Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Thunde Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thunde Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.141.248.0/24
Thunde Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61257

Iroute Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iroute Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.8.0/24
Iroute Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398755

Bharat Datacenter

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bharat Datacenter có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.10.98.0/23, 23.142.25.0/24
Bharat Datacenter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151704

Isofone Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isofone Communications LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.110.106.0/24, 192.228.114.0/24, 23.142.26.0/23
Isofone Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205663

IPtelX

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPtelX có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.67.68.0/24, 198.51.8.0/24, 198.98.14.0/24, 207.229.84.0/24, 23.142.32.0/23
IPtelX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30382

QuickCentralNetworks

IPv4 Dải mạng (CIDR): QuickCentralNetworks có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.20.0/23, 185.207.177.0/24, 194.34.231.0/24, 195.85.41.0/24, 199.33.118.0/24, 207.228.204.0/22, 23.142.40.0/24, 45.13.246.0/23
QuickCentralNetworks có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS32989, AS398397

South Front Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): South Front Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.160.170.0/24, 23.142.48.0/24
South Front Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397326

Mythic Beasts Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mythic Beasts Ltd có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.209.164.0/22, 176.126.240.0/21, 185.101.96.0/24, 185.101.97.0/24, 185.101.98.0/23, 185.139.144.0/22, 185.47.60.0/22, 195.10.223.0/24, 198.199.155.0/24, 23.142.56.0/24, 36.255.148.0/22, 45.139.80.0/22, 46.235.224.0/21, 93.93.128.0/21
Mythic Beasts Ltd có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS213059, AS44684, AS60011

Honcoop Technology Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Honcoop Technology Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.64.0/24
Honcoop Technology Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395763

VCore

IPv4 Dải mạng (CIDR): VCore có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.15.88.0/23, 103.164.36.0/23, 103.169.172.0/23, 103.170.246.0/23, 103.236.174.0/23, 103.241.198.0/23, 103.59.170.0/23, 103.65.136.0/23, 103.71.110.0/23, 103.90.228.0/22, 107.173.8.0/24, 154.196.92.0/22, 154.197.106.0/24, 154.197.117.0/24, 154.197.118.0/23, 154.197.72.0/23, 154.198.10.0/24, 154.198.168.0/22, 154.198.9.0/24, 154.201.6.0/23, 154.202.80.0/22, 154.202.84.0/23, 157.10.194.0/23, 157.10.46.0/23, 166.0.136.0/24, 172.84.78.0/24, 192.227.201.0/24, 199.48.244.0/24, 213.218.239.0/24, 23.142.84.0/24, 23.155.184.0/23, 23.157.217.0/24, 23.167.184.0/24, 23.173.8.0/24, 36.50.132.0/23, 36.50.236.0/23, 69.166.226.0/23, 72.14.137.0/24, 82.153.241.0/24, 89.213.63.0/24
VCore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150698

Soundstack Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soundstack Technologies LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.235.80.0/22, 216.235.84.0/24, 216.235.86.0/23, 216.235.88.0/21, 23.142.96.0/24, 66.85.88.0/23, 74.202.158.0/24
Soundstack Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40501

Airbus DS Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airbus DS Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.142.104.0/24, 75.108.206.0/24
Airbus DS Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32500

Tilver Enterprises LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilver Enterprises LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.112.0/24
Tilver Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33201

Firstlight Fiber Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Firstlight Fiber Inc. có 280 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.223.177.0/24, 136.223.33.0/24, 136.223.37.0/24, 140.165.50.0/24, 143.66.0.0/15, 150.155.0.0/16, 162.223.16.0/22, 162.223.204.0/22, 162.246.192.0/22, 166.66.202.0/24, 167.150.16.0/24, 167.244.212.0/23, 167.244.244.0/24, 167.244.247.0/24, 173.242.104.0/22, 173.242.108.0/23, 173.242.110.0/24, 173.242.96.0/21, 173.243.160.0/20, 174.34.252.0/24, 176.115.176.0/21, 192.103.144.0/24, 192.149.109.0/24, 192.245.19.0/24, 192.245.20.0/22, 192.76.175.0/24, 198.102.1.0/24, 198.102.2.0/23, 198.134.143.0/24, 198.168.38.0/23, 198.17.169.0/24, 198.181.253.0/24, 198.212.230.0/24, 198.22.44.0/24, 199.249.159.0/24, 199.254.253.0/24, 204.153.96.0/24, 204.249.238.0/23, 204.27.229.0/24, 204.69.207.0/24, 204.87.211.0/24, 204.97.16.0/21, 204.97.232.0/21, 205.166.42.0/24, 205.247.112.0/22, 205.247.20.0/22, 206.106.132.0/22, 206.128.96.0/20, 206.84.88.0/22, 207.136.192.0/23 và 230 các dải mạng khác.
Firstlight Fiber Inc. có liên kết với 12 các số AS. Đây là: AS10809, AS11524, AS13536, AS14477, AS14877, AS15320, AS21547, AS27382, AS3770, AS5738, AS62929, AS8120

Epec Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epec Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.254.174.0/24, 209.142.70.0/24, 23.142.136.0/24
Epec Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398415

Joscor LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joscor LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.142.144.0/24, 23.142.146.0/24
Joscor LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398031

DAOport Internet Infrastructure Holdings Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DAOport Internet Infrastructure Holdings Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.119.223.0/24, 193.34.193.128/25, 194.156.188.0/24, 23.142.145.0/24, 31.41.34.0/24
DAOport Internet Infrastructure Holdings Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS210000, AS35384

Castway-CDN LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Castway-CDN LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.152.0/24
Castway-CDN LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400642

Ogden Clinic Professional Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ogden Clinic Professional Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.160.0/24
Ogden Clinic Professional Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395703

TNT Wifi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TNT Wifi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.168.0/24
TNT Wifi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1027

Dfinity USA Research LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dfinity USA Research LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.184.0/24
Dfinity USA Research LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398485

Kingsburg Media Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingsburg Media Foundation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.129.140.0/22, 23.142.192.0/24, 23.247.228.0/22
Kingsburg Media Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS986

PoloNetwork Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): PoloNetwork Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.165.84.0/24, 141.11.132.0/23, 141.11.239.0/24, 154.40.60.0/23, 154.40.63.0/24, 207.167.84.0/22, 23.142.200.0/24, 23.145.24.0/24, 23.164.184.0/24, 38.150.0.0/24, 38.6.224.0/22, 45.8.253.0/24
PoloNetwork Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151338

Puget Sound Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puget Sound Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.167.195.0/24, 158.51.106.0/24, 23.142.208.0/24
Puget Sound Networks LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS208188, AS213007

Broadband One of the Midwest Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband One of the Midwest Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.142.216.0/24
Broadband One of the Midwest Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40099

Evan Warren Pratten Sole Proprietorship

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evan Warren Pratten Sole Proprietorship có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.253.127.0/24, 23.142.232.0/24, 44.31.119.0/24, 44.31.62.0/24
Evan Warren Pratten Sole Proprietorship có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54041

Pulse

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pulse có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.106.96.0/19, 162.142.32.0/19, 23.142.240.0/23
Pulse có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394838

Tritan Development

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tritan Development có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.253.78.0/24, 23.142.248.0/24, 23.168.24.0/24
Tritan Development có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393577

Ifanr LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ifanr LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.8.0/24
Ifanr LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395231

Scient Partners LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scient Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.24.0/24
Scient Partners LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393413

Neocities

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neocities có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.51.233.0/24, 23.143.32.0/24
Neocities có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395409

FalconEye Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): FalconEye Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.40.0/23
FalconEye Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396234

Ameliorate Laboratories Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ameliorate Laboratories Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.56.0/24
Ameliorate Laboratories Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396476

Orbiting Code Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbiting Code Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.64.0/24
Orbiting Code Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40713

Prairie Crocus Rural Internet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prairie Crocus Rural Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.80.0/24
Prairie Crocus Rural Internet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1085

Andrewnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrewnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.143.82.0/24, 45.41.37.0/24
Andrewnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1003

Webapp.io

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webapp.io có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.88.0/24
Webapp.io có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395852

ADM Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADM Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.120.0/24
ADM Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400741

Lifeway Christian Resources

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifeway Christian Resources có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.245.195.0/24, 23.143.128.0/24
Lifeway Christian Resources có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22120

Lilith Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lilith Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.136.0/24
Lilith Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202528

Pittsburgh Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pittsburgh Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.71.141.0/24, 23.143.152.0/24
Pittsburgh Internet Exchange có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30365, AS400798

Unonet Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unonet Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.160.0/24
Unonet Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14534

OSI Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): OSI Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.168.0/24
OSI Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398980

Misaka Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Misaka Network Inc. có 61 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.130.48.0/23, 102.130.51.0/24, 103.170.232.0/23, 142.147.95.0/24, 146.19.3.0/24, 156.0.200.0/22, 170.39.224.0/23, 170.39.226.0/24, 170.39.227.0/24, 185.189.72.0/24, 185.209.84.0/23, 185.213.150.0/24, 185.234.212.0/24, 185.234.213.0/24, 185.254.72.0/24, 188.244.96.0/23, 188.244.98.0/23, 194.104.145.0/24, 194.104.146.0/23, 194.114.137.0/24, 194.114.138.0/23, 194.127.165.0/24, 194.127.166.0/24, 194.156.154.0/24, 194.156.155.0/24, 194.156.162.0/23, 194.45.101.0/24, 199.119.64.0/24, 199.119.65.0/24, 209.209.56.0/22, 23.143.176.0/24, 23.230.32.0/24, 23.230.40.0/24, 23.230.96.0/24, 38.175.104.0/22, 38.175.108.0/23, 38.175.112.0/22, 38.175.116.0/23, 38.175.119.0/24, 38.175.120.0/22, 38.175.126.0/23, 38.175.96.0/21, 45.11.104.0/24, 45.11.105.0/24, 45.11.106.0/24, 45.11.107.0/24, 45.131.68.0/23, 45.131.70.0/24, 45.131.71.0/24, 45.142.244.0/24 và 11 các dải mạng khác.
Misaka Network Inc. có liên kết với 12 các số AS. Đây là: AS142616, AS23961, AS35487, AS36260, AS47553, AS48386, AS50069, AS57578, AS57695, AS58313, AS917, AS969

Coastal Fibernet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coastal Fibernet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.200.0/24
Coastal Fibernet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396423

Lynden Door Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynden Door Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.143.208.0/24, 66.248.250.0/24
Lynden Door Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398011

Alt Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alt Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.76.0/24, 142.202.128.0/24, 23.143.216.0/24, 45.227.220.0/22, 96.126.70.0/24
Alt Telecom có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS21659, AS267052, AS63334

Net Vision Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Vision Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.192.152.0/21, 23.143.232.0/24, 64.93.88.0/22, 66.118.20.0/22
Net Vision Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397732

Tortoise Capital Advisors L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tortoise Capital Advisors L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 23.143.240.0/24
Tortoise Capital Advisors L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397389

Highlands Internet Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Highlands Internet Services Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.143.248.0/24, 74.120.232.0/22
Highlands Internet Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400938