Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
BT Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): BT Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.112.0/24
|
BT Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398225
|
Bluegrass Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluegrass Broadband LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.77.0/24, 23.148.136.0/24
|
Bluegrass Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401010
|
Foothills Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foothills Broadband LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.181.164.0/23, 23.148.152.0/23
|
Foothills Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54696
|
Uwalkin IT Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uwalkin IT Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.184.0/24
|
Uwalkin IT Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32604
|
Brimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.192.0/22
|
Brimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23501
|
Forest Racks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forest Racks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.200.0/24
|
Forest Racks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199948
|
JackRabbit Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): JackRabbit Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.208.0/24
|
JackRabbit Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397709
|
Nextraq LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextraq LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.224.0/24
|
Nextraq LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54344
|
System36 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): System36 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.148.232.0/24
|
System36 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59678
|
NetInformatik Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetInformatik Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.172.0/23, 158.51.96.0/23, 208.69.100.0/23, 208.69.102.0/24, 208.69.103.0/24, 208.86.32.0/23, 208.86.34.0/24, 23.148.248.0/24, 23.160.192.0/22, 64.112.32.0/24
|
NetInformatik Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36379, AS397270
|
Datacenter On Demand LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacenter On Demand LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.8.0/24
|
Datacenter On Demand LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35930
|
Pomona Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pomona Consulting LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.250.232.0/23, 104.250.234.0/23, 23.149.16.0/24
|
Pomona Consulting LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16635, AS398223
|
Ethoplex LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethoplex LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.220.168.0/22, 207.250.196.0/24, 207.250.49.0/24, 207.250.59.0/24, 208.87.120.0/21, 23.149.24.0/24, 23.170.208.0/23, 23.247.248.0/24, 44.92.52.0/22, 64.250.104.0/22, 64.250.108.0/23, 64.250.110.0/24, 64.250.96.0/21
|
Ethoplex LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30162
|
Outofwall Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Outofwall Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.182.232.0/24, 23.149.48.0/24
|
Outofwall Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27418
|
MX2 Technology Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): MX2 Technology Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.64.0/24
|
MX2 Technology Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25894
|
Litware LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Litware LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.149.72.0/23, 23.157.104.0/23
|
Litware LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53283
|
Last Mile Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Last Mile Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.80.0/24
|
Last Mile Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397723
|
SSL Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSL Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.88.0/24
|
SSL Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46857
|
Datacamo Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacamo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.96.0/24
|
Datacamo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19584
|
Internex Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internex Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.83.199.0/24, 199.47.173.0/24, 199.47.174.0/23, 23.149.104.0/24, 44.98.244.0/23, 44.98.254.0/24
|
Internex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12110
|
Tuckersmith Communications Co-operative Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tuckersmith Communications Co-operative Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.226.12.0/23, 131.226.14.0/24, 131.226.8.0/22, 163.182.192.0/20, 163.182.208.0/21, 163.182.216.0/23, 163.182.218.0/24, 23.149.128.0/23, 64.239.8.0/21
|
Tuckersmith Communications Co-operative Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395173
|
Radical Desert Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radical Desert Network LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.213.0/24, 23.149.136.0/24
|
Radical Desert Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46710
|
Wifiber Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifiber Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.144.0/24
|
Wifiber Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30074
|
Johannes Ernst
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johannes Ernst có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.152.0/24
|
Johannes Ernst có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212895
|
BAM Broadband Opco LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BAM Broadband Opco LLC có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.238.252.0/22, 104.251.116.0/24, 144.208.110.0/23, 192.86.122.0/24, 198.145.128.0/22, 198.145.68.0/22, 204.57.16.0/20, 204.9.16.0/21, 23.149.160.0/24, 38.143.240.0/21, 38.58.112.0/20, 45.58.224.0/21, 66.252.192.0/21, 66.43.8.0/22, 69.91.128.0/22
|
BAM Broadband Opco LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20303
|
Lyons Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyons Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.149.168.0/24, 65.113.156.0/22, 69.59.28.0/24
|
Lyons Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399254
|
Get Racked
IPv4 Dải mạng (CIDR): Get Racked có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.168.40.0/23, 23.149.176.0/24
|
Get Racked có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32018
|
Synthal Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synthal Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.149.184.0/24
|
Synthal Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400812
|
Schwartz Networks Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schwartz Networks Limited Liability Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.130.0/24, 23.149.192.0/24
|
Schwartz Networks Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31867
|
Cloud Optimized SMB LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Optimized SMB LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.199.14.0/23, 23.149.208.0/24
|
Cloud Optimized SMB LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16925
|
Stratus Cloud Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratus Cloud Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.66.66.0/24, 23.149.216.0/24
|
Stratus Cloud Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18935
|
Bresco Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bresco Broadband có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.244.0/22, 168.245.154.0/24, 198.178.231.0/24, 198.49.244.0/24, 198.51.232.0/24, 206.168.208.0/22, 23.149.224.0/24, 23.163.240.0/24, 64.128.164.0/23, 64.129.120.0/24, 64.129.23.0/24, 64.186.4.0/22, 66.193.88.0/22, 66.194.140.0/22, 66.195.238.0/23, 66.195.3.0/24, 66.195.5.0/24, 69.58.112.0/20, 74.202.48.0/23, 74.203.72.0/22, 97.65.67.0/24, 97.65.68.0/24
|
Bresco Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32899
|
Crave Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crave Technologies Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.32.0/22, 23.150.0.0/24, 45.45.172.0/22
|
Crave Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394501
|
Wakuwaku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wakuwaku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.11.0/24
|
Wakuwaku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401111
|
Teknet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teknet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.204.0/22, 208.99.28.0/22, 23.150.16.0/22, 23.150.20.0/24
|
Teknet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55192
|
Charged IT Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Charged IT Solutions LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.94.0/24, 179.61.227.0/24, 185.169.220.0/24, 23.150.24.0/24, 23.167.232.0/24, 23.184.56.0/24, 64.112.127.0/24, 91.193.252.0/24
|
Charged IT Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214995
|
rixCloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): rixCloud có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.6.0/24, 161.129.32.0/24, 23.150.32.0/23
|
rixCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64271
|
Rozint Ltd Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rozint Ltd Co có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.150.40.0/23, 43.255.189.0/24
|
Rozint Ltd Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21738
|
Eastern Carolina Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Carolina Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.48.0/24
|
Eastern Carolina Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397877
|
CRE Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRE Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.56.0/24
|
CRE Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48231
|
Infostructure Cable and Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infostructure Cable and Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.88.0/23, 205.185.224.0/20, 23.150.64.0/24, 74.115.136.0/21
|
Infostructure Cable and Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19006
|
Komi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.72.0/24
|
Komi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401243
|
Zito Media L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zito Media L.P. có 137 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.19.104.0/22, 173.246.224.0/21, 173.246.232.0/22, 173.246.237.0/24, 173.246.238.0/23, 173.246.240.0/21, 173.246.248.0/24, 173.246.250.0/23, 173.246.253.0/24, 173.246.255.0/24, 192.34.130.0/23, 205.174.96.0/20, 206.180.100.0/24, 206.180.104.0/24, 206.180.106.0/23, 206.180.109.0/24, 206.180.110.0/23, 206.180.112.0/20, 206.180.64.0/24, 206.180.66.0/23, 206.180.69.0/24, 206.180.70.0/23, 206.180.76.0/24, 206.180.80.0/24, 206.180.87.0/24, 206.180.91.0/24, 206.180.98.0/24, 209.209.137.0/24, 23.150.88.0/24, 24.223.11.0/24, 24.223.15.0/24, 24.49.64.0/23, 24.49.66.0/24, 24.49.68.0/23, 24.49.73.0/24, 24.49.74.0/23, 24.49.82.0/23, 24.49.84.0/22, 24.49.88.0/24, 24.49.90.0/23, 24.49.93.0/24, 24.49.94.0/23, 24.50.0.0/23, 24.50.16.0/24, 24.50.20.0/24, 24.50.25.0/24, 24.50.26.0/23, 24.50.28.0/23, 24.50.31.0/24, 24.50.4.0/24
và 87 các dải mạng khác.
|
Zito Media L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26801
|
Bayfield Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bayfield Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.36.0/22, 23.150.96.0/24
|
Bayfield Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400830
|
Cutting Edge Computers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cutting Edge Computers Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.124.29.0/24, 192.43.215.0/24, 204.107.81.0/24, 23.150.104.0/24, 23.179.80.0/23
|
Cutting Edge Computers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62611
|
Route4 Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Route4 Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.112.0/24
|
Route4 Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394466
|
SMLW Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMLW Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.120.0/24
|
SMLW Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46767
|
CloudCall Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudCall Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.36.0/24, 23.150.128.0/24
|
CloudCall Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32334
|
Opzix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opzix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.150.136.0/24
|
Opzix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32598
|
Fleettel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fleettel Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.72.0/24, 199.119.72.0/22, 23.150.144.0/24
|
Fleettel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7883
|
Trang 81 trên 1.443