Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Robust Pixel Connect Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robust Pixel Connect Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.224.0/23
|
Robust Pixel Connect Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151764
|
PT Klikspot Telekomunikasi Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Klikspot Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.228.0/23
|
PT Klikspot Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151571
|
PT Dream Network Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dream Network Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.230.0/23
|
PT Dream Network Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151582
|
PT Mitra Visioner Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Visioner Pratama có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.228.0/22, 103.146.30.0/23, 103.80.236.0/22, 206.84.104.0/22, 206.84.110.0/23, 206.84.112.0/20, 206.84.96.0/21
|
PT Mitra Visioner Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64315
|
PT.COMTELINDO
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.COMTELINDO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.240.0/22
|
PT.COMTELINDO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136054
|
Shass Information & Quality Engineering Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shass Information & Quality Engineering Services Pvt Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.37.0/24, 103.112.47.0/24, 103.219.61.0/24, 103.80.248.0/23, 103.95.48.0/24
|
Shass Information & Quality Engineering Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135422
|
Adelaide Venue Management Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adelaide Venue Management Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.210.0/24, 103.80.251.0/24
|
Adelaide Venue Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132430
|
Asia Telecom Management Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Telecom Management Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.80.252.0/23
|
Asia Telecom Management Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136212
|
Comcity Technology Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comcity Technology Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.214.43.0/24, 103.251.47.0/24, 103.80.254.0/23
|
Comcity Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133080
|
Blenda Internet Services India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blenda Internet Services India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.81.0.0/24, 103.81.2.0/23
|
Blenda Internet Services India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133008
|
Quality Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quality Broadband Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.124.0/23, 103.81.24.0/22
|
Quality Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137163
|
Pabna Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pabna Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.28.0/23
|
Pabna Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150745
|
Australian Health & Nutrition Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Health & Nutrition Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.53.0/24
|
Australian Health & Nutrition Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136152
|
Haileybury
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haileybury có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.54.0/24
|
Haileybury có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136135
|
Contrivance Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contrivance Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.161.0/24, 103.81.55.0/24
|
Contrivance Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142044
|
Axis Securities Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axis Securities Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.56.0/22
|
Axis Securities Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132485
|
Dinas Informasi Dan Pengolahan Data Tni Al Disinfolahtal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Informasi Dan Pengolahan Data Tni Al Disinfolahtal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.60.0/22
|
Dinas Informasi Dan Pengolahan Data Tni Al Disinfolahtal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136060
|
PT Queen Network Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Queen Network Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.64.0/22
|
PT Queen Network Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136055
|
Independent Univeristy Bangladesh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Independent Univeristy Bangladesh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.68.0/22
|
Independent Univeristy Bangladesh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136134
|
Coastal Broadband and Online Services Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coastal Broadband and Online Services Pvt. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.157.148.0/23, 103.81.77.0/24, 103.99.10.0/24, 103.99.8.0/23, 116.199.206.0/23
|
Coastal Broadband and Online Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138797
|
Cybage Software Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybage Software Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.78.0/23
|
Cybage Software Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136138
|
Mahindra and Mahindra Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahindra and Mahindra Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.88.0/22
|
Mahindra and Mahindra Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134277
|
Commonwealth Bank of Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth Bank of Australia có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.81.102.0/24, 140.168.0.0/17, 140.168.128.0/18, 140.168.192.0/19, 140.168.224.0/20, 140.168.240.0/23, 140.168.242.0/24, 140.168.243.0/24, 140.168.244.0/22, 140.168.250.0/23, 203.17.185.0/24, 203.19.158.0/24
|
Commonwealth Bank of Australia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136140, AS45867
|
Iris Software Technologies Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iris Software Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.103.0/24
|
Iris Software Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150383
|
Lakecity Intercom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lakecity Intercom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.108.0/23
|
Lakecity Intercom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150632
|
PT Fiber Data Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Fiber Data Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.110.0/23
|
PT Fiber Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150958
|
Excogitate Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Excogitate Technologies Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.37.0/24, 103.190.6.0/23, 103.81.116.0/22
|
Excogitate Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135851
|
Hodo Telecom Co Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hodo Telecom Co Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.123.0/24
|
Hodo Telecom Co Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63722
|
Verisk Nepal Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verisk Nepal Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.136.0/24
|
Verisk Nepal Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132407
|
Universitas Mercubuana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Mercubuana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.138.0/24
|
Universitas Mercubuana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136118
|
SS Fiber Net Optical Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SS Fiber Net Optical Communication Pvt. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.202.0/23, 103.171.106.0/23, 103.81.139.0/24, 103.95.234.0/24
|
SS Fiber Net Optical Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136372
|
NCT Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCT Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.81.144.0/22, 193.114.0.0/19, 219.100.86.0/23
|
NCT Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59126
|
City Infosol Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Infosol Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.152.0/22
|
City Infosol Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139541
|
Digitax India Communications Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitax India Communications Pvt Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.158.148.0/23, 103.81.156.0/22
|
Digitax India Communications Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135848
|
Netmantra Broadband Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmantra Broadband Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.161.0/24
|
Netmantra Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150613
|
Fuzhou Cangshan District Huajing Network Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fuzhou Cangshan District Huajing Network Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.81.183.0/24, 103.92.86.0/24
|
Fuzhou Cangshan District Huajing Network Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136148
|
Clicknet Communication Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clicknet Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.188.0/22
|
Clicknet Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135849
|
PT Rtiga Global Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rtiga Global Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.194.0/23
|
PT Rtiga Global Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59150
|
Jatrabari Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jatrabari Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.207.0/24
|
Jatrabari Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136151
|
Shakti Cables and Network Tools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shakti Cables and Network Tools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.208.0/22
|
Shakti Cables and Network Tools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133268
|
HPS Digital Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HPS Digital Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.212.0/22
|
HPS Digital Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133270
|
THOMSON1-AS-AP Thomson Geer Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): THOMSON1-AS-AP Thomson Geer Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.216.0/24
|
THOMSON1-AS-AP Thomson Geer Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136241
|
OneSchool Australia Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneSchool Australia Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.217.0/24
|
OneSchool Australia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136242
|
Indonesia Network Information Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indonesia Network Information Center có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.249.227.0/24, 103.81.218.0/24, 116.193.188.0/23, 180.222.216.0/22, 203.119.13.0/24, 203.119.52.0/22
|
Indonesia Network Information Center có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS132661, AS136071, AS45728, AS4622, AS63515
|
Nayara Energy Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nayara Energy Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.102.244.0/24, 103.81.229.0/24
|
Nayara Energy Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136153
|
Krishiinet Infocom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krishiinet Infocom Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.117.37.0/24, 103.81.236.0/22
|
Krishiinet Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135845
|
Trustees of the Roman Catholic Church for the Diocese of Lismore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustees of the Roman Catholic Church for the Diocese of Lismore có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.165.47.0/24, 103.81.245.0/24
|
Trustees of the Roman Catholic Church for the Diocese of Lismore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142038
|
PT Lawang Sewu Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lawang Sewu Teknologi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.225.175.0/24, 103.81.246.0/24, 103.81.248.0/23
|
PT Lawang Sewu Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59272
|
PT Radcomm Akses Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Radcomm Akses Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.252.0/23
|
PT Radcomm Akses Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150537
|
PT Nusa Jaya Prasetyo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nusa Jaya Prasetyo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.81.254.0/24
|
PT Nusa Jaya Prasetyo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150553
|
Trang 674 trên 1.443