Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MD Rehanur Rahman Ta MS FNF Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Rehanur Rahman Ta MS FNF Online có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.8.0/22, 202.52.40.0/24, 203.4.187.0/24
|
MD Rehanur Rahman Ta MS FNF Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136156
|
VTC Mobile Services Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTC Mobile Services Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.190.202.0/23, 103.82.28.0/22
|
VTC Mobile Services Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149117
|
Cloudfly Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudfly Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.132.0/22, 103.82.192.0/22, 103.82.36.0/22
|
Cloudfly Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149089
|
Springer Nature Technology and Publishing Solutions Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Springer Nature Technology and Publishing Solutions Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.76.0/24, 103.87.200.0/24
|
Springer Nature Technology and Publishing Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135798
|
Utsunomiya Cable TV Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utsunomiya Cable TV Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.88.0/22, 116.118.208.0/20, 202.173.96.0/20, 202.208.64.0/20, 210.236.112.0/20, 219.100.164.0/22, 219.122.96.0/20
|
Utsunomiya Cable TV Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18274
|
Unique Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unique Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.190.16.0/23, 103.82.94.0/23
|
Unique Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140934
|
Nyak Technologies And Teleservices Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nyak Technologies And Teleservices Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.96.0/22
|
Nyak Technologies And Teleservices Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135782
|
Cloud Central Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Central Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.108.0/22, 111.125.176.0/20, 119.63.208.0/22
|
Cloud Central Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7551
|
BSITC Phils. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BSITC Phils. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.116.0/22, 202.124.252.0/23
|
BSITC Phils. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134996
|
PT Solusi Trimegah Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Solusi Trimegah Persada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.126.0/23, 103.83.178.0/23
|
PT Solusi Trimegah Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136065
|
Anson Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anson Network Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.128.0/23, 103.82.130.0/24, 103.82.131.0/24, 125.62.64.0/22, 185.175.100.0/22
|
Anson Network Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136162, AS47582
|
Anycast LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anycast LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.140.0/24, 202.124.248.0/24
|
Anycast LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12070
|
Entity Data Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entity Data Pty Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.152.0/22, 111.118.220.0/22, 119.148.66.0/24
|
Entity Data Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56057
|
Universitas Trunojoyo Madura
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Trunojoyo Madura có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.164.0/24
|
Universitas Trunojoyo Madura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136058
|
Universitas Nusa Cendana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Nusa Cendana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.166.0/23
|
Universitas Nusa Cendana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136059
|
Islamic University of Technology IUT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Islamic University of Technology IUT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.172.0/22
|
Islamic University of Technology IUT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136164
|
Angel One Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Angel One Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.176.0/22, 129.227.222.0/24
|
Angel One Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136166
|
Badan Pengusahaan Batam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badan Pengusahaan Batam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.180.0/22
|
Badan Pengusahaan Batam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136061
|
WEONE1-AS-IN WeOne Broadand Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WEONE1-AS-IN WeOne Broadand Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.185.0/24, 103.82.187.0/24, 113.192.4.0/23
|
WEONE1-AS-IN WeOne Broadand Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151757
|
Indophone Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indophone Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.188.0/23, 103.82.190.0/24
|
Indophone Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134946
|
Econet Vietnam Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Econet Vietnam Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.196.0/22
|
Econet Vietnam Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135908
|
MS. Subnet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS. Subnet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.200.0/23
|
MS. Subnet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132031
|
Hire Electronic & Networking
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hire Electronic & Networking có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.202.0/23
|
Hire Electronic & Networking có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150747
|
RVC Rong Viet Trade Service Telecom Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): RVC Rong Viet Trade Service Telecom Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.136.114.0/23, 103.82.204.0/23
|
RVC Rong Viet Trade Service Telecom Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135964
|
AirFiber Networks Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirFiber Networks Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.122.14.0/23, 103.176.166.0/23, 103.82.208.0/22
|
AirFiber Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135780
|
Winspeed Network HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winspeed Network HK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.216.0/24, 103.82.218.0/23
|
Winspeed Network HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135010
|
Campana MYTHIC Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Campana MYTHIC Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.82.232.0/24, 103.96.230.0/23, 103.96.232.0/24, 123.253.228.0/22
|
Campana MYTHIC Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136168
|
PT. Jurnal Consulting Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Jurnal Consulting Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.82.233.0/24
|
PT. Jurnal Consulting Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136062
|
PT Master Star Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Master Star Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.254.0/23, 103.227.186.0/23, 103.82.246.0/24
|
PT Master Star Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142370
|
National Information & Communications Technology Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Information & Communications Technology Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.106.4.0/23, 103.82.247.0/24, 103.83.197.0/24
|
National Information & Communications Technology Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17822
|
PT Kia Integrasi Akses
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kia Integrasi Akses có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.0.0/24
|
PT Kia Integrasi Akses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150252
|
XL India Business Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): XL India Business Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.1.0/24
|
XL India Business Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136172
|
VBPL2021-AS-IN Velocity Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VBPL2021-AS-IN Velocity Broadband Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.0.0/23, 103.175.90.0/23, 103.83.2.0/23
|
VBPL2021-AS-IN Velocity Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147240
|
Devdarpan Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Devdarpan Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.8.0/22
|
Devdarpan Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136698
|
Kangla Enterprises Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kangla Enterprises Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.217.72.0/23, 103.83.12.0/23
|
Kangla Enterprises Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135181
|
Avante I.T. Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avante I.T. Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.14.0/24
|
Avante I.T. Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133792
|
Lockhart Road Municipal Services Building
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lockhart Road Municipal Services Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.16.0/24
|
Lockhart Road Municipal Services Building có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138963
|
Leisure and Cultural Services Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leisure and Cultural Services Department có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.83.17.0/24, 202.40.137.0/24
|
Leisure and Cultural Services Department có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS152128, AS17793
|
ScopeTel Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ScopeTel Sdn Bhd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.142.66.0/23, 103.224.214.0/23, 103.83.18.0/23
|
ScopeTel Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133457
|
Maruthi Internet Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maruthi Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.28.0/23
|
Maruthi Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150633
|
Click Pacific Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Pacific Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.110.30.0/23, 103.83.32.0/23
|
Click Pacific Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136239
|
Yoma Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yoma Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.34.0/23
|
Yoma Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136177
|
Medha Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medha Hosting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.157.224.0/23, 103.83.36.0/22, 223.26.16.0/22
|
Medha Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136171
|
Skynet Broadband Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Broadband Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.170.29.0/24, 103.214.30.0/23, 103.83.56.0/24
|
Skynet Broadband Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135321, AS136206
|
GMR Infrastructure Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMR Infrastructure Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.59.0/24
|
GMR Infrastructure Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136179
|
Goods And Services Tax Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goods And Services Tax Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.76.0/22
|
Goods And Services Tax Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133231
|
Syntego Technologies India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntego Technologies India Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.177.130.0/23, 103.83.80.0/24, 103.86.137.0/24, 103.93.136.0/23
|
Syntego Technologies India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135826
|
OVI Hosting Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): OVI Hosting Pvt Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.145.51.0/24, 103.146.176.0/23, 103.148.156.0/23, 103.83.81.0/24, 103.92.235.0/24, 103.93.16.0/23
|
OVI Hosting Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135822
|
BANGLA521-AS-AP Bangla52
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANGLA521-AS-AP Bangla52 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.83.82.0/23
|
BANGLA521-AS-AP Bangla52 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140976
|
PT Jinde Grup Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jinde Grup Indonesia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.159.96.0/24, 103.83.84.0/24, 103.93.93.0/24
|
PT Jinde Grup Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141140
|
Trang 675 trên 1.443