Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Signia by Hilton San Jose
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signia by Hilton San Jose có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.139.176.0/24
|
Signia by Hilton San Jose có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397708
|
W-PNP Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): W-PNP Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.214.243.0/24, 23.139.192.0/24
|
W-PNP Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19913
|
ACTS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACTS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.59.178.0/24, 206.253.92.0/23, 209.127.221.0/24, 23.139.200.0/24
|
ACTS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399215
|
TNC Wireless Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNC Wireless Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.139.208.0/24
|
TNC Wireless Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1076
|
Xipe Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xipe Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.139.216.0/24
|
Xipe Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40893
|
Virtual Hosting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Hosting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.139.224.0/24
|
Virtual Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62599
|
FiberSpark Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberSpark Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.79.156.0/24, 23.139.248.0/24
|
FiberSpark Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394019
|
Bluewater Power Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluewater Power Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.225.44.0/23, 209.59.250.0/23, 23.140.0.0/24
|
Bluewater Power Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394678
|
Lubrizol Additives
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubrizol Additives có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.140.16.0/24, 23.140.48.0/24
|
Lubrizol Additives có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63371
|
Bay View Funding
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bay View Funding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.140.24.0/24
|
Bay View Funding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398099
|
Worldpoint Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldpoint Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.87.168.0/22, 23.140.32.0/24
|
Worldpoint Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40558
|
MOVI-R
IPv4 Dải mạng (CIDR): MOVI-R có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.140.80.0/24, 23.181.192.0/24
|
MOVI-R có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30542
|
Sourceforus Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sourceforus Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.211.218.0/24, 23.140.82.0/24
|
Sourceforus Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47062
|
Alamo Broadband Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alamo Broadband Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.140.104.0/24, 38.103.216.0/22, 38.128.144.0/22, 38.128.160.0/21
|
Alamo Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62516
|
Roanoke Valley Broadband Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roanoke Valley Broadband Authority có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 150.195.224.0/20, 184.105.0.0/24, 23.140.112.0/24, 52.119.56.0/21
|
Roanoke Valley Broadband Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395100
|
Devry Greenhouses
IPv4 Dải mạng (CIDR): Devry Greenhouses có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.140.120.0/24, 23.168.16.0/24
|
Devry Greenhouses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398898
|
Rivernet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rivernet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.140.136.0/24
|
Rivernet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400732
|
Averistar Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Averistar Consulting LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 174.128.169.0/24, 207.34.33.0/24, 207.34.34.0/23, 207.34.39.0/24, 23.140.144.0/24, 23.140.240.0/23, 23.140.242.0/24
|
Averistar Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397810
|
RJN Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): RJN Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.50.0/24, 23.140.168.0/24, 44.18.60.0/24
|
RJN Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400719
|
CCT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCT LLC có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.228.0/22, 174.34.231.0/24, 174.34.235.0/24, 192.104.61.0/24, 192.132.5.0/24, 192.174.24.0/21, 192.82.50.0/24, 199.192.70.0/23, 199.87.136.0/21, 199.91.128.0/22, 209.209.104.0/23, 23.140.184.0/24, 23.159.224.0/24, 64.37.16.0/21, 64.37.24.0/22, 64.37.28.0/23, 64.37.30.0/24
|
CCT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32281
|
Portage Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portage Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.84.130.0/24, 23.140.192.0/24
|
Portage Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396027
|
Bro.s Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bro.s Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.140.200.0/24
|
Bro.s Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400742
|
River City Wireless Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): River City Wireless Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.197.220.0/24, 23.140.224.0/24
|
River City Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40953
|
Red Sands Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Sands Internet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.140.232.0/24
|
Red Sands Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400075
|
iFog GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): iFog GmbH có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.180.192.0/23, 147.160.138.0/24, 154.57.85.0/24, 185.0.30.0/24, 185.1.147.0/24, 185.44.82.0/23, 192.208.3.0/24, 193.148.248.0/22, 193.201.150.192/26, 193.37.139.0/24, 194.76.231.0/24, 23.140.249.0/24, 45.134.88.0/23, 45.134.91.0/24, 45.90.18.0/24
|
iFog GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34927
|
Accesson Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accesson Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.24.0/24
|
Accesson Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400760
|
Cat Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cat Networks Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.87.224.0/20, 149.87.240.0/21, 149.87.248.0/22, 149.87.253.0/24, 149.87.254.0/23, 23.141.32.0/24
|
Cat Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11930
|
Codehof LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Codehof LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.40.0/24
|
Codehof LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400771
|
Supply Frame Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supply Frame Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.62.124.0/23, 185.62.126.0/24, 185.62.127.0/24, 198.54.96.0/23, 23.141.48.0/24
|
Supply Frame Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS201834, AS205811, AS39482, AS62698
|
SWK
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.56.0/24
|
SWK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26164
|
Ephraim McDowell Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ephraim McDowell Health Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.64.0/24
|
Ephraim McDowell Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19692
|
Fidalia Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidalia Networks Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.247.16.0/22, 162.250.192.0/22, 174.90.28.0/24, 174.90.32.0/24, 192.154.28.0/22, 192.81.162.0/23, 192.81.224.0/22, 199.27.180.0/22, 204.101.197.0/24, 205.233.216.0/24, 208.88.196.0/22, 23.141.80.0/24
|
Fidalia Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32678
|
Skylands Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylands Networks có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.228.192.0/22, 207.99.44.0/24, 208.86.84.0/22, 216.118.88.0/24, 23.141.82.0/24, 66.246.149.0/24, 66.246.232.0/24
|
Skylands Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396924
|
BGP Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BGP Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.88.0/24
|
BGP Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61228
|
The Ministry of Compute Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ministry of Compute Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.154.0/24, 158.51.10.0/24, 23.141.104.0/24, 23.162.232.0/24, 45.42.168.0/23
|
The Ministry of Compute Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399214
|
Packetframe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Packetframe có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.141.112.0/24, 45.59.140.0/22, 66.248.234.0/23
|
Packetframe có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34553, AS968
|
Toronto Internet Exchange Community
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toronto Internet Exchange Community có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.108.0.0/24, 206.108.34.0/23, 23.141.120.0/24
|
Toronto Internet Exchange Community có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11670, AS393424
|
Sergent Telecom Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sergent Telecom Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.219.254.0/24, 206.123.20.0/23, 23.141.128.0/24, 23.142.0.0/24, 64.66.32.0/22
|
Sergent Telecom Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395663
|
STX Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): STX Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.136.0/24
|
STX Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400767
|
Harvest Vintage Imports Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harvest Vintage Imports Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.144.0/24
|
Harvest Vintage Imports Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397864
|
Apex Loop LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Loop LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.152.0/24
|
Apex Loop LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400793
|
WhyFly
IPv4 Dải mạng (CIDR): WhyFly có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.160.0/24
|
WhyFly có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46855
|
Madrone Technology Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madrone Technology Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.176.0/24
|
Madrone Technology Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397945
|
Saltwater Scuba LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saltwater Scuba LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.183.152.0/24, 23.141.184.0/24
|
Saltwater Scuba LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400808
|
CBC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.88.0/22, 192.100.16.0/24, 192.139.189.0/24, 199.26.184.0/24, 23.141.192.0/24
|
CBC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55236
|
American Cloud LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Cloud LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.60.0/22, 142.252.42.0/24, 172.252.211.0/24, 192.177.34.0/24, 23.141.200.0/24, 23.144.120.0/24, 23.230.68.0/24, 45.38.46.0/24
|
American Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400759
|
Data Stream Mobile Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Stream Mobile Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.208.0/24
|
Data Stream Mobile Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398076
|
St. George.s University
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. George.s University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.216.0/24
|
St. George.s University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19303
|
Rackaloha LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackaloha LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.141.224.0/24
|
Rackaloha LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31807
|
Hashtable Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hashtable Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.253.97.0/24, 167.253.98.0/23, 23.141.232.0/24
|
Hashtable Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36262
|
Trang 77 trên 1.443