Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Raman Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raman Research Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.119.0/24
|
Raman Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136005
|
Christie Spaces
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christie Spaces có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.79.124.0/22, 202.179.132.0/22
|
Christie Spaces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136001
|
PT Alfatih Indo Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Alfatih Indo Teknologi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.72.0/23, 103.79.128.0/23
|
PT Alfatih Indo Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139951
|
T-Systems Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): T-Systems Singapore Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.79.148.0/22, 202.136.0.0/20, 202.56.128.0/19
|
T-Systems Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9656
|
SK1PLTQVAD-AS-AP Quantum Voice and Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): SK1PLTQVAD-AS-AP Quantum Voice and Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.159.0/24
|
SK1PLTQVAD-AS-AP Quantum Voice and Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140728
|
MLCInternet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MLCInternet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.160.0/22
|
MLCInternet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135874
|
Lucky Airnet Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucky Airnet Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.164.0/22
|
Lucky Airnet Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135866
|
FZ Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): FZ Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.178.0/23
|
FZ Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141765
|
Taree Christian Community School Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taree Christian Community School Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.180.0/24
|
Taree Christian Community School Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136006
|
Independent Commission Against Corruption
IPv4 Dải mạng (CIDR): Independent Commission Against Corruption có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.181.0/24
|
Independent Commission Against Corruption có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136232
|
Speednet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.90.0/23, 103.79.182.0/23
|
Speednet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136009
|
Seba IT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seba IT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.79.216.0/23, 103.79.218.0/24
|
Seba IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136010
|
Netplus Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netplus Online có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.195.0.0/22, 103.79.219.0/24, 103.92.152.0/22, 139.5.132.0/23, 139.5.134.0/24, 203.190.0.0/22
|
Netplus Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138024
|
Kelnet Communication Services P Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kelnet Communication Services P Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.79.220.0/22, 202.191.64.0/22
|
Kelnet Communication Services P Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131262
|
Eastern Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.224.0/22
|
Eastern Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136145
|
Dream Cloud Innovation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream Cloud Innovation Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.79.228.0/24, 154.219.2.0/23, 154.83.31.0/24, 154.84.19.0/24, 154.84.23.0/24, 154.84.24.0/24, 154.85.10.0/24, 156.238.15.0/24, 193.106.189.0/24
|
Dream Cloud Innovation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211392
|
Network Service Providers Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Service Providers Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.230.0/24
|
Network Service Providers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136015
|
Camberwell Anglican Girls Grammar School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Camberwell Anglican Girls Grammar School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.231.0/24
|
Camberwell Anglican Girls Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136016
|
IRG WIFI Service Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IRG WIFI Service Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.232.0/22
|
IRG WIFI Service Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135862
|
PT Mitra Integra Telekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Integra Telekom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.236.0/23
|
PT Mitra Integra Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150955
|
PT Mitra Telemedia Manunggal
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Telemedia Manunggal có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.172.0/22, 103.151.36.0/23, 103.175.212.0/22, 103.79.238.0/23, 206.85.25.0/24
|
PT Mitra Telemedia Manunggal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136841
|
PT RumahNET Internusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT RumahNET Internusa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.79.244.0/23
|
PT RumahNET Internusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150949
|
SS Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): SS Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.138.214.0/24, 103.80.0.0/22
|
SS Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136014
|
Valve Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valve Networks Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.80.8.0/23, 103.96.4.0/22, 113.212.92.0/22, 157.15.242.0/23
|
Valve Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136784
|
Iair Infocom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iair Infocom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.32.0/23
|
Iair Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136033
|
Spectrum Life Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectrum Life Company Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.80.36.0/23, 103.80.38.0/24, 103.80.39.0/24
|
Spectrum Life Company Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136783, AS136952
|
PTE Group Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PTE Group Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.48.0/22
|
PTE Group Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136023
|
Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.56.0/22
|
Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135721
|
Jolly Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jolly Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.60.0/22
|
Jolly Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139562
|
Catla IT and Engg.Co.Pvt.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catla IT and Engg.Co.Pvt.Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.103.52.0/23, 103.103.54.0/24, 103.80.68.0/24
|
Catla IT and Engg.Co.Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135863
|
KM Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): KM Holdings Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.221.245.0/24, 103.80.69.0/24
|
KM Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135526
|
Sheikh Shahnawaz Ahmed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sheikh Shahnawaz Ahmed có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.123.0/24, 103.121.175.0/24, 103.80.70.0/23
|
Sheikh Shahnawaz Ahmed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136027
|
Nspire Technologies Limted
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nspire Technologies Limted có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.76.0/24
|
Nspire Technologies Limted có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136024
|
Dewan Ketahanan Nasional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dewan Ketahanan Nasional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.77.0/24
|
Dewan Ketahanan Nasional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64312
|
Noor Communication Online Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noor Communication Online Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.78.0/23
|
Noor Communication Online Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132159
|
PT. NAP Info Lintas Nusa
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. NAP Info Lintas Nusa có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.128.0/22, 103.80.92.0/23, 110.35.80.0/22, 110.35.84.0/23, 116.254.96.0/22, 119.11.204.0/23, 119.110.112.0/24, 119.110.113.0/24, 119.110.114.0/24, 119.110.119.0/24, 119.110.120.0/22, 119.110.125.0/24, 119.110.126.0/23, 202.125.100.0/23, 202.59.160.0/20
|
PT. NAP Info Lintas Nusa có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS17727, AS45147, AS45700, AS64313
|
Department of Tourism
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Tourism có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.80.100.0/23, 122.155.86.0/24
|
Department of Tourism có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136035
|
WYS Group Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): WYS Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.102.0/24
|
WYS Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136036
|
Venessa Internet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Venessa Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.112.0/22
|
Venessa Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132988
|
The Adventus Consultants Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Adventus Consultants Pte Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.131.0/24
|
The Adventus Consultants Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150378
|
Department of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Science and Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.80.140.0/22, 202.90.128.0/19
|
Department of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9821
|
Ernst and Young Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ernst and Young Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.148.0/23
|
Ernst and Young Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135871
|
Autonetic Software Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autonetic Software Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.156.0/22
|
Autonetic Software Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136352
|
PT. Infinetworks Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Infinetworks Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.165.0/24
|
PT. Infinetworks Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136053
|
Comnet Online Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comnet Online Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.168.0/23
|
Comnet Online Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150657
|
PT Artha Telekomindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Artha Telekomindo có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.80.189.0/24, 115.85.64.0/20, 115.85.80.0/21, 115.85.88.0/22, 115.85.92.0/23, 115.85.94.0/24, 115.85.95.0/24, 180.92.212.0/22, 202.72.208.0/21, 202.72.216.0/22, 202.72.220.0/23, 202.72.223.0/24
|
PT Artha Telekomindo có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23953, AS56060
|
EXPLORE1-AS-IN Explore World Infranet Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EXPLORE1-AS-IN Explore World Infranet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.196.0/22
|
EXPLORE1-AS-IN Explore World Infranet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135861
|
Museum of New Zealand Te Papa Tongarewa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Museum of New Zealand Te Papa Tongarewa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.208.0/24
|
Museum of New Zealand Te Papa Tongarewa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132409
|
MAXSolutions Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAXSolutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.209.0/24
|
MAXSolutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134725
|
FIL Asia Holdings Pte Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIL Asia Holdings Pte Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.222.0/23
|
FIL Asia Holdings Pte Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136049
|
Trang 673 trên 1.443