Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kerfuffle LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerfuffle LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.246.109.0/24, 23.153.56.0/24
|
Kerfuffle LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35008
|
Global Satellite Engineering Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Satellite Engineering Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.51.0/24, 23.153.88.0/24
|
Global Satellite Engineering Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394048
|
Videotron Ltee
IPv4 Dải mạng (CIDR): Videotron Ltee có 367 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.156.64.0/22, 104.156.68.0/23, 104.156.70.0/24, 104.156.72.0/22, 104.156.76.0/23, 104.156.78.0/24, 104.156.79.0/24, 104.221.0.0/17, 104.36.156.0/22, 107.161.0.0/24, 107.161.3.0/24, 107.161.4.0/22, 107.161.8.0/21, 107.171.128.0/17, 130.44.209.0/24, 135.19.0.0/16, 137.175.128.0/17, 139.64.144.0/22, 142.154.233.0/24, 142.154.234.0/24, 142.154.236.0/22, 142.154.240.0/22, 142.154.244.0/23, 142.154.246.0/24, 142.154.249.0/24, 142.39.192.0/20, 142.39.224.0/20, 142.64.0.0/16, 144.172.128.0/17, 147.253.0.0/17, 147.253.128.0/18, 148.59.136.0/24, 166.62.128.0/17, 167.74.88.0/23, 167.74.90.0/24, 173.176.0.0/14, 173.224.128.0/20, 173.231.112.0/22, 173.231.116.0/23, 173.231.118.0/24, 173.231.120.0/21, 173.231.96.0/20, 173.242.176.0/20, 184.160.0.0/14, 184.95.192.0/20, 184.95.208.0/20, 184.95.224.0/22, 184.95.228.0/23, 184.95.230.0/24, 184.95.232.0/21
và 317 các dải mạng khác.
|
Videotron Ltee có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS20365, AS22652, AS36273, AS395761, AS5769
|
Aquiryn LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquiryn LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.104.0/24
|
Aquiryn LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32561
|
Lynx Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynx Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.112.0/24
|
Lynx Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14756
|
Alkeron Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alkeron Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.128.0/24
|
Alkeron Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396142
|
Midwest Fiber Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midwest Fiber Network LLC có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.222.85.0/24, 104.222.86.0/23, 104.222.88.0/24, 104.222.93.0/24, 149.120.24.0/21, 167.142.172.0/24, 167.142.206.0/24, 167.142.97.0/24, 167.142.99.0/24, 173.215.113.0/24, 173.215.72.0/23, 173.215.8.0/24, 199.120.123.0/24, 206.72.56.0/21, 207.177.57.0/24, 207.177.59.0/24, 207.177.60.0/24, 207.177.87.0/24, 207.199.250.0/24, 208.126.40.0/24, 23.153.144.0/24, 67.55.169.0/24, 69.63.23.0/24
|
Midwest Fiber Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397446
|
Western Colorado University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Colorado University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.79.0/24, 204.132.64.0/21, 204.132.74.0/24, 204.132.76.0/23, 204.132.78.0/24, 23.153.152.0/24
|
Western Colorado University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17015
|
Actrack Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Actrack Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.160.0/24
|
Actrack Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54987
|
Bloono Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bloono Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.176.0/24
|
Bloono Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398124
|
Infinity Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.184.0/24
|
Infinity Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23437
|
Baker Petty LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker Petty LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.192.0/24
|
Baker Petty LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22281
|
Netcierge LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcierge LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.200.0/24
|
Netcierge LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS579
|
United Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Telephone Company có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.247.208.0/21, 199.45.192.0/19, 206.251.208.0/20, 208.86.64.0/21, 23.153.208.0/23, 38.53.128.0/18, 66.128.240.0/20, 74.51.0.0/20, 76.72.176.0/20
|
United Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40237
|
Gung Ho LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gung Ho LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.16.41.0/24, 181.214.182.0/24, 181.214.220.0/24, 185.227.144.0/24, 188.66.24.0/24, 194.4.55.0/24, 213.145.87.0/24, 216.122.169.0/24, 216.74.108.0/24, 23.153.217.0/24
|
Gung Ho LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32159
|
Setson LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Setson LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.81.38.0/23, 23.153.224.0/24
|
Setson LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397095
|
Unlimited is Limited LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unlimited is Limited LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.153.232.0/24, 23.166.120.0/24
|
Unlimited is Limited LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59993
|
NGA 911
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGA 911 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.225.0/24, 23.153.240.0/24
|
NGA 911 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17045
|
0X7C0 Labs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 0X7C0 Labs LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.153.248.0/24
|
0X7C0 Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400861
|
Transat Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transat Telecom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.154.1.0/24, 23.154.2.0/24, 38.129.48.0/23, 38.129.50.0/24, 38.22.101.0/24, 38.22.102.0/24
|
Transat Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395921
|
ParadoxNetworks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ParadoxNetworks Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.24.0/23, 192.67.32.0/23, 23.154.8.0/23, 23.156.200.0/24
|
ParadoxNetworks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52025
|
SharkBackup LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SharkBackup LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.24.0/24
|
SharkBackup LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22603
|
Cooptel Coop de Telecommunication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooptel Coop de Telecommunication có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.231.64.0/18, 140.106.240.0/20, 198.168.100.0/23, 198.73.180.0/24, 199.84.42.0/23, 199.84.44.0/23, 204.19.188.0/22, 205.151.116.0/22, 205.151.168.0/24, 205.236.184.0/24, 208.92.16.0/21, 216.144.112.0/20, 216.247.113.0/24, 216.247.224.0/21, 216.38.167.0/24, 23.154.32.0/24, 66.186.204.0/23, 66.186.207.0/24, 98.143.208.0/20
|
Cooptel Coop de Telecommunication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22639
|
GraceWorks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GraceWorks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.40.0/24
|
GraceWorks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18470
|
Bluefur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluefur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.56.0/24
|
Bluefur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17024
|
Fastly Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastly Inc. có 137 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.245.222.0/24, 103.245.224.0/24, 104.156.80.0/22, 104.156.84.0/23, 104.156.86.0/24, 104.156.87.0/24, 104.156.88.0/24, 104.156.89.0/24, 104.156.90.0/23, 104.156.92.0/22, 104.244.43.0/24, 140.248.0.0/18, 140.248.100.0/22, 140.248.104.0/21, 140.248.112.0/21, 140.248.120.0/22, 140.248.124.0/24, 140.248.125.0/24, 140.248.126.0/23, 140.248.128.0/17, 140.248.64.0/24, 140.248.65.0/24, 140.248.66.0/23, 140.248.68.0/22, 140.248.72.0/21, 140.248.80.0/24, 140.248.81.0/24, 140.248.82.0/23, 140.248.84.0/22, 140.248.88.0/22, 140.248.92.0/22, 140.248.96.0/24, 140.248.97.0/24, 140.248.98.0/23, 146.75.0.0/16, 151.101.0.0/16, 157.5.64.0/18, 157.52.100.0/24, 157.52.101.0/24, 157.52.102.0/23, 157.52.104.0/23, 157.52.106.0/24, 157.52.107.0/24, 157.52.108.0/24, 157.52.109.0/24, 157.52.110.0/23, 157.52.112.0/23, 157.52.114.0/24, 157.52.115.0/24, 157.52.116.0/22
và 87 các dải mạng khác.
|
Fastly Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS54113, AS895
|
Yanoor Islam Khan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yanoor Islam Khan có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.223.0/24, 23.154.80.0/24, 45.61.146.0/24
|
Yanoor Islam Khan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213186
|
FST Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FST Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.88.0/24
|
FST Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205455
|
Bays et Highspeed LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bays et Highspeed LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.216.0/22, 209.142.116.0/22, 23.154.96.0/24
|
Bays et Highspeed LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397092
|
Quad State Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quad State Internet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.154.112.0/24, 23.189.48.0/24
|
Quad State Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399788
|
Teleglobal Communication Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleglobal Communication Services Limited có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.95.0/24, 103.127.236.0/24, 103.135.20.0/24, 103.149.49.0/24, 103.234.8.0/22, 103.40.77.0/24, 103.40.78.0/24, 103.40.79.0/24, 103.68.183.0/24, 103.71.148.0/22, 103.97.0.0/24, 103.97.2.0/24, 193.5.24.0/24, 193.5.46.0/24, 202.43.232.0/24, 202.43.235.0/24, 203.91.80.0/22, 203.91.84.0/24, 203.91.85.0/24, 203.91.86.0/23, 203.91.88.0/22, 203.91.92.0/24, 203.91.94.0/24, 208.99.3.0/24, 23.154.120.0/24, 23.154.200.0/24, 23.154.216.0/24, 23.155.104.0/24, 23.155.232.0/24, 23.155.248.0/24, 43.228.227.0/24, 43.249.48.0/24, 43.249.50.0/23, 43.251.118.0/23, 45.15.11.0/24, 45.15.9.0/24
|
Teleglobal Communication Services Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133073, AS208932
|
Taridium Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taridium Canada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.176.44.0/24, 23.154.128.0/24
|
Taridium Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63202
|
Codex Streaming Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codex Streaming Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.144.0/24
|
Codex Streaming Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16576
|
Satechnology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satechnology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.152.0/24
|
Satechnology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208504
|
Windscribe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Windscribe có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.57.28.0/24, 181.215.52.0/24, 209.127.204.0/24, 23.154.160.0/24
|
Windscribe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397540
|
Kiosk Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kiosk Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.154.168.0/24, 38.141.37.0/24
|
Kiosk Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31762
|
Zorins LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zorins LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.176.0/24
|
Zorins LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57257
|
Universal Layer LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Layer LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.82.75.0/24, 23.154.177.0/24, 65.75.200.0/22
|
Universal Layer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399532
|
Great Lakes Energy Connections Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Great Lakes Energy Connections Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.129.64.0/19, 206.204.192.0/19, 208.103.128.0/20, 23.154.184.0/24, 72.46.32.0/20, 96.46.0.0/20
|
Great Lakes Energy Connections Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398143
|
1923327 Ontario Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1923327 Ontario Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.192.0/24
|
1923327 Ontario Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396031
|
Beauce Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beauce Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.64.212.0/22, 172.99.208.0/22, 23.154.208.0/24
|
Beauce Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14731
|
BIP Media LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIP Media LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.224.0/24
|
BIP Media LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397104
|
Gamefall
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamefall có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.232.0/24
|
Gamefall có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11981
|
Systemverse LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systemverse LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.154.240.0/24
|
Systemverse LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398280
|
InMotion Hosting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): InMotion Hosting Inc. có 105 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.108.0/22, 104.193.140.0/22, 104.244.120.0/21, 104.247.72.0/22, 104.247.76.0/22, 107.161.16.0/20, 107.191.113.0/24, 107.191.115.0/24, 107.191.116.0/22, 107.191.120.0/21, 107.191.96.0/20, 140.99.144.0/22, 140.99.172.0/22, 140.99.176.0/22, 144.208.64.0/21, 144.208.72.0/21, 160.79.116.0/23, 160.79.118.0/23, 167.88.112.0/21, 167.88.120.0/24, 167.88.122.0/23, 167.88.124.0/22, 168.235.112.0/22, 168.235.116.0/22, 168.235.120.0/21, 168.235.64.0/19, 168.235.96.0/20, 170.62.121.0/24, 172.81.116.0/22, 172.82.100.0/24, 172.82.101.0/24, 173.205.124.0/22, 173.231.192.0/20, 173.231.208.0/20, 173.231.224.0/20, 173.231.240.0/20, 173.247.240.0/20, 192.145.232.0/21, 192.184.80.0/20, 192.249.112.0/20, 192.249.56.0/21, 192.30.32.0/22, 192.73.232.0/21, 198.46.80.0/21, 198.46.88.0/22, 198.46.92.0/22, 199.223.114.0/23, 199.241.28.0/22, 199.250.192.0/20, 199.250.208.0/21
và 55 các dải mạng khác.
|
InMotion Hosting Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS22611, AS3842, AS54641
|
The Home Town Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Home Town Network Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.155.0.0/24, 76.7.36.0/23, 76.7.42.0/24
|
The Home Town Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395477
|
Vorsk LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vorsk LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.155.8.0/24, 44.31.248.0/24, 44.32.128.0/21, 44.32.62.0/24
|
Vorsk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22296
|
Voxtelesys LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxtelesys LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.52.108.0/23, 216.52.110.0/24, 216.52.111.0/24, 23.155.16.0/23, 23.155.18.0/24, 23.247.232.0/22
|
Voxtelesys LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30705, AS400011
|
Microtronix eSolutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microtronix eSolutions LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.203.2.0/24, 167.253.34.0/23, 193.221.195.0/24, 194.26.223.0/24, 23.155.24.0/24, 45.135.163.0/24, 45.141.15.0/24, 88.216.2.0/24, 93.177.109.0/24
|
Microtronix eSolutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400175
|
Monoxide Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monoxide Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.155.25.0/24
|
Monoxide Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33535
|
Trang 83 trên 1.443