Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Xactly Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xactly Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.157.147.0/24, 103.190.70.0/24, 23.136.8.0/24, 64.62.177.0/24, 67.159.193.0/24
|
Xactly Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS397994, AS63141
|
TNC Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNC Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.16.0/24
|
TNC Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396855
|
Enotch Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enotch Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.168.240.0/24, 206.168.242.0/23, 23.136.24.0/24
|
Enotch Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36664
|
Forward Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forward Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.40.0/24
|
Forward Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395108
|
Culture Wireless Business LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Culture Wireless Business LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.56.0/24
|
Culture Wireless Business LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13366
|
Rochester Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rochester Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.64.0/24
|
Rochester Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27517
|
Arrow Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrow Group Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.12.0/22, 144.208.88.0/24, 172.83.127.0/24, 204.19.138.0/24, 204.209.128.0/24, 204.209.166.0/24, 206.123.26.0/23, 23.136.80.0/24, 23.151.96.0/24
|
Arrow Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20119
|
Differ Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Differ Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.211.200.0/22, 23.136.82.0/24
|
Differ Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399558
|
Telecommunications Regulatory Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunications Regulatory Commission có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.71.15.0/24, 206.81.110.0/24, 23.136.96.0/24
|
Telecommunications Regulatory Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14694
|
Cygnus Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cygnus Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.104.0/24
|
Cygnus Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400545
|
Safenet Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safenet Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.112.0/24
|
Safenet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54835
|
Florida Wifi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Wifi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.120.0/24
|
Florida Wifi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396846
|
McFarlane Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): McFarlane Associates LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.67.166.0/24, 23.136.128.0/24
|
McFarlane Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55128
|
Diamond State Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diamond State Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.136.136.0/24, 66.33.24.0/21, 66.33.80.0/21
|
Diamond State Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400146
|
Summit Voice LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summit Voice LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.144.0/24
|
Summit Voice LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22058
|
Airhawk Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airhawk Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.152.0/24
|
Airhawk Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400726
|
Syptec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syptec có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.198.120.0/24, 208.187.232.0/24, 209.170.204.0/24, 209.170.217.0/24, 209.63.22.0/23, 209.63.68.0/22, 216.229.48.0/20, 23.136.160.0/24, 38.153.89.0/24, 38.153.90.0/24, 38.170.248.0/22, 38.170.96.0/24, 67.136.125.0/24, 67.138.104.0/21, 67.139.208.0/21, 67.139.230.0/23, 70.96.224.0/23, 70.96.248.0/22, 70.96.84.0/22, 70.96.96.0/23, 70.98.204.0/22, 70.99.192.0/22, 70.99.204.0/23, 70.99.240.0/21
|
Syptec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29951
|
Tilson Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilson Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.93.245.0/24, 23.136.168.0/24
|
Tilson Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399100
|
PeaceWeb
IPv4 Dải mạng (CIDR): PeaceWeb có 85 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.165.0/24, 102.129.241.0/24, 102.165.12.0/24, 102.215.228.0/24, 104.234.194.0/24, 104.234.232.0/24, 104.234.241.0/24, 104.249.136.0/22, 108.165.212.0/24, 108.165.81.0/24, 108.165.83.0/24, 109.122.41.0/24, 109.72.121.0/24, 141.11.248.0/24, 146.103.44.0/24, 147.79.29.0/24, 154.16.14.0/24, 154.16.233.0/24, 154.16.43.0/24, 154.16.96.0/24, 163.5.132.0/24, 163.5.158.0/24, 163.5.200.0/24, 163.5.206.0/24, 163.5.29.0/24, 164.152.216.0/24, 179.61.129.0/24, 179.61.170.0/24, 179.61.212.0/24, 181.214.0.0/24, 181.214.101.0/24, 181.214.14.0/24, 181.214.177.0/24, 181.215.255.0/24, 181.215.29.0/24, 181.215.3.0/24, 185.216.127.0/24, 185.218.2.0/24, 185.226.180.0/24, 185.49.127.0/24, 190.93.92.0/24, 190.93.94.0/24, 191.101.176.0/24, 191.101.188.0/24, 191.101.239.0/24, 191.101.56.0/24, 191.96.157.0/24, 191.96.174.0/24, 191.96.245.0/24, 193.246.103.0/24
và 35 các dải mạng khác.
|
PeaceWeb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14445
|
Reliaquest LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliaquest LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.240.186.0/24, 23.136.192.0/24, 66.35.81.0/24
|
Reliaquest LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394805
|
REDI Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): REDI Net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.60.0/22, 199.229.236.0/23, 23.136.208.0/24
|
REDI Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62754
|
Recurse Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Recurse Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.136.216.0/24
|
Recurse Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14478
|
Serverforge LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverforge LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.217.0/24, 23.136.232.0/23, 23.147.72.0/24
|
Serverforge LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23428
|
Unno
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unno có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.64.240.0/22, 23.136.240.0/24
|
Unno có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397617
|
Collectivite de Saint Barthelemy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collectivite de Saint Barthelemy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.32.0/24, 185.212.75.0/24, 23.136.248.0/24
|
Collectivite de Saint Barthelemy có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS396950, AS886
|
Microcom Informatique Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microcom Informatique Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.82.108.0/22, 23.137.0.0/24
|
Microcom Informatique Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395214
|
Infrastructure Management Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infrastructure Management Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.8.0/24
|
Infrastructure Management Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397097
|
Wave.Band LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wave.Band LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.176.205.0/24, 23.137.16.0/24, 38.105.18.0/24, 38.146.160.0/24, 52.124.1.0/24
|
Wave.Band LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396123
|
Internet Tool & die Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Tool & die Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.24.0/24
|
Internet Tool & die Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1000
|
FISPE Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FISPE Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.32.0/24
|
FISPE Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40881
|
The Government of Saint Kitts and Nevis
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Government of Saint Kitts and Nevis có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.30.0/24, 216.211.197.0/24, 23.137.40.0/24
|
The Government of Saint Kitts and Nevis có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS396416, AS40249
|
Arvig Enterprises Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arvig Enterprises Inc. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.160.0/22, 144.86.169.0/24, 162.221.56.0/22, 169.197.180.0/24, 170.62.175.0/24, 198.98.200.0/21, 199.233.248.0/22, 199.89.216.0/24, 199.96.236.0/22, 206.188.224.0/19, 207.191.128.0/19, 208.123.0.0/18, 209.237.96.0/19, 209.81.96.0/19, 216.129.176.0/20, 216.150.18.0/23, 23.137.48.0/24, 23.151.208.0/24, 23.176.176.0/24, 38.159.0.0/19, 38.9.64.0/19, 63.142.176.0/20, 64.72.176.0/20, 66.242.64.0/19, 68.169.208.0/20, 70.40.32.0/19, 74.127.128.0/18
|
Arvig Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16904
|
ByteFilter LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ByteFilter LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.40.0/22, 23.137.56.0/23, 23.137.58.0/24
|
ByteFilter LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1002
|
ELM Datacenter LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELM Datacenter LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.225.53.0/24, 192.40.50.0/24, 204.9.88.0/24, 216.247.109.0/24, 23.137.64.0/24
|
ELM Datacenter LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46537
|
Broadband Communications North Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Communications North Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.188.112.0/21, 206.188.96.0/21, 23.137.80.0/24
|
Broadband Communications North Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46280
|
Ninja-IX Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ninja-IX Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.82.0/24
|
Ninja-IX Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS894
|
Ninja-IX Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ninja-IX Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.88.0/24
|
Ninja-IX Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS893
|
Advin Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advin Services LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.19.215.0/24, 170.205.28.0/22, 185.128.227.0/24, 204.10.194.0/24, 212.193.3.0/24, 23.137.104.0/24, 45.61.161.0/24, 45.61.162.0/24, 45.8.22.0/24
|
Advin Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206216
|
PMMG
IPv4 Dải mạng (CIDR): PMMG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.112.0/24
|
PMMG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397636
|
Richmond-IX Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Richmond-IX Corporation có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.14.0/23, 149.112.16.0/24, 149.112.23.0/24, 149.112.33.0/24, 149.112.34.0/23, 149.112.36.0/23, 149.112.38.0/24, 206.80.232.0/24, 23.137.120.0/22, 23.137.124.0/23, 23.152.193.0/24, 23.152.194.0/24, 64.234.224.0/22
|
Richmond-IX Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS847
|
Reddot Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reddot Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.128.0/23
|
Reddot Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32109
|
Centrien
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrien có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.144.0/24
|
Centrien có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397656
|
Hum Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hum Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.234.134.0/23, 23.137.152.0/24
|
Hum Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396360
|
Liberty Christian School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty Christian School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.160.0/24
|
Liberty Christian School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32995
|
Stalwart Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stalwart Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.168.0/24
|
Stalwart Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS916
|
Escambia County FL Board of County Commissioners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Escambia County FL Board of County Commissioners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.184.0/24
|
Escambia County FL Board of County Commissioners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395185
|
Mockdo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mockdo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.200.0/24
|
Mockdo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400710
|
Mars Hill University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mars Hill University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.208.0/24
|
Mars Hill University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397646
|
Goway Travel Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goway Travel Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.216.0/24
|
Goway Travel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394715
|
Red Creek Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Creek Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.137.232.0/24
|
Red Creek Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400163
|
Trang 75 trên 1.443