Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Atri Networks and Media Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atri Networks and Media Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.140.0/23
|
Atri Networks and Media Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135702
|
Central Coast Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Coast Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.142.0/24
|
Central Coast Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132812
|
Departemen Kesehatan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Departemen Kesehatan có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.74.143.0/24, 103.74.164.0/24, 202.70.136.0/24
|
Departemen Kesehatan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46034
|
The HongKong and Shanghai Banking Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The HongKong and Shanghai Banking Corporation Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.74.166.0/23, 180.233.158.0/23
|
The HongKong and Shanghai Banking Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135460
|
VPS Broadband and Telecommunications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPS Broadband and Telecommunications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.83.0/24, 103.74.169.0/24
|
VPS Broadband and Telecommunications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135756
|
Yayasan Tarumanagara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yayasan Tarumanagara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.170.0/24
|
Yayasan Tarumanagara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135487
|
Enstage Software Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enstage Software Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.180.0/22
|
Enstage Software Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135751
|
FALCORE1-AS-AP ChannelCo.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FALCORE1-AS-AP ChannelCo. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.188.0/23
|
FALCORE1-AS-AP ChannelCo. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149515
|
Falcore Investments Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falcore Investments Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.174.228.0/23, 103.182.40.0/23, 103.186.156.0/24, 103.74.190.0/23, 202.130.206.0/24, 203.12.29.0/24
|
Falcore Investments Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148968
|
Larsen and Toubro Limited Constrcution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Larsen and Toubro Limited Constrcution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.74.214.0/23
|
Larsen and Toubro Limited Constrcution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135757
|
Host Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Networks có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.194.229.0/24, 103.196.148.0/22, 103.206.187.0/24, 103.74.217.0/24, 103.74.218.0/23, 103.77.144.0/22, 117.120.40.0/21, 119.148.64.0/23, 119.148.67.0/24, 119.148.68.0/22, 119.148.72.0/21, 119.148.80.0/20, 202.128.106.0/24, 202.174.96.0/20
|
Host Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4851
|
India Internet Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): India Internet Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.149.148.0/24, 103.74.224.0/24
|
India Internet Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23726
|
Tachyon Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tachyon Communications Pvt Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.121.114.0/23, 103.157.194.0/23, 103.158.182.0/23, 103.163.200.0/23, 103.164.210.0/23, 103.173.220.0/23, 103.207.88.0/23, 103.211.104.0/23, 103.74.227.0/24, 103.78.201.0/24, 103.97.210.0/23
|
Tachyon Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135697
|
MD. Mozammel Hoque Ta Taqwa IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD. Mozammel Hoque Ta Taqwa IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.74.228.0/24, 103.74.231.0/24
|
MD. Mozammel Hoque Ta Taqwa IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131340
|
ORANGE2-AS-AP Orange Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORANGE2-AS-AP Orange Communication có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.109.92.0/24, 103.109.93.0/24, 103.109.94.0/24, 103.109.95.0/24, 103.120.44.0/23, 103.127.2.0/23, 103.127.94.0/23, 103.134.126.0/23, 103.137.72.0/23, 103.137.74.0/24, 103.144.105.0/24, 103.151.74.0/23, 103.162.56.0/24, 103.174.193.0/24, 103.177.138.0/24, 103.179.59.0/24, 103.181.181.0/24, 103.185.25.0/24, 103.202.222.0/24, 103.214.200.0/22, 103.74.230.0/24, 144.48.150.0/24, 144.48.151.0/24, 203.223.89.0/24, 203.99.144.0/24
|
ORANGE2-AS-AP Orange Communication có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135341, AS137453
|
Touchnet Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touchnet Broadband Services Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.99.0/24, 103.74.244.0/22
|
Touchnet Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135693
|
NSW Electricity Networks Operations Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSW Electricity Networks Operations Pty Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.75.4.0/22, 137.59.72.0/22, 148.195.135.0/24, 148.195.143.0/24, 148.195.145.0/24, 148.195.20.0/22, 148.195.230.0/24, 148.195.28.0/22
|
NSW Electricity Networks Operations Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133045
|
China Online Innovations Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Online Innovations Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.22.0/24
|
China Online Innovations Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133068
|
SSC1-AS-AP SS&C Solutions Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSC1-AS-AP SS&C Solutions Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.23.0/24
|
SSC1-AS-AP SS&C Solutions Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133156
|
Elyzium Technologies Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elyzium Technologies Pvt. Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.192.0/22, 103.140.142.0/24, 103.178.76.0/23, 103.194.88.0/22, 103.206.128.0/22, 103.75.32.0/22, 103.83.132.0/23, 110.232.255.0/24
|
Elyzium Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134319
|
Roarnet Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roarnet Broadband Pvt Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.193.0/24, 103.151.38.0/24, 103.163.178.0/23, 103.163.56.0/23, 103.181.2.0/23, 103.182.82.0/23, 103.75.40.0/23, 103.75.43.0/24
|
Roarnet Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149268
|
Konnect Nepal Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konnect Nepal Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.48.0/24
|
Konnect Nepal Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133149
|
InspireIT Network Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): InspireIT Network Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.60.0/23
|
InspireIT Network Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142448
|
PT Akses Utama Dinamika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Akses Utama Dinamika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.62.0/23
|
PT Akses Utama Dinamika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150539
|
Politeknik Pekerjaan Umum
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Pekerjaan Umum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.66.0/23
|
Politeknik Pekerjaan Umum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150521
|
Son Nguyen Group Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Son Nguyen Group Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.74.0/23
|
Son Nguyen Group Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150894
|
Ez Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ez Technology Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.75.76.0/23, 103.78.2.0/23
|
Ez Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150895
|
Nakoda Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nakoda Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.80.0/23
|
Nakoda Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151765
|
Beijing Sichuang Zhonglian Technology Development Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Sichuang Zhonglian Technology Development Co Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.82.0/23
|
Beijing Sichuang Zhonglian Technology Development Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141176
|
Megadata-Isp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megadata-Isp có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.52.0/22, 103.165.156.0/23, 103.176.200.0/23, 103.186.209.0/24, 103.75.84.0/23, 223.25.106.0/24, 223.25.110.0/24
|
Megadata-Isp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136873
|
Reserve Bank of Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reserve Bank of Australia có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.75.132.0/23, 202.14.155.0/24, 202.14.156.0/24, 203.34.60.0/24, 203.8.222.0/24
|
Reserve Bank of Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17434
|
Dgtek Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dgtek Pty Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.36.0/23, 103.169.140.0/23, 103.204.240.0/22, 103.75.134.0/23, 103.80.170.0/23, 148.59.94.0/24, 194.127.104.0/23, 203.76.224.0/22
|
Dgtek Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133206
|
PT Ide Digital Inovatif
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ide Digital Inovatif có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.136.0/23
|
PT Ide Digital Inovatif có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150523
|
Gumati Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gumati Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.138.0/23
|
Gumati Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150732
|
Reliance Capital Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliance Capital Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.140.0/22
|
Reliance Capital Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133386
|
Pemerintah Kabupaten Banyuasin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Banyuasin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.150.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Banyuasin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135475
|
Beijing Autohome Imformation Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beijing Autohome Imformation Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.152.0/22
|
Beijing Autohome Imformation Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63629
|
Airway Communication Services India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airway Communication Services India Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.156.0/22
|
Airway Communication Services India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135216
|
Speednet Unique Network Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Unique Network Pvt Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.173.0/24, 103.176.117.0/24, 103.189.130.0/23, 103.75.160.0/22, 157.66.108.0/23
|
Speednet Unique Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135760
|
Cybernet Introtech Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernet Introtech Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.112.252.0/22, 103.75.164.0/22
|
Cybernet Introtech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137139
|
PT. Kerbiz Mediatama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kerbiz Mediatama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.168.0/22
|
PT. Kerbiz Mediatama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133207
|
SCB1-As-HK-Ap Standard Chartered Bank Hong Kong Limited.Banking and
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCB1-As-HK-Ap Standard Chartered Bank Hong Kong Limited.Banking and có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.75.175.0/24, 166.81.10.0/23, 166.81.105.0/24, 166.81.106.0/24, 166.81.12.0/23, 166.81.14.0/24, 166.81.16.0/21, 166.81.24.0/24, 166.81.26.0/23, 166.81.28.0/23, 166.81.30.0/24, 166.81.33.0/24, 166.81.34.0/24, 166.81.38.0/23, 166.81.40.0/24, 166.81.5.0/24, 166.81.51.0/24, 166.81.52.0/22, 166.81.56.0/22, 166.81.60.0/23, 166.81.65.0/24, 166.81.66.0/23, 166.81.68.0/23, 166.81.70.0/24, 166.81.77.0/24, 166.81.78.0/23, 166.81.80.0/24, 166.81.85.0/24, 166.81.88.0/23, 166.81.9.0/24, 166.81.90.0/24, 203.191.3.0/24, 206.42.118.0/23, 206.42.120.0/23
|
SCB1-As-HK-Ap Standard Chartered Bank Hong Kong Limited.Banking and có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38166
|
Vietnam Booking Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Booking Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.176.0/22
|
Vietnam Booking Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63762
|
Switch TV Pty Ltd Ta Switch Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): Switch TV Pty Ltd Ta Switch Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.202.0/24
|
Switch TV Pty Ltd Ta Switch Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133483
|
Eygbs India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eygbs India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.75.203.0/24, 199.49.34.0/24
|
Eygbs India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133872
|
First Innovation K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Innovation K.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.212.0/22
|
First Innovation K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133476
|
Northtelecom Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northtelecom Pte Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.75.216.0/22, 116.206.25.0/24, 185.170.140.0/23, 185.170.143.0/24
|
Northtelecom Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133426
|
Sonali Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonali Internet Services Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.28.0/22, 103.138.28.0/23, 103.140.106.0/23, 103.75.224.0/22
|
Sonali Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135239
|
Shanghai Zhongchuan Information Technology Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanghai Zhongchuan Information Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.236.0/24
|
Shanghai Zhongchuan Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133550
|
Pdam Tirta Raharja
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pdam Tirta Raharja có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.75.237.0/24
|
Pdam Tirta Raharja có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64310
|
Trang 669 trên 1.443