Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Williams Technology Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Williams Technology Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.164.144.0/24, 103.83.85.0/24
Williams Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136183

Y Linx Pvt. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Y Linx Pvt. Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.89.0/24, 103.83.91.0/24, 103.84.52.0/24, 185.228.92.0/24
Y Linx Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136184

PT. Foxline Mediadata Indonusa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Foxline Mediadata Indonusa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.96.0/23, 103.83.99.0/24
PT. Foxline Mediadata Indonusa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136078

Pdam Surya Sembada Kota Surabaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pdam Surya Sembada Kota Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.100.0/23
Pdam Surya Sembada Kota Surabaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136063

BG Unified Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BG Unified Solutions Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.108.222.0/23, 103.117.63.0/24, 103.83.102.0/24
BG Unified Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136201

Freepoint Commodities Singapore Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freepoint Commodities Singapore Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.103.0/24, 103.93.255.0/24
Freepoint Commodities Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136202

ARROW46-AS Arrow Touch Wireless Internet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ARROW46-AS Arrow Touch Wireless Internet Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.23.0/24, 103.171.38.0/23, 103.83.104.0/22
ARROW46-AS Arrow Touch Wireless Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134290

ISHAN Netsol Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISHAN Netsol Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.116.176.0/24, 103.116.179.0/24, 103.83.110.0/24, 103.90.68.0/24
ISHAN Netsol Pvt Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS133977, AS134045

PT. Winusa Cipta Telematika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Winusa Cipta Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.117.0/24, 103.83.118.0/23
PT. Winusa Cipta Telematika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136064

Opera Software Technology Beijing Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opera Software Technology Beijing Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.120.0/22, 203.89.100.0/22
Opera Software Technology Beijing Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136189

Go Markets Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Go Markets Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.166.145.0/24, 103.83.124.0/24
Go Markets Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137071

Aish Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aish Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.125.0/24
Aish Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136203

Praction Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Praction Networks Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.102.88.0/22, 103.83.128.0/22
Praction Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136724

Optical Broadband Communication Pvt. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optical Broadband Communication Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.158.30.0/23, 103.83.136.0/22
Optical Broadband Communication Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135839

CLOUD8IN-AS-IN Cloud8In Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUD8IN-AS-IN Cloud8In Technologies Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.173.39.0/24, 103.83.151.0/24
CLOUD8IN-AS-IN Cloud8In Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146888

8 Burn Road 15-13 Trivex

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8 Burn Road 15-13 Trivex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.156.0/22
8 Burn Road 15-13 Trivex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17831

Vertiv Singapore Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vertiv Singapore Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.160.0/24, 160.22.39.0/24
Vertiv Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136261

Sardar Vallabhbhai Patel National Police Academy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sardar Vallabhbhai Patel National Police Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.161.0/24
Sardar Vallabhbhai Patel National Police Academy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135835

ACLEDA Bank Plc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACLEDA Bank Plc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.162.0/23
ACLEDA Bank Plc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131241

K B N Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): K B N Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.164.0/22
K B N Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136207

Dinas Komunikasi dan Informatika

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.176.0/23
Dinas Komunikasi dan Informatika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136067

IT Spectrum Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Spectrum Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.50.0/23, 103.83.188.0/22
IT Spectrum Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136210

Soluciones Tecnicas Venezuela C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluciones Tecnicas Venezuela C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.193.0/24, 181.189.76.0/22
Soluciones Tecnicas Venezuela C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271917

Epyllion Knitwears Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epyllion Knitwears Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.196.0/24
Epyllion Knitwears Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136211

Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Provinsi Banten

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Provinsi Banten có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.215.154.0/24, 103.83.198.0/24
Dinas Komunikasi Informatika Statistik Dan Persandian Provinsi Banten có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136091

Creativa IT Mymensingh Bangladesh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Creativa IT Mymensingh Bangladesh có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.204.0/22, 203.89.120.0/22
Creativa IT Mymensingh Bangladesh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136214

Linkly Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkly Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.208.0/24, 160.25.16.0/23
Linkly Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS153041

Premier Technologies Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Technologies Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.209.0/24, 202.166.187.0/24, 203.195.127.0/24
Premier Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38859

RBS Services India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBS Services India Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.83.210.0/24, 103.83.211.0/24
RBS Services India Private Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS135828, AS135833

Planet Teleinfra Pvt.Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Teleinfra Pvt.Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.215.0/24
Planet Teleinfra Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135785

Prabhu Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prabhu Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.228.0/23
Prabhu Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136219

Elcom Technology Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elcom Technology Pty Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.133.161.0/24, 103.221.87.0/24, 103.83.230.0/24, 202.27.15.0/24, 202.52.60.0/24
Elcom Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55920

China Merchants Securities HK Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): China Merchants Securities HK Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.231.0/24
China Merchants Securities HK Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136223

PT. Kalam Digital Signalindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Kalam Digital Signalindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.236.0/23
PT. Kalam Digital Signalindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150540

Af Tech I.T. Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Af Tech I.T. Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.238.0/23
Af Tech I.T. Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150749

Moon Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moon Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.83.240.0/22
Moon Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136217

Shine Communications Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shine Communications Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.134.134.0/23, 103.158.218.0/23, 103.83.244.0/22
Shine Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58971

Instalinks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instalinks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.217.88.0/22, 103.83.248.0/22
Instalinks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135183

PT Global Mediacom Tbk

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Mediacom Tbk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.84.11.0/24, 103.84.8.0/23
PT Global Mediacom Tbk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136870

City Online Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): City Online Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.192.156.0/22, 103.84.36.0/22, 113.212.108.0/23, 113.212.111.0/24, 202.91.40.0/22
City Online Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136224

Target Australia Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Target Australia Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.84.40.0/22
Target Australia Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136218

JSLink International Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSLink International Corporation có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.28.0/23, 103.176.206.0/23, 103.209.235.0/24, 103.84.44.0/22, 103.97.156.0/22, 157.119.21.0/24, 157.119.22.0/24, 160.22.182.0/23, 163.53.19.0/24
JSLink International Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS140619, AS140630

MUX Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MUX Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.84.56.0/23
MUX Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141421

Roshni Broadband Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roshni Broadband Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.84.58.0/24
Roshni Broadband Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141393

Hifi Broadband Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hifi Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.84.62.0/23
Hifi Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137593

Viettel Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viettel Corporation có 159 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.84.77.0/24, 103.84.78.0/23, 116.100.0.0/19, 116.100.128.0/22, 116.100.136.0/21, 116.100.144.0/21, 116.100.160.0/19, 116.100.192.0/19, 116.100.224.0/21, 116.100.232.0/22, 116.100.240.0/20, 116.100.32.0/21, 116.100.48.0/20, 116.100.64.0/20, 116.100.80.0/21, 116.100.96.0/19, 116.101.248.0/21, 116.101.48.0/22, 116.101.65.0/24, 116.101.66.0/23, 116.102.0.0/19, 116.102.128.0/18, 116.102.192.0/20, 116.102.208.0/21, 116.102.48.0/20, 116.102.64.0/19, 116.102.96.0/20, 116.103.12.0/22, 116.103.120.0/21, 116.103.144.0/20, 116.103.16.0/21, 116.103.160.0/19, 116.103.192.0/21, 116.103.208.0/20, 116.103.248.0/22, 116.103.32.0/20, 116.103.56.0/21, 116.103.64.0/20, 116.103.80.0/21, 116.103.96.0/21, 116.104.144.0/21, 116.104.228.0/22, 116.104.96.0/20, 116.105.0.0/19, 116.105.112.0/21, 116.105.126.0/24, 116.105.128.0/20, 116.105.160.0/20, 116.105.184.0/22, 116.105.192.0/21 và 109 các dải mạng khác.
Viettel Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24086

Rahanet Internet Service Provider

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rahanet Internet Service Provider có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.139.179.0/24, 103.215.210.0/23, 103.216.160.0/24, 103.84.97.0/24, 185.193.212.0/22, 202.3.76.0/24
Rahanet Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135376

Standards Australia Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Standards Australia Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.84.98.0/24
Standards Australia Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136226

Casey City Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Casey City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.84.99.0/24
Casey City Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136228

Nexotel Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexotel Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.84.107.0/24
Nexotel Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150650