Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Weblink Systems Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weblink Systems Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.67.0/24, 103.173.46.0/23, 103.210.144.0/22, 103.77.80.0/23, 139.5.48.0/22
|
Weblink Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146872
|
Haseeb Istiaqur Rahman Ta Professionals Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haseeb Istiaqur Rahman Ta Professionals Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.100.0/22
|
Haseeb Istiaqur Rahman Ta Professionals Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135637
|
Council of Newington College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Council of Newington College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.113.0/24
|
Council of Newington College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135638
|
John Holland Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): John Holland Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.77.115.0/24, 103.99.226.0/24
|
John Holland Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135639
|
Volo Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volo Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.116.0/23
|
Volo Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150737
|
Automated Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automated Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.93.0/24, 103.77.129.0/24
|
Automated Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135643
|
CPCN China Payment & Clearing Network Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CPCN China Payment & Clearing Network Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.132.0/22
|
CPCN China Payment & Clearing Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63634
|
PT. Bentang Selaras Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bentang Selaras Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.156.0/22
|
PT. Bentang Selaras Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135484
|
Incom Sai Gon Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incom Sai Gon Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.168.0/22
|
Incom Sai Gon Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63764
|
Megacore Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megacore Technology Company Limited có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.116.38.0/23, 103.141.140.0/22, 103.155.216.0/23, 103.176.108.0/23, 103.178.234.0/23, 103.213.218.0/23, 103.214.8.0/22, 103.238.234.0/23, 103.252.136.0/23, 103.77.172.0/23, 103.77.214.0/23, 103.77.240.0/23, 103.77.246.0/23, 103.78.0.0/23, 223.130.10.0/23
|
Megacore Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140810
|
HD Technical Infrastructure Construction Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HD Technical Infrastructure Construction Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.174.0/23
|
HD Technical Infrastructure Construction Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150821
|
Dhrubo Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhrubo Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.176.0/23
|
Dhrubo Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151794
|
Foreign Trade Bank of Cambodia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foreign Trade Bank of Cambodia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.178.0/23
|
Foreign Trade Bank of Cambodia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151795
|
DialPlan
IPv4 Dải mạng (CIDR): DialPlan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.180.0/23
|
DialPlan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151799
|
HungCloud Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HungCloud Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.182.0/23
|
HungCloud Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150896
|
Kementerian Dalam Negeri Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Dalam Negeri Republik Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.152.88.0/24, 103.245.225.0/24, 103.77.185.0/24
|
Kementerian Dalam Negeri Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131765
|
NetScope
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetScope có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.188.0/22
|
NetScope có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134702
|
Multibyte Info Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multibyte Info Technology Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.77.192.0/22, 116.206.208.0/22
|
Multibyte Info Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10222
|
Rush Me Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rush Me Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.196.0/23
|
Rush Me Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135813
|
Childrens Medical Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Childrens Medical Research Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.198.0/24
|
Childrens Medical Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137837
|
Aviva Asia Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aviva Asia Pte Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.100.0/24, 103.77.200.0/24
|
Aviva Asia Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133422
|
AZPlay Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AZPlay Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.208.0/23
|
AZPlay Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150897
|
CTCSCI Tech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTCSCI Tech Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.77.210.0/23, 172.81.103.0/24, 172.81.104.0/24, 206.54.42.0/24
|
CTCSCI Tech Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS151797, AS152111
|
SMARTLINK1-AS-AP SmartLink Telecommunications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMARTLINK1-AS-AP SmartLink Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.212.0/23
|
SMARTLINK1-AS-AP SmartLink Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151798
|
WebSatMedia Myanmar Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WebSatMedia Myanmar Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.216.0/23
|
WebSatMedia Myanmar Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150736
|
Rocket Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.218.0/23
|
Rocket Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149478
|
X4B-AS-AP X4B DDoS Protected Announcements
IPv4 Dải mạng (CIDR): X4B-AS-AP X4B DDoS Protected Announcements có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.107.0/24, 103.249.70.0/23, 103.77.224.0/24
|
X4B-AS-AP X4B DDoS Protected Announcements có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136165
|
Airports Fiji Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airports Fiji Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.129.0/24, 103.77.225.0/24
|
Airports Fiji Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135647
|
UPN Veteran Surabaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): UPN Veteran Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.226.0/23
|
UPN Veteran Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64298
|
Precisely Software and Data India Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Precisely Software and Data India Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.236.0/23
|
Precisely Software and Data India Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150743
|
VPSmmo Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPSmmo Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.77.242.0/23, 154.194.49.0/24
|
VPSmmo Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150900
|
Nextpay Digital Transformation Group Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextpay Digital Transformation Group Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.244.0/24
|
Nextpay Digital Transformation Group Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150901
|
SKNET311-AS S.K.Netsol Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKNET311-AS S.K.Netsol Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.77.254.0/24
|
SKNET311-AS S.K.Netsol Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135820
|
QTTP Technology Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): QTTP Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.4.0/23
|
QTTP Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150904
|
Central Electricity Information Technology Company - Central Regional Electricity Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Electricity Information Technology Company - Central Regional Electricity Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.6.0/23
|
Central Electricity Information Technology Company - Central Regional Electricity Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150905
|
Green Tech Net Com Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Tech Net Com Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.12.0/22
|
Green Tech Net Com Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135818
|
Speedcom Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedcom Internet Services Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.129.228.0/23, 103.78.20.0/23, 103.87.64.0/23
|
Speedcom Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135811
|
Netrexo Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netrexo Communications Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.78.22.0/23, 103.94.236.0/23
|
Netrexo Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135815
|
Level 12 Menara Sunway Jalan Lagoon Timur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 12 Menara Sunway Jalan Lagoon Timur có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.153.86.0/23, 103.78.32.0/22, 182.173.72.0/22, 203.32.87.0/24
|
Level 12 Menara Sunway Jalan Lagoon Timur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55482
|
Sonet Global Technology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonet Global Technology Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.153.112.0/24, 103.78.40.0/24, 103.78.42.0/23
|
Sonet Global Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135652
|
Hiclouds Singapore Pte.ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiclouds Singapore Pte.ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.153.113.0/24, 103.78.41.0/24
|
Hiclouds Singapore Pte.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140920
|
PT. Sanghiang Perkasa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sanghiang Perkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.44.0/23
|
PT. Sanghiang Perkasa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136056
|
PT Interkoneksi Jaringan Data Nusantar
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Interkoneksi Jaringan Data Nusantar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.51.0/24
|
PT Interkoneksi Jaringan Data Nusantar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150256
|
Internet @ Home Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet @ Home Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.137.228.0/23, 103.149.61.0/24, 103.78.52.0/22, 175.41.44.0/22
|
Internet @ Home Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135654
|
Thien Binh Software Service Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thien Binh Software Service Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.76.0/22
|
Thien Binh Software Service Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63768
|
1st Floor Machinci Tower 444 Hoang Hoa Tham Thuy Khue Tay Ho Hanoi
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1st Floor Machinci Tower 444 Hoang Hoa Tham Thuy Khue Tay Ho Hanoi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.84.0/22
|
1st Floor Machinci Tower 444 Hoang Hoa Tham Thuy Khue Tay Ho Hanoi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63767
|
VEGAGAME
IPv4 Dải mạng (CIDR): VEGAGAME có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.120.0/22, 103.78.93.0/24, 103.78.94.0/23, 157.119.244.0/23
|
VEGAGAME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63766
|
PT. Integrasi Network Perkasa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Integrasi Network Perkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.104.0/23
|
PT. Integrasi Network Perkasa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64314
|
Pemerintah Kota Kediri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Kediri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.106.0/24
|
Pemerintah Kota Kediri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135485
|
NasdaqOMX Bangalore
IPv4 Dải mạng (CIDR): NasdaqOMX Bangalore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.78.107.0/24
|
NasdaqOMX Bangalore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134784
|
Trang 671 trên 1.443