Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Syptec

Syptec - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Syptec có 24 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 192.198.120.0/24, 208.187.232.0/24, 209.170.204.0/24, 209.170.217.0/24, 209.63.22.0/23, 209.63.68.0/22, 216.229.48.0/20, 23.136.160.0/24, 38.153.89.0/24, 38.153.90.0/24, 38.170.248.0/22, 38.170.96.0/24, 67.136.125.0/24, 67.138.104.0/21, 67.139.208.0/21, 67.139.230.0/23, 70.96.224.0/23, 70.96.248.0/22, 70.96.84.0/22, 70.96.96.0/23, 70.98.204.0/22, 70.99.192.0/22, 70.99.204.0/23, 70.99.240.0/21

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Syptec cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Syptec - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Syptec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29951
Dải IP CIDR ASN tên AS
23.136.160.0 đến 23.136.160.255 23.136.160.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
38.153.89.0 đến 38.153.89.255 38.153.89.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
38.153.90.0 đến 38.153.90.255 38.153.90.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
38.170.96.0 đến 38.170.96.255 38.170.96.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
38.170.248.0 đến 38.170.251.255 38.170.248.0/22 AS29951 Syptec Xem dải
67.136.125.0 đến 67.136.125.255 67.136.125.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
67.138.104.0 đến 67.138.111.255 67.138.104.0/21 AS29951 Syptec Xem dải
67.139.208.0 đến 67.139.215.255 67.139.208.0/21 AS29951 Syptec Xem dải
67.139.230.0 đến 67.139.231.255 67.139.230.0/23 AS29951 Syptec Xem dải
70.96.84.0 đến 70.96.87.255 70.96.84.0/22 AS29951 Syptec Xem dải
70.96.96.0 đến 70.96.97.255 70.96.96.0/23 AS29951 Syptec Xem dải
70.96.224.0 đến 70.96.225.255 70.96.224.0/23 AS29951 Syptec Xem dải
70.96.248.0 đến 70.96.251.255 70.96.248.0/22 AS29951 Syptec Xem dải
70.98.204.0 đến 70.98.207.255 70.98.204.0/22 AS29951 Syptec Xem dải
70.99.192.0 đến 70.99.195.255 70.99.192.0/22 AS29951 Syptec Xem dải
70.99.204.0 đến 70.99.205.255 70.99.204.0/23 AS29951 Syptec Xem dải
70.99.240.0 đến 70.99.247.255 70.99.240.0/21 AS29951 Syptec Xem dải
192.198.120.0 đến 192.198.120.255 192.198.120.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
208.187.232.0 đến 208.187.232.255 208.187.232.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
209.63.22.0 đến 209.63.23.255 209.63.22.0/23 AS29951 Syptec Xem dải
209.63.68.0 đến 209.63.71.255 209.63.68.0/22 AS29951 Syptec Xem dải
209.170.204.0 đến 209.170.204.255 209.170.204.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
209.170.217.0 đến 209.170.217.255 209.170.217.0/24 AS29951 Syptec Xem dải
216.229.48.0 đến 216.229.63.255 216.229.48.0/20 AS29951 Syptec Xem dải
24 Kết quả - Trang 1 trên 1