Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Prodege LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prodege LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.231.65.0/24, 216.225.24.0/24, 216.225.25.0/24, 216.225.26.0/24, 23.144.0.0/24
Prodege LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS53540, AS53541

Eric Charest

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eric Charest có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.8.0/24
Eric Charest có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211548

Securus Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Securus Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.86.134.0/23, 23.144.16.0/24
Securus Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395605

My Simple ISP LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): My Simple ISP LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.24.0/24
My Simple ISP LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63030

Glacier Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glacier Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.40.0/24
Glacier Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395842

City of Hilliard

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Hilliard có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.48.0/24
City of Hilliard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397883

Bigleaf Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigleaf Networks Inc. có 55 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.152.0/22, 107.191.72.0/24, 135.84.112.0/22, 137.83.104.0/21, 139.60.228.0/22, 143.244.96.0/19, 144.86.237.0/24, 147.92.92.0/22, 148.163.176.0/23, 152.194.36.0/24, 159.112.192.0/19, 162.219.100.0/22, 163.182.162.0/23, 163.182.167.0/24, 165.125.110.0/24, 167.224.96.0/19, 168.220.96.0/19, 170.199.232.0/22, 170.39.4.0/24, 172.83.149.0/24, 192.132.61.0/24, 192.197.223.0/24, 192.248.224.0/20, 192.43.186.0/23, 198.135.142.0/23, 198.252.201.0/24, 199.60.225.0/24, 204.128.220.0/24, 204.156.168.0/21, 204.80.194.0/24, 205.159.145.0/24, 206.126.253.0/24, 206.198.132.0/22, 206.220.88.0/22, 208.84.12.0/22, 209.127.199.0/24, 209.170.224.0/20, 209.170.240.0/21, 209.202.224.0/20, 209.59.240.0/24, 209.59.245.0/24, 216.174.23.0/24, 216.49.161.0/24, 216.75.240.0/20, 23.144.64.0/24, 52.129.38.0/23, 52.144.31.0/24, 64.113.20.0/22, 64.132.90.0/24, 65.51.172.0/24 và 5 các dải mạng khác.
Bigleaf Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62642

BackBlaze Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): BackBlaze Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.153.232.0/21, 149.137.128.0/20, 206.190.208.0/21, 23.144.80.0/24, 45.11.36.0/22
BackBlaze Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS396865, AS40401

U.S. Department of Housing and Urban Development - Office of Inspector General

IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Housing and Urban Development - Office of Inspector General có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.88.0/24
U.S. Department of Housing and Urban Development - Office of Inspector General có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46087

Neutral Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neutral Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.96.0/24
Neutral Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395646

Skytech

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.104.0/24
Skytech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394590

WilliamsLabs LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): WilliamsLabs LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.144.112.0/24, 44.31.141.0/24
WilliamsLabs LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397990

Targo Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Targo Communications Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.64.0/23, 104.245.66.0/24, 209.142.84.0/22, 209.209.116.0/22, 23.144.128.0/24, 23.159.240.0/24, 69.171.160.0/19, 74.116.156.0/22, 96.125.192.0/20
Targo Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40864

Wifi Squared

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Squared có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.160.244.0/23, 23.144.144.0/24, 23.164.16.0/23, 38.101.242.0/24, 44.34.102.0/23
Wifi Squared có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397911

Kiwazo Commv

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kiwazo Commv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.152.0/24
Kiwazo Commv có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200510

SB Professional Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Professional Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.144.160.0/24, 85.203.54.0/24
SB Professional Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32727

EpoxyTel Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): EpoxyTel Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.168.0/23
EpoxyTel Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19521

Pueblo de Cochiti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pueblo de Cochiti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.176.0/24
Pueblo de Cochiti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398707

Circuit Holdings

IPv4 Dải mạng (CIDR): Circuit Holdings có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.140.122.0/24, 23.144.184.0/24
Circuit Holdings có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400034

Nametag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nametag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.200.0/24
Nametag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35870

IX-DENVER

IPv4 Dải mạng (CIDR): IX-DENVER có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.53.175.0/24, 23.144.216.0/24
IX-DENVER có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394594, AS399029

Dazhong Technology Network Studio of Tieling County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dazhong Technology Network Studio of Tieling County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.232.0/24
Dazhong Technology Network Studio of Tieling County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211051

PioneerWireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): PioneerWireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.144.240.0/24
PioneerWireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398095

Centauri Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centauri Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.26.151.0/24, 23.144.248.0/24
Centauri Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46307

Dean Dorton

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dean Dorton có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.243.74.0/24, 192.243.75.0/24, 23.145.0.0/24
Dean Dorton có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS394592, AS399120, AS54667

Surf Air Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Surf Air Wireless LLC có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.128.192.0/20, 147.129.160.0/20, 168.235.208.0/20, 170.203.128.0/18, 173.245.240.0/20, 184.164.0.0/19, 184.164.32.0/19, 207.113.144.0/20, 207.113.160.0/19, 207.113.192.0/19, 207.113.224.0/19, 207.174.240.0/20, 208.94.72.0/22, 208.94.76.0/23, 208.94.78.0/23, 23.145.32.0/23, 23.155.176.0/23, 23.155.178.0/24, 44.15.64.0/18, 72.2.128.0/19, 76.77.112.0/20
Surf Air Wireless LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS11789, AS13428, AS40926

Ryamer LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryamer LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 121.127.34.0/24, 192.197.201.0/24, 23.145.40.0/24
Ryamer LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400587

Spartan Host Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spartan Host Ltd có 59 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.143.94.0/24, 104.194.206.0/24, 104.194.207.0/24, 104.194.219.0/24, 104.218.232.0/23, 104.218.234.0/23, 104.37.29.0/24, 107.191.112.0/24, 146.19.114.0/24, 146.19.223.0/24, 170.62.144.0/22, 172.83.152.0/24, 172.83.153.0/24, 172.83.154.0/23, 172.83.156.0/22, 176.116.1.0/24, 178.22.30.0/24, 188.93.139.0/24, 192.177.67.0/24, 193.218.200.0/23, 193.221.94.0/23, 194.124.219.0/24, 194.124.224.0/23, 194.147.100.0/23, 194.147.98.0/23, 202.5.31.0/24, 212.18.111.0/24, 217.114.47.0/24, 23.145.48.0/24, 44.16.10.0/24, 44.24.135.0/24, 44.31.104.0/24, 44.31.120.0/24, 44.31.192.0/24, 44.31.60.0/24, 44.31.83.0/24, 44.92.34.0/24, 45.142.156.0/22, 45.145.72.0/22, 45.150.164.0/22, 45.150.224.0/23, 45.150.226.0/23, 45.151.132.0/22, 45.154.212.0/23, 45.154.214.0/23, 45.43.29.0/24, 45.43.30.0/24, 45.43.31.0/24, 45.58.53.0/24, 45.58.61.0/24 và 9 các dải mạng khác.
Spartan Host Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201106, AS50131

Xentain Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xentain Solutions Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.103.55.0/24, 149.112.78.0/24, 157.254.174.0/24, 170.39.49.0/24, 185.226.154.0/24, 192.210.252.0/24, 23.145.56.0/23, 23.156.104.0/24, 23.162.168.0/24, 23.174.200.0/24
Xentain Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15353

Corix Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corix Networks có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.89.72.0/22, 23.145.72.0/24, 38.57.113.0/24, 38.57.114.0/23, 38.57.116.0/22, 38.57.240.0/22
Corix Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS999

Hostround LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostround LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.220.24.0/22, 167.253.88.0/22, 192.25.14.0/24, 23.145.80.0/23, 23.157.144.0/23
Hostround LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397666

APT Labs

IPv4 Dải mạng (CIDR): APT Labs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.145.88.0/24
APT Labs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395044

Dream in Code LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream in Code LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.145.104.0/24
Dream in Code LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62890

BBR IT Synergy LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BBR IT Synergy LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.145.112.0/24
BBR IT Synergy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397939

Fiberstate LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberstate LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.129.215.0/24, 102.165.43.0/24, 104.218.236.0/24, 104.234.118.0/24, 104.234.142.0/24, 104.234.228.0/24, 108.165.178.0/24, 172.98.54.0/24, 185.230.67.0/24, 193.233.198.0/23, 194.110.246.0/24, 194.31.196.0/24, 194.76.168.0/23, 206.53.53.0/24, 216.250.247.0/24, 23.145.120.0/24, 23.158.72.0/24, 23.166.40.0/24, 38.101.149.0/24, 38.46.217.0/24, 38.46.218.0/23, 38.46.220.0/22, 38.58.176.0/21, 38.97.60.0/22, 62.72.162.0/24, 85.239.44.0/22
Fiberstate LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26042

Webhiway Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webhiway Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.55.119.0/24, 23.145.144.0/24
Webhiway Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26576

LTY Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTY Connect có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.127.0/24, 192.234.79.0/24, 199.21.15.0/24, 23.145.160.0/24, 23.153.24.0/24
LTY Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394144

Zero Distance LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zero Distance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.145.168.0/24
Zero Distance LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57406

Fritz Lab LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fritz Lab LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 142.202.202.0/23, 23.145.176.0/24
Fritz Lab LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398065

Lee Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lee Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.145.184.0/24
Lee Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46689

Strom Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Strom Holdings LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.201.0/24, 199.115.202.0/23, 23.145.192.0/24
Strom Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54116

Valtech Enterprises LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valtech Enterprises LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 174.47.192.0/24, 23.145.200.0/24, 23.153.120.0/24, 50.58.108.0/22, 50.58.112.0/23, 50.59.146.0/23
Valtech Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394828

Cosmic Global Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosmic Global Networks có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.135.158.0/24, 185.199.92.0/23, 185.199.94.0/24, 185.213.243.0/24, 195.60.166.0/24, 195.88.218.0/23, 202.165.126.0/23, 216.39.242.0/23, 23.145.208.0/24, 23.156.128.0/24
Cosmic Global Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30456

CyberCloud Professionals LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberCloud Professionals LLC có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.192.168.0/22, 104.218.16.0/21, 108.59.192.0/21, 108.59.200.0/22, 108.59.206.0/23, 155.254.244.0/23, 156.225.66.0/24, 172.86.176.0/21, 204.27.56.0/21, 208.94.240.0/21, 209.90.0.0/19, 23.145.216.0/24, 38.121.105.0/24, 44.46.18.0/24, 44.56.128.0/24, 44.90.55.0/24, 66.85.72.0/21, 69.195.128.0/19, 96.43.128.0/20
CyberCloud Professionals LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19969

Bradford Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bradford Broadband LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 142.202.206.0/23, 23.145.224.0/23, 66.245.160.0/22
Bradford Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397427

Wow-World of Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wow-World of Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.247.64.0/22, 23.145.240.0/24
Wow-World of Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397582

CFH Cable Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): CFH Cable Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.71.72.0/22, 23.146.0.0/24
CFH Cable Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394109

CoreRoute Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): CoreRoute Ou có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.156.136.0/22, 23.146.24.0/24, 23.149.40.0/24, 44.31.89.0/24
CoreRoute Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49585

Chippewa of the Thames First Nation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chippewa of the Thames First Nation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.226.77.0/24, 23.146.56.0/24
Chippewa of the Thames First Nation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32463

Decima LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Decima LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.146.88.0/24
Decima LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30114