Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Universitas Sam Ratulangi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Sam Ratulangi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.116.0/24
|
Universitas Sam Ratulangi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136070
|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Persandian Kabupaten Banyuwangi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Dan Persandian Kabupaten Banyuwangi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.202.227.0/24, 103.84.117.0/24
|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Persandian Kabupaten Banyuwangi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134635
|
Universitas Islam Negeri Raden Fatah Palembang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Negeri Raden Fatah Palembang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.119.0/24
|
Universitas Islam Negeri Raden Fatah Palembang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64316
|
Media Net Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Net Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.172.31.0/24, 103.84.132.0/24
|
Media Net Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136234
|
TT-Line Company Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TT-Line Company Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.158.7.0/24, 103.84.135.0/24
|
TT-Line Company Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136240
|
Shuangyu Communication Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shuangyu Communication Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.84.136.0/24, 103.84.138.0/24
|
Shuangyu Communication Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136237
|
Shuangyu Communications Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shuangyu Communications Technology Co. Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.131.176.0/23, 103.131.178.0/24, 103.84.137.0/24, 103.84.139.0/24
|
Shuangyu Communications Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137995
|
Shahjalal University of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shahjalal University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.156.0/22
|
Shahjalal University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133168
|
Glocell Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glocell Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.169.0/24
|
Glocell Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150776
|
GLO1-AS-IN Glo Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLO1-AS-IN Glo Internet Services Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.174.117.0/24, 103.84.178.0/24
|
GLO1-AS-IN Glo Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136279
|
Goodlife Operations Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodlife Operations Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.180.0/22
|
Goodlife Operations Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136245
|
Guru Netcom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guru Netcom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.190.0/23
|
Guru Netcom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135786
|
PT. Timerindo Perkasa International
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Timerindo Perkasa International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.200.0/23
|
PT. Timerindo Perkasa International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136095
|
CV. Rumahweb Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV. Rumahweb Indonesia có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.247.8.0/22, 103.253.212.0/22, 103.84.206.0/23, 202.10.34.0/23, 202.10.36.0/22, 202.10.40.0/23, 202.10.42.0/24, 202.10.49.0/24, 203.175.8.0/22, 203.194.112.0/22
|
CV. Rumahweb Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58487
|
PT Cinoxmedia Network Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cinoxmedia Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.208.0/22
|
PT Cinoxmedia Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136075
|
BLUESKY8-AS Blue Sky Broadband Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLUESKY8-AS Blue Sky Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.236.0/22
|
BLUESKY8-AS Blue Sky Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134945
|
PT. Makmur Supra Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Makmur Supra Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.249.0/24
|
PT. Makmur Supra Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136084
|
Malang Solutions Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malang Solutions Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.218.182.0/24, 103.84.250.0/24
|
Malang Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135831
|
Abdur Rahim Bishas Ta Fast Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abdur Rahim Bishas Ta Fast Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.84.252.0/22
|
Abdur Rahim Bishas Ta Fast Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136248
|
PT. Sarana Cipta Komunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Sarana Cipta Komunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.4.0/22
|
PT. Sarana Cipta Komunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136074
|
PT Hesta Media Sinergi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hesta Media Sinergi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.12.0/22
|
PT Hesta Media Sinergi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136076
|
Ultimate Mobile Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimate Mobile Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.255.24.0/22, 103.85.28.0/22, 163.47.164.0/22
|
Ultimate Mobile Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133192
|
The Bank of Baroda Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Bank of Baroda Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.224.108.0/22, 103.85.40.0/23
|
The Bank of Baroda Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136252
|
PT Binerkahan Digital Telco
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Binerkahan Digital Telco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.52.0/23
|
PT Binerkahan Digital Telco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150555
|
PT Telekomunikasi Network Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Telekomunikasi Network Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.56.0/23
|
PT Telekomunikasi Network Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150550
|
CV Klik Farm Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Klik Farm Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.58.0/23
|
CV Klik Farm Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150556
|
Technova Imaging Systems P Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technova Imaging Systems P Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.76.0/23
|
Technova Imaging Systems P Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135787
|
Adani Enterprises Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adani Enterprises Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.78.0/23
|
Adani Enterprises Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136283
|
Fibernet Solutions Opc Pvt. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibernet Solutions Opc Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.248.0/23, 103.159.168.0/23, 103.85.92.0/23
|
Fibernet Solutions Opc Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132964
|
Universitas Islam Negeri Mataram
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Islam Negeri Mataram có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.95.0/24
|
Universitas Islam Negeri Mataram có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136077
|
Vedant Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vedant Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.85.100.0/23, 103.85.103.0/24
|
Vedant Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135788
|
New CNS Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): New CNS Online có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.85.112.0/23, 103.85.115.0/24
|
New CNS Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136257
|
Cybercity Extreme Broadband Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybercity Extreme Broadband Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.167.94.0/23, 103.85.124.0/22
|
Cybercity Extreme Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136286
|
Click Sat Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Sat Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.130.0/24
|
Click Sat Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136263
|
NITIN121-AS-IN NRH Telecom Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NITIN121-AS-IN NRH Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.132.0/23
|
NITIN121-AS-IN NRH Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150562
|
iPointEast Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iPointEast Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.29.0/24, 103.85.134.0/24
|
iPointEast Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136260
|
Aerocast Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerocast Networks Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.85.140.0/23, 103.97.184.0/24, 103.97.186.0/23
|
Aerocast Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136642
|
PT iForte Global Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT iForte Global Internet có 93 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.64.0/21, 103.124.188.0/22, 103.124.220.0/22, 103.124.228.0/22, 103.125.212.0/22, 103.125.4.0/22, 103.125.8.0/22, 103.127.52.0/22, 103.127.8.0/21, 103.139.46.0/23, 103.150.108.0/22, 103.150.112.0/22, 103.157.114.0/23, 103.157.190.0/23, 103.158.162.0/23, 103.158.58.0/23, 103.158.66.0/23, 103.158.68.0/23, 103.161.188.0/23, 103.162.122.0/23, 103.162.146.0/23, 103.163.10.0/23, 103.163.128.0/23, 103.164.100.0/22, 103.164.104.0/21, 103.164.112.0/21, 103.164.120.0/22, 103.164.124.0/23, 103.164.136.0/23, 103.164.16.0/23, 103.164.170.0/23, 103.164.190.0/23, 103.164.194.0/23, 103.164.212.0/22, 103.164.216.0/21, 103.164.22.0/23, 103.164.248.0/23, 103.164.98.0/23, 103.165.122.0/23, 103.165.124.0/22, 103.165.128.0/21, 103.165.136.0/22, 103.165.140.0/23, 103.165.194.0/23, 103.165.196.0/22, 103.165.200.0/21, 103.165.208.0/20, 103.165.224.0/20, 103.165.240.0/23, 103.165.254.0/23
và 43 các dải mạng khác.
|
PT iForte Global Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17995
|
Faysal Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faysal Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.152.0/23
|
Faysal Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136259
|
Solutions Infini Technologies India Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solutions Infini Technologies India Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.85.154.0/24, 103.88.53.0/24
|
Solutions Infini Technologies India Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136313
|
BPAC Clinical Solutions LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPAC Clinical Solutions LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.155.0/24
|
BPAC Clinical Solutions LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136269
|
Asia Pacific Communication Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Pacific Communication Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.115.101.0/24, 103.141.8.0/24, 103.85.160.0/22
|
Asia Pacific Communication Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136262
|
DataExpress Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataExpress Pvt Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.179.48.0/23, 103.182.113.0/24, 103.85.180.0/23, 160.19.35.0/24, 160.25.38.0/23
|
DataExpress Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150593
|
SMART2-AS-AP Smart Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMART2-AS-AP Smart Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.182.0/24
|
SMART2-AS-AP Smart Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134952
|
Mohammad Abu Nayem Ta Automation System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohammad Abu Nayem Ta Automation System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.192.0/22
|
Mohammad Abu Nayem Ta Automation System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136266
|
Info Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.196.0/22
|
Info Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136267
|
Gayatri Telecom Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gayatri Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.208.0/22
|
Gayatri Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136311
|
NGE Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGE Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.214.0/23
|
NGE Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136277
|
QSR Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): QSR Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.85.216.0/22
|
QSR Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136268
|
APPLE1-AS-AP Apple Communication Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): APPLE1-AS-AP Apple Communication Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.134.24.0/24, 103.136.3.0/24, 103.85.236.0/22, 103.93.34.0/23
|
APPLE1-AS-AP Apple Communication Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139901
|
Trang 677 trên 1.443