69.160.0/24, 205.234.243.0/24, 23.164.88.0/24, 80.244.12.0/24, 91.229.114.0/24
|
Physgun LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19762
|
Oncore Cloud Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oncore Cloud Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.221.144.0/22, 23.164.96.0/24
|
Oncore Cloud Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19382
|
Semina Tempus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Semina Tempus LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.149.39.0/24, 23.164.104.0/24, 38.79.75.0/24
|
Semina Tempus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11775
|
Trang 87 trên 1.443