Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Frontier Networks

Frontier Networks - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Frontier Networks có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.37.242.0/24, 161.129.186.0/24, 204.138.4.0/23, 204.138.6.0/24, 205.207.65.0/24, 205.210.158.0/23, 216.126.64.0/24, 216.126.68.0/24, 216.126.70.0/23, 216.126.72.0/24, 216.126.74.0/23, 216.126.76.0/22, 216.126.80.0/20, 23.155.64.0/24, 24.104.160.0/19, 24.146.64.0/18, 38.143.48.0/21, 45.2.0.0/16, 67.21.144.0/21, 67.21.156.0/22, 96.125.128.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Frontier Networks, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Frontier Networks cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Frontier Networks - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Frontier Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7311
Dải IP CIDR ASN tên AS
23.155.64.0 đến 23.155.64.255 23.155.64.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
24.104.160.0 đến 24.104.191.255 24.104.160.0/19 AS7311 Frontier Networks Xem dải
24.146.64.0 đến 24.146.127.255 24.146.64.0/18 AS7311 Frontier Networks Xem dải
38.143.48.0 đến 38.143.55.255 38.143.48.0/21 AS7311 Frontier Networks Xem dải
45.2.0.0 đến 45.2.255.255 45.2.0.0/16 AS7311 Frontier Networks Xem dải
67.21.144.0 đến 67.21.151.255 67.21.144.0/21 AS7311 Frontier Networks Xem dải
67.21.156.0 đến 67.21.159.255 67.21.156.0/22 AS7311 Frontier Networks Xem dải
96.125.128.0 đến 96.125.143.255 96.125.128.0/20 AS7311 Frontier Networks Xem dải
104.37.242.0 đến 104.37.242.255 104.37.242.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
161.129.186.0 đến 161.129.186.255 161.129.186.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
204.138.4.0 đến 204.138.5.255 204.138.4.0/23 AS7311 Frontier Networks Xem dải
204.138.6.0 đến 204.138.6.255 204.138.6.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
205.207.65.0 đến 205.207.65.255 205.207.65.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
205.210.158.0 đến 205.210.159.255 205.210.158.0/23 AS7311 Frontier Networks Xem dải
216.126.64.0 đến 216.126.64.255 216.126.64.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
216.126.68.0 đến 216.126.68.255 216.126.68.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
216.126.70.0 đến 216.126.71.255 216.126.70.0/23 AS7311 Frontier Networks Xem dải
216.126.72.0 đến 216.126.72.255 216.126.72.0/24 AS7311 Frontier Networks Xem dải
216.126.74.0 đến 216.126.75.255 216.126.74.0/23 AS7311 Frontier Networks Xem dải
216.126.76.0 đến 216.126.79.255 216.126.76.0/22 AS7311 Frontier Networks Xem dải
216.126.80.0 đến 216.126.95.255 216.126.80.0/20 AS7311 Frontier Networks Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1